LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

20/10   02h00 Tottenham20 vs Coventry15 0 : 10.86-0.970 : 1/20.990.903-0.920.801 1/40.980.901.524.506.20

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

20/10   02h00 Getafe12 vs Rayo Vallecano20 0 : 0-0.980.870 : 00.980.911 3/40.82-0.933/41.000.882.962.892.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

20/10   01h30 Celta Vigo II18 vs Tenerife12 0 : 0-0.940.830 : 01.000.882 1/40.900.971-0.960.832.813.102.49

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

20/10   01h45 Parma15 vs Torino13 1/4 : 00.80-0.920 : 0-0.850.7420.86-0.973/40.80-0.933.303.002.47

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

20/10   01h00 Ajax U2117 vs De Graafschap15 0 : 00.970.910 : 00.980.903 3/40.84-0.981 1/20.83-0.972.334.202.31
20/10   01h00 Utrecht U1918 vs Roda JC6 1/2 : 00.86-0.981/4 : 00.82-0.943-0.960.821 1/40.900.962.993.652.03
20/10   01h00 PSV Eindhoven U2014 vs Dordrecht 9020 0 : 1/4-0.960.840 : 00.79-0.923 1/40.930.931 1/40.76-0.902.203.902.57

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

20/10   00h00 Wisla Plock13 vs Radomiak Radom16 0 : 1/20.84-0.960 : 1/41.000.882 3/40.84-0.981 1/4-0.930.791.843.753.45

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

20/10   01h45 Waterford FC9 vs Galway6 0 : 3/40.80-0.920 : 1/40.82-0.9530.920.941 1/40.910.951.624.154.45
20/10   02h00 Derry City5 vs St. Patricks3 1/4 : 0-0.960.851/4 : 00.69-0.812 1/40.82-0.9610.940.923.203.252.16

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

19/10   17h00 Zhetysu Taldykorgan12 vs Tobol Kostanay6                

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

20/10   00h00 Degerfors IF13 vs Kalmar14 1/4 : 00.80-0.920 : 0-0.880.752 1/40.900.971-0.950.822.903.152.38

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

20/10   00h05 Varbergs BoIS4 vs Helsingborg11 0 : 1/20.85-0.960 : 1/40.960.922 1/20.880.9810.81-0.951.853.553.90

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

20/10   00h00 Viborg3 vs Midtjylland2 0 : 0-0.960.850 : 0-0.950.8330.880.991 1/40.970.902.623.652.36

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

19/10   22h20 Abha18 vs Al Kholood9                
20/10   01h00 Al Hilal Riyadh2 vs Hazm10 0 : 2 3/40.87-0.990 : 1 1/40.900.983 3/40.81-0.951 3/4-0.950.811.069.9017.50
20/10   01h00 Al Shabab (KSA)13 vs Al Faisaly (KSA)15 0 : 3/40.81-0.930 : 1/40.80-0.9330.900.961 1/40.990.871.634.104.10

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

20/10   05h00 Sarmiento JuninB-10 vs Barracas CentralB-8 0 : 1/40.960.930 : 00.68-0.802-0.970.843/40.890.982.282.903.35
20/10   05h00 Newells Old BoysA-12 vs C. Cordoba SdEA-14 0 : 1/20.82-0.930 : 1/41.000.882 1/4-0.950.823/40.75-0.881.823.254.50
20/10   07h15 Deportivo RiestraA-15 vs Union Santa FeA-8 0 : 1/40.85-0.960 : 1/4-0.750.632-0.940.813/40.920.952.172.903.65

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

20/10   06h00 Corinthians/SP16 vs Vitoria/BA15 0 : 11.000.890 : 1/40.75-0.882 1/40.900.971-0.960.831.533.855.50

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

20/10   05h30 Goias/GO12 vs Nautico/PE15 0 : 1-0.900.780 : 1/40.79-0.922 3/4-0.990.8510.77-0.921.623.854.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

20/10   08h05 Deportivo Pasto7 vs Alianza Petrolera17 0 : 3/40.940.880 : 1/40.830.992 1/40.870.931-0.980.781.683.405.20

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

20/10   02h00 Real Santander15 vs Leones FC16 0 : 1/2-0.980.800 : 1/4-0.890.712 1/20.880.9210.801.002.023.403.05
20/10   04h00 Interna. Palmira1 vs Union Magdalena3 0 : 1/2-0.980.800 : 1/4-0.880.702 1/40.870.931-0.990.792.023.253.20
20/10   05h00 Orsomarso11 vs Bogota FC8 0 : 1/40.840.980 : 1/4-0.830.652 1/40.970.831-0.950.752.083.203.05
20/10   06h00 Real Cartagena6 vs Patriotas9 0 : 3/40.970.850 : 1/40.930.892 1/40.840.961-0.970.771.743.354.05

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

19/10   23h30 Delfin SC15 vs Manta FC16 0 : 1/40.830.990 : 1/4-0.850.672 1/4-0.980.783/40.71-0.922.163.053.05

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

20/10   06h00 Nacional(URU)5 vs Dep. Maldonado4 0 : 1/20.77-0.950 : 1/40.980.842 1/20.920.8810.930.871.773.403.80

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

20/10   00h00 ENPPI Cairo17 vs Al Mokawloon8 0 : 0-0.940.760 : 0-0.980.8020.940.863/40.820.982.962.882.52
20/10   00h00 Al Masry12 vs AQL Asmeda18 0 : 3/40.870.950 : 1/40.840.982 1/40.950.851-0.880.681.643.605.20