LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

09/02   05h15 CA HuracanB-12 vs San LorenzoA-6 0 : 1/4-0.920.790 : 00.67-0.791 1/2-0.980.851/20.880.992.512.493.60
09/02   08h15 Gim.MendozaA-12 vs InstitutoA-13 0 : 0-0.890.780 : 0-0.990.871 3/40.940.933/4-0.940.812.982.802.58
09/02   08h15 Velez SarsfieldA-4 vs Boca JuniorsA-5 0 : 0-0.900.790 : 0-0.960.841 3/40.85-0.983/40.990.882.982.742.63

Lịch thi đấu Brazil Carioca

09/02   06h30 Fluminense/RJ1 vs Marica/RJ12 0 : 1 3/40.810.890 : 3/40.900.802 3/40.920.7810.701.001.155.1010.50

Lịch bóng đá Brazil Paulista

09/02   06h30 Corinthians/SP5 vs Palmeiras/SP4 0 : 0-0.990.850 : 0-0.960.822 1/40.950.891-0.900.702.633.252.44

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

09/02   06h30 Univ. Catolica(CHL)10 vs Dep.Concepcion15 0 : 1-0.930.810 : 1/40.78-0.902 1/20.861.0010.78-0.931.584.055.00

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

09/02   06h20 Deportivo Cali8 vs Millonarios20 0 : 1/40.880.940 : 1/4-0.840.662 1/40.870.931-0.970.772.133.403.15
09/02   08h30 Jag de Cordoba12 vs Pereira16 0 : 1/2-0.940.760 : 1/4-0.880.7020.880.923/40.76-0.962.063.053.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

09/02   05h00 Barranquilla1 vs Real Santander13 0 : 1/20.850.970 : 1/40.970.852 1/40.890.911-0.930.731.853.253.70
09/02   05h30 Real Cundinamarca12 vs Leones FC9 0 : 1/2-0.940.760 : 1/4-0.890.7120.950.853/40.850.952.062.963.40

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

09/02   06h30 Nacional(PAR)1 vs Olimpia Asuncion4 0 : 00.970.910 : 00.990.892 1/40.85-0.991-0.950.812.633.052.56

Lịch thi đấu VĐQG Peru

09/02   06h00 Alianza Lima3 vs Comerciantes Unidos7 0 : 1 1/2-0.980.800 : 1/20.860.962 3/40.940.8610.70-0.901.274.959.10

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

09/02   06h30 Boston River7 vs Nacional(URU)11 3/4 : 00.880.941/4 : 00.960.862 1/2-0.980.7810.930.873.853.401.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

09/02   08h00 Sporting (CRC)9 vs Guadalupe FC10 0 : 10.950.890 : 1/2-0.890.732 1/20.960.8010.920.901.503.905.50