LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

08/07   03h00 Thụy SỹB-1 vs ColombiaK-1 1/4 : 00.940.950 : 0-0.780.662 1/4-0.970.853/40.940.943.553.102.27VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

08/07   00h00 Vardar  vs KuPS  0 : 1/40.890.930 : 00.69-0.882 1/20.830.9710.840.962.073.402.93
08/07   00h30 Floriana  vs Shamrock Rovers  1/2 : 00.950.871/4 : 00.79-0.972 1/40.801.0011.000.803.553.301.87
08/07   01h30 Tre Fiori  vs Larne  1 1/4 : 00.970.851/2 : 0-0.950.772 3/40.76-0.961 1/4-0.940.746.504.601.33
08/07   01h30 Borac Banja Luka  vs Levski Sofia  1/4 : 00.900.920 : 0-0.840.662 1/4-0.960.763/40.70-0.903.003.052.17
08/07   01h45 KI Klaksvik  vs Atert Bissen  0 : 1 1/40.970.850 : 1/20.860.962 3/40.77-0.971 1/4-0.960.761.374.456.00
08/07   02h00 Vikingur Rey.  vs Gyori ETO  0 : 00.870.950 : 00.860.963 1/40.920.881 1/40.930.872.303.602.46

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

08/07   00h15 UNA Strassen  vs SP La Fiorita  0 : 1 1/20.850.970 : 3/4-0.970.792 3/40.860.941 1/4-0.960.721.255.008.40
08/07   01h00 AF Elbasani  vs Bate Borisov  0 : 10.970.850 : 1/2-0.920.732 1/40.770.9310.910.791.503.755.30

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

08/07   01h00 Đức U19 NữA-1 vs Áo U19 NữB-2 0 : 1 1/4-0.970.730 : 1/20.880.883 1/40.870.931 1/40.72-0.931.484.404.60

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

08/07   00h00 Shelbourne  vs Celtic  1 1/4 : 00.701.001/2 : 00.910.793 1/40.810.991 1/20.970.734.604.451.48
08/07   01h00 Cove Rangers  vs Inverness C.T.  1/4 : 00.730.970 : 00.960.742 3/40.860.8410.65-0.952.533.402.17

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

08/07   06h00 Athletic Club/MG11 vs Operario F./PR8 0 : 1/4-0.880.740 : 00.79-0.922-0.970.833/40.870.992.512.912.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

08/07   06h00 Gua. Villarroel SJ16 vs Real Tomayapo15 0 : 10.74-0.900 : 1/20.910.933 1/40.880.881 1/40.73-0.971.404.605.20

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

08/07   07h00 SD Aucas6 vs Guayaquil City13 0 : 1 1/40.970.910 : 1/20.950.932 1/21.000.8610.890.971.374.357.10