LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

16/05   02h00 Aston Villa5 vs Liverpool4 0 : 0-0.990.870 : 00.980.902 1/20.910.9710.87-0.992.833.352.56FPT Play

Lịch thi đấu League Two

16/05   02h00 Notts County5 vs Chesterfield6 0 : 1/4-0.950.820 : 00.77-0.892 1/40.970.891-0.920.772.353.002.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

16/05   02h00 Cordoba9 vs Albacete12 0 : 10.920.950 : 1/2-0.930.8130.86-0.991 1/40.930.941.524.305.20

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

16/05   01h45 Partick Thistle2 vs Dunfermline4 0 : 1/20.910.960 : 1/4-0.970.852 1/40.930.931-0.930.781.913.303.65

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

16/05   02h00 Leixoes7 vs Lusitania Lourosa10 0 : 1/40.830.99   2 1/20.830.93   2.063.503.05

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

16/05   01h45 OH Leuven12 vs Royal Antwerp10 1/4 : 00.79-0.930 : 0-0.950.832 1/20.980.8910.910.962.843.352.33

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

16/05   01h45 Bohemians3 vs Drogheda Utd6 0 : 10.84-0.970 : 1/2-0.950.832 1/20.83-0.9710.77-0.921.484.255.90
16/05   01h45 St. Patricks2 vs Shelbourne7 0 : 3/4-0.950.820 : 1/40.910.972 1/40.920.941-0.940.801.773.504.30
16/05   01h45 Waterford FC10 vs Derry City5 3/4 : 00.85-0.981/4 : 00.85-0.972 1/20.84-0.9810.79-0.933.953.751.78
16/05   02h00 Dundalk4 vs Shamrock Rovers1 0 : 0-0.980.850 : 0-0.860.742 3/40.880.981 1/4-0.890.752.733.702.26

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

16/05   01h45 Cobh Ramblers6 vs Athlone4 0 : 00.85-0.970 : 00.68-0.802 1/20.880.9810.950.912.283.452.69
16/05   01h45 Treaty United10 vs Finn Harps8 0 : 1/40.87-0.990 : 00.72-0.842 1/40.870.991-0.930.782.113.203.20
16/05   01h45 Kerry FC9 vs Wexford FC3 1/4 : 00.85-0.970 : 0-0.890.772 1/40.970.893/40.70-0.842.883.152.30
16/05   01h45 UC Dublin2 vs Bray Wanderers5 0 : 1/40.890.990 : 1/4-0.830.712 1/20.970.8910.940.922.213.252.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

16/05   07h00 Racing CordobaA-10 vs Central Norte SaltaA-17 0 : 1/20.890.930 : 1/4-0.920.731 1/20.77-0.971/20.75-0.951.912.624.55

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

16/05   02h00 Palmeiras/SP U201 vs Vitoria/BA U2019                

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

16/05   07h00 Oriente Petrolero7 vs CD Guabira14 0 : 1/20.920.780 : 1/4-0.970.673 1/4-0.940.641 1/40.76-0.941.923.702.78

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

16/05   07h00 Palestino10 vs La Serena12 0 : 1/2-0.990.860 : 1/4-0.880.762 1/20.990.8710.990.872.013.503.35
16/05   07h00 Coquimbo Unido8 vs Audax Italiano14 0 : 1/20.80-0.930 : 1/40.950.932 1/2-0.990.8510.980.881.823.604.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

16/05   07h45 Dep.Quindio4 vs Interna. Palmira1 0 : 3/4-0.980.800 : 1/40.890.932 1/40.950.853/40.69-0.891.693.354.40

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

16/05   04h30 LDU Quito9 vs Tecnico Uni.13 0 : 1-0.900.780 : 1/2-0.880.762 1/20.870.9910.890.971.513.955.30
16/05   07h00 Libertad (ECU)14 vs Dep.Cuenca3 0 : 1/21.000.880 : 00.74-0.862 1/2-0.990.851-0.990.852.003.353.35

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

16/05   03h00 Rubio nu9 vs Nacional(PAR)3 1/4 : 00.900.920 : 0-0.810.6220.850.953/40.78-0.983.053.102.21
16/05   03h00 Sportivo Trinidense7 vs Cerro Porteno2 1/4 : 00.840.980 : 0-0.890.702 1/41.000.803/40.70-0.913.003.152.21

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

16/05   03h00 FC Cajamarca13 vs Sporting Cristal14 0 : 00.75-0.930 : 00.910.912 1/20.950.8510.810.992.453.252.61
16/05   08h00 Universitario10 vs Atletico Grau7 0 : 1 1/40.940.880 : 1/20.860.962 1/20.890.9110.77-0.971.384.356.70

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

16/05   06h00 CA Torque6 vs Nacional(URU)7 1/4 : 01.000.821/4 : 00.68-0.862 1/21.000.8010.900.903.053.252.06

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

16/05   07h05 Kansas City Nữ13 vs Houston Dash Nữ6 0 : 1 1/40.990.830 : 1/20.930.892 3/40.78-0.981 1/4-0.980.781.384.155.30
16/05   09h05 OL Reign Nữ5 vs NJ/NY Gotham Nữ4 1/2 : 00.960.86   2 1/20.980.82   3.153.251.90
16/05   09h05 San Diego Wave Nữ2 vs Wash. Spirit Nữ3 1/4 : 00.75-0.931/4 : 00.58-0.762 1/20.850.8510.870.932.713.202.14
16/05   09h05 Bay FC Nữ12 vs Boston Legacy Nữ16 1/4 : 00.81-0.990 : 0-0.940.762 1/20.900.9010.870.932.643.252.15