LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

08/04   07h00 Always Ready  vs LDU Quito  0 : 1/40.930.950 : 1/4-0.800.682 1/20.910.9510.870.992.193.402.85
08/04   07h00 Barcelona SC5 vs Cruzeiro/MG  1/4 : 00.86-0.980 : 0-0.840.7220.85-0.993/40.80-0.943.102.982.27
08/04   07h30 Univ. Catolica(CHL)  vs Boca Juniors  1/4 : 0-0.950.831/4 : 00.66-0.7821.000.863/40.80-0.943.352.942.17
08/04   09h00 Deportes Tolima9 vs Universitario  0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.920.7920.920.883/40.861.001.923.103.90

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

08/04   07h00 O Higgins  vs Millonarios23 0 : 00.940.940 : 00.920.962 1/4-0.940.803/40.79-0.932.613.002.61
08/04   07h30 Boston River7 vs Sao Paulo/SP  1 : 00.881.001/4 : 0-0.880.752 1/41.000.863/40.69-0.835.903.801.50
08/04   09h00 Alianza Atletico1 vs Tigre  1/2 : 0-0.960.841/4 : 00.86-0.9821.000.863/40.880.984.902.911.81

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

08/04   06h00 Colombia U17A-4 vs Chile U17A-3                

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

08/04   07h00 Nashville FC  vs Club America  0 : 1/40.940.950 : 00.63-0.752 1/40.910.961-0.890.762.252.952.95
08/04   09h05 Los Angeles FC  vs Cruz Azul  0 : 1/20.891.000 : 1/4-0.950.832 1/2-0.960.8310.980.891.893.203.60

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

08/04   00h00 Verl4 vs Hansa Rostock6 0 : 1/40.830.93   30.920.84   2.043.752.90
08/04   00h00 Saarbrucken16 vs A.Aachen9 0 : 1/40.920.84   2 3/40.940.82   2.163.602.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

08/04   07h00 Atletico AtlantaB-13 vs Nueva ChicagoB-5 0 : 1/20.960.860 : 1/4-0.890.711 3/40.900.903/40.990.811.962.794.35

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

08/04   07h30 Barranquilla9 vs Real Santander15 0 : 1/20.990.830 : 1/4-0.900.722 1/20.890.9110.860.941.993.353.15

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

08/04   07h00 Queretaro16 vs Juarez12 1/4 : 00.78-0.890 : 0-0.940.822 1/20.920.9510.84-0.972.763.352.38

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

08/04   06h00 CD Tapatio7 vs Tlaxcala FC6 0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.850.732 1/20.920.9410.74-0.882.113.452.98