LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/12/2019

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT    3 - 2 Wolves  vs Man City  1 1 1/4 : 01.000.931/2 : 00.990.9230.89-0.971 1/40.87-0.976.805.201.43K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT    2 - 3 Adelaide Utd  vs WS Wanderers  0 : 1/40.901.000 : 1/4-0.850.732 3/40.89-0.9910.73-0.852.163.653.20

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT    1 - 1 De Agosto  vs TP Mazembe  1/4 : 00.76-0.930 : 0-0.930.7720.900.923/40.840.982.882.902.34
FT    2 - 0 Raja Casablanca  vs JS Kabylie  0 : 3/40.890.950 : 1/40.890.952-0.960.783/40.950.871.652.935.70
FT    0 - 0 Esperanse ST  vs AS Vita Club  0 : 1 3/40.76-0.930 : 3/40.890.9530.900.921 1/40.930.891.175.8010.50

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT    3 - 1 SHB Đà Nẵng  vs Quảng Ninh FC                 
FT    3 - 2 HA Gia Lai  vs TX Nam Định  0 : 1/20.61-0.900 : 1/40.810.913 1/40.61-0.901 1/20.810.911.594.103.60
FT    2 - 0 Buriram Utd  vs Khonkaen Utd                 
FT    3 - 3 Kelantan  vs Terengganu                 

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT    1 - 1 Dundee Utd  vs Dundee  0 : 3/40.84-0.980 : 1/40.81-0.952 1/20.880.9610.77-0.931.603.754.85

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT    5 - 0 Charleroi  vs Oostende  0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.80-0.912 3/4-0.980.871 1/4-0.870.741.654.055.00
FT    0 - 0 Royal Antwerp  vs Anderlecht  0 : 1/2-0.920.830 : 1/4-0.920.812 1/20.86-0.9710.83-0.942.083.603.45

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT    4 - 4 1 INR HaSharon  vs H. Petah Tikva  0 : 00.850.990 : 00.910.932 1/41.000.821-0.910.722.453.052.62
FT    2 - 0 Ahi Nazareth  vs Hapoel Acre  0 : 0-0.960.800 : 0-0.980.822 1/40.980.843/40.71-0.902.663.152.35
FT    0 - 0 Hapoel Ashkelon  vs Beitar TA Ramla  1/4 : 0-0.960.801/4 : 00.68-0.862 1/20.950.8711.000.823.103.252.04
FT    2 - 2 Hapoel Afula  vs Hapoel Bnei Lod                 
FT    0 - 2 Kafr Qasim  vs Hapoel Nof HaGalil  0 : 00.76-0.930 : 00.80-0.9620.880.943/40.880.942.382.882.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    4 - 1 Besiktas  vs Genclerbirligi  0 : 10.82-0.910 : 1/2-0.970.873-0.930.811 1/4-0.960.841.474.455.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT    2 - 0 Adanaspor  vs Fatih Karagumruk  1/2 : 0-0.970.831/4 : 00.861.002 3/4-0.980.8210.82-0.983.653.601.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT    4 - 2 Adelaide Utd U21  vs Perth Glory U21  0 : 10.62-0.910 : 1/20.790.933 3/40.740.981 3/40.770.951.414.604.50

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT    1 - 0 Al Wahda Mecca  vs Al Faisaly (KSA)  0 : 0-0.930.830 : 0-0.960.862 1/2-0.990.8710.990.892.643.402.34

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT    1 - 0 1 Persepolis  vs Nassaji Mazandaran  0 : 1-0.920.750 : 1/2-0.990.851 1/20.980.843/40.77-0.931.482.979.40

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT    3 - 1 1 Al Dhafra  vs Al Sharjah  1/4 : 0-0.930.831/4 : 00.74-0.862 3/40.920.961 1/4-0.880.753.103.452.06
FT    3 - 1 Ajman  vs Hatta  0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.850.732 1/20.990.891-0.990.872.063.303.20