x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu C1 Châu Phi

FT    1 - 3 1 Petro de LuandaBang D-2 vs Wydad CasablancaBang D-1 0 : 1/4-0.980.860 : 00.72-0.8620.85-0.973/40.83-0.972.272.973.10
FT    4 - 0 Ahly CairoBang A-2 vs ES SetifBang B-2 0 : 1 1/21.000.900 : 1/20.86-0.962 1/40.990.891-0.900.771.254.7511.00
FT    1 - 1 Wydad CasablancaBang D-1 vs Petro de LuandaBang D-2 0 : 1 1/40.930.970 : 1/20.960.922 1/20.861.0010.81-0.931.344.457.70
FT    2 - 2 ES SetifBang B-2 vs Ahly CairoBang A-2 0 : 00.950.870 : 00.940.882 1/20.950.8510.910.892.483.352.40
BẢNG XẾP HẠNG C1 CHÂU PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng Bang A
1. Mamelodi Sun. 6 5 1 0 10 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 16
2. Ahly Cairo 6 3 1 2 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
3. Al Hilal Al Sudani 6 1 1 4 4 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 4
4. Merreikh Al Sudan 6 1 1 4 5 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4
Bảng Bang B
1. Raja Casablanca 6 5 0 1 7 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 15
2. ES Setif 6 3 0 3 6 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
3. Amazulu 6 2 1 3 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
4. Horoya AC 6 1 1 4 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
Bảng Bang C
1. Esperanse ST 6 4 2 0 12 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 14
2. CR Belouizdad 6 3 2 1 10 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
3. Etoile Sahel Sousse 6 1 3 2 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 6
4. Jwaneng Galaxy 6 0 1 5 5 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 1
Bảng Bang D
1. Wydad Casablanca 6 5 0 1 15 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 15
2. Petro de Luanda 6 3 2 1 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 11
3. Zamalek SC 6 0 4 2 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
4. Sagrada Esperanca 6 0 2 4 1 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo