x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

FT    1 - 0 Melbourne City2 vs Perth Glory6 0 : 1 1/40.90-0.980 : 1/20.940.9430.930.971 1/40.980.901.405.107.00
10/12   15h45 Newcastle Jets10 vs Wellington Phoenix7 0 : 00.901.000 : 00.920.962 3/4-0.960.8410.82-0.942.613.502.61
11/12   13h05 Western United4 vs Brisbane Roar12 0 : 1/4-0.970.850 : 00.79-0.922 3/4-0.960.8410.83-0.952.313.752.86
11/12   15h45 WS Wanderers5 vs Macarthur FC1 0 : 1/40.900.980 : 00.70-0.852 3/4-0.990.8710.83-0.952.163.653.15
11/12   15h45 Adelaide Utd8 vs Melb. Victory3 0 : 1/40.890.990 : 00.70-0.852 3/41.000.8810.80-0.932.163.803.05
12/12   12h05 Central Coast9 vs Sydney FC11 1/4 : 00.870.970 : 0-0.910.722 1/20.87-0.9710.86-0.962.723.402.19
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Macarthur FC 3 2 1 0 3 1 1 1 0 2 1 1 0 0 1 0 2 7
2. Melbourne City 4 2 1 1 5 4 2 0 1 3 2 0 1 0 2 2 1 7
3. Melb. Victory 3 2 0 1 4 3 1 0 1 3 3 1 0 0 1 0 1 6
4. Western United 3 2 0 1 2 1 1 0 1 1 1 1 0 0 1 0 1 6
5. WS Wanderers 3 1 2 0 4 2 0 2 0 2 2 1 0 0 2 0 2 5
6. Perth Glory 4 1 1 2 4 3 0 1 0 1 1 1 0 2 3 2 1 4
7. Wellington Phoenix 3 1 1 1 3 4 1 0 1 2 3 0 1 0 1 1 -1 4
8. Adelaide Utd 3 0 3 0 3 3 0 1 0 2 2 0 2 0 1 1 0 3
9. Central Coast 3 1 0 2 3 4 0 0 0 0 0 1 0 2 3 4 -1 3
10. Newcastle Jets 3 0 2 1 5 6 0 0 1 1 2 0 2 0 4 4 -1 2
11. Sydney FC 3 0 2 1 2 3 0 1 1 2 3 0 1 0 0 0 -1 2
12. Brisbane Roar 3 0 1 2 1 5 0 1 0 0 0 0 0 2 1 5 -4 1
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo