x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

FT    0 - 1 Western United3 vs Melb. Victory2 1/2 : 00.900.991/4 : 00.79-0.922 1/20.920.9610.900.983.653.601.99
FT    0 - 0 Adelaide Utd4 vs Melbourne City1 1/4 : 00.920.980 : 0-0.850.722 1/20.970.9210.910.983.003.302.26
FT    1 - 4 Melb. Victory2 vs Western United3 0 : 1/20.980.900 : 1/4-0.910.782 1/20.880.9910.930.941.983.503.45
FT    1 - 1 Melbourne City1 vs Adelaide Utd4 0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.83-0.953-0.990.851 1/4-0.960.841.674.254.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Melbourne City 26 14 7 5 54 34 7 4 2 27 16 7 3 3 27 18 20 49
2. Melb. Victory 26 13 9 4 42 25 6 5 2 22 13 7 4 2 20 12 17 48
3. Western United 26 13 6 7 38 30 9 2 2 23 12 4 4 5 15 18 8 45
4. Adelaide Utd 26 12 7 7 38 31 7 2 4 22 14 5 5 3 16 17 7 43
5. Central Coast 26 12 6 8 49 35 8 3 2 27 16 4 3 6 22 19 14 42
6. Wellington Phoenix 26 12 3 11 34 49 8 2 3 19 20 4 1 8 15 29 -15 39
7. Macarthur FC 26 9 6 11 38 47 6 3 4 21 21 3 3 7 17 26 -9 33
8. Sydney FC 26 8 7 11 38 41 4 4 5 22 23 4 3 6 16 18 -3 31
9. Newcastle Jets 26 8 5 13 45 43 6 2 5 29 19 2 3 8 16 24 2 29
10. WS Wanderers 26 6 9 11 30 38 4 5 4 15 15 2 4 7 15 23 -8 27
11. Brisbane Roar 26 7 5 14 29 39 6 2 5 19 17 1 3 9 10 22 -10 26
12. Perth Glory 26 4 6 16 20 43 2 4 7 8 15 2 2 9 12 28 -23 18
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo