x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

FT    0 - 0 Central Coast3 vs Macarthur FC6 0 : 1/40.84-0.930 : 1/4-0.850.722 1/2-0.920.811-0.980.882.133.403.60
FT    1 - 2 Brisbane Roar4 vs Adelaide Utd5 0 : 1/40.930.980 : 1/4-0.840.712 1/20.960.9410.910.992.203.453.25
FT    3 - 1 Melbourne City1 vs Sydney FC2 0 : 1/40.980.930 : 00.73-0.852 1/20.86-0.9610.910.992.253.603.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Melbourne City 26 15 4 7 57 32 10 1 2 36 15 5 3 5 21 17 25 49
2. Sydney FC 26 13 8 5 39 23 7 4 2 15 9 6 4 3 24 14 16 47
3. Central Coast 26 12 6 8 35 31 6 3 4 19 19 6 3 4 16 12 4 42
4. Brisbane Roar 26 11 7 8 36 28 5 5 3 17 12 6 2 5 19 16 8 40
5. Adelaide Utd 26 11 6 9 39 41 7 4 2 18 13 4 2 7 21 28 -2 39
6. Macarthur FC 26 11 6 9 33 36 4 4 5 19 20 7 2 4 14 16 -3 39
7. Wellington Phoenix 26 10 8 8 44 34 5 3 5 24 19 5 5 3 20 15 10 38
8. WS Wanderers 26 9 8 9 45 43 6 2 5 26 18 3 6 4 19 25 2 35
9. Perth Glory 26 9 7 10 44 44 7 3 3 27 18 2 4 7 17 26 0 34
10. Western United 26 8 4 14 30 47 6 3 4 18 17 2 1 10 12 30 -17 28
11. Newcastle Jets 26 5 6 15 24 38 1 3 9 10 21 4 3 6 14 17 -14 21
12. Melb. Victory 26 5 4 17 31 60 3 2 8 17 30 2 2 9 14 30 -29 19
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo