| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia vòng 25 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Central Coast vs Brisbane Roar | |||||||||||||||||
| 11/04 12h00 | Auckland FC vs Melb. Victory | |||||||||||||||||
| 11/04 14h00 | Newcastle Jets vs Adelaide Utd | |||||||||||||||||
| 11/04 16h35 | WS Wanderers vs Sydney FC | |||||||||||||||||
| 12/04 12h00 | Melbourne City vs Wellington Phoenix | |||||||||||||||||
| 12/04 16h00 | Perth Glory vs Macarthur FC | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Australia vòng 26 | ||||||||||||||||||
| 17/04 16h35 | Melb. Victory vs Newcastle Jets | |||||||||||||||||
| 18/04 11h00 | Wellington Phoenix vs WS Wanderers | |||||||||||||||||
| 18/04 14h00 | Brisbane Roar vs Melbourne City | |||||||||||||||||
| 18/04 16h35 | Sydney FC vs Perth Glory | |||||||||||||||||
| 19/04 10h00 | Auckland FC vs Central Coast | |||||||||||||||||
| 19/04 12h30 | Adelaide Utd vs Macarthur FC | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Australia vòng 27 | ||||||||||||||||||
| 24/04 16h35 | Macarthur FC vs Wellington Phoenix | |||||||||||||||||
| 25/04 14h00 | Newcastle Jets vs Central Coast | |||||||||||||||||
| 25/04 16h35 | WS Wanderers vs Melb. Victory | |||||||||||||||||
| 25/04 18h45 | Perth Glory vs Brisbane Roar | |||||||||||||||||
| 26/04 14h00 | Melbourne City vs Adelaide Utd | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Newcastle Jets | 23 | 14 | 1 | 8 | 48 | 36 | 6 | 0 | 5 | 25 | 19 | 8 | 1 | 3 | 23 | 17 | 12 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 22 | 11 | 6 | 5 | 37 | 23 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 6 | 3 | 2 | 19 | 9 | 14 | 39 |
| 3. | Melb. Victory | 24 | 10 | 6 | 8 | 39 | 30 | 6 | 3 | 3 | 24 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 18 | 9 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 33 | 6 | 3 | 3 | 22 | 16 | 4 | 3 | 4 | 18 | 17 | 7 | 36 |
| 5. | Sydney FC | 22 | 10 | 3 | 9 | 28 | 22 | 5 | 1 | 4 | 16 | 10 | 5 | 2 | 5 | 12 | 12 | 6 | 33 |
| 6. | Melbourne City | 22 | 8 | 7 | 7 | 26 | 28 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 17 | -2 | 31 |
| 7. | Wellington Phoenix | 23 | 8 | 6 | 9 | 34 | 41 | 4 | 2 | 6 | 17 | 22 | 4 | 4 | 3 | 17 | 19 | -7 | 30 |
| 8. | Macarthur FC | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 | 37 | 4 | 4 | 4 | 18 | 22 | 4 | 2 | 4 | 12 | 15 | -7 | 30 |
| 9. | Central Coast | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 37 | 3 | 6 | 3 | 16 | 16 | 4 | 1 | 6 | 17 | 21 | -4 | 28 |
| 10. | Brisbane Roar | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 31 | 3 | 4 | 5 | 12 | 15 | 3 | 4 | 5 | 12 | 16 | -7 | 26 |
| 11. | Perth Glory | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 37 | 3 | 2 | 6 | 11 | 14 | 3 | 4 | 5 | 16 | 23 | -10 | 24 |
| 12. | WS Wanderers | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 37 | 3 | 4 | 4 | 12 | 15 | 2 | 2 | 8 | 14 | 22 | -11 | 21 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Australia hôm nay, ngày mai vòng 25 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/04/2026, 11/04/2026, 12/04/2026.
Bảng lịch thi đấu A-League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Newcastle Jets, Auckland FC, Melb. Victory, Adelaide Utd, Sydney FC.
Trang lịch bóng đá VĐQG Australia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Australia, thứ hạng các đội Newcastle Jets, Auckland FC, Melb. Victory, Adelaide Utd, Sydney FC,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.