x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

FT    4 - 0 Sydney FC4 vs Macarthur FC5 1 0 : 1 1/40.950.930 : 1/2-0.980.863 1/20.880.991 1/2-0.920.781.446.105.10
FT    1 - 1 1 Melb. Victory3 vs Melbourne City6 1 0 : 00.85-0.970 : 00.87-0.993-0.960.831 1/4-0.930.802.452.663.75
FT    1 - 1 Central Coast1 vs Melb. Victory3 0 : 1/40.970.910 : 00.69-0.812 1/2-0.950.8210.990.882.213.203.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Central Coast 27 17 4 6 49 27 9 2 3 28 16 8 2 3 21 11 22 55
2. Wellington Phoenix 27 15 8 4 42 26 10 2 1 23 10 5 6 3 19 16 16 53
3. Melb. Victory 27 10 12 5 43 33 6 4 3 22 15 4 8 2 21 18 10 42
4. Sydney FC 27 12 5 10 52 41 8 2 3 29 15 4 3 7 23 26 11 41
5. Macarthur FC 27 11 8 8 45 48 5 5 4 22 25 6 3 4 23 23 -3 41
6. Melbourne City 27 11 6 10 50 38 7 5 2 35 10 4 1 8 15 28 12 39
7. WS Wanderers 27 11 4 12 44 48 4 2 7 22 22 7 2 5 22 26 -4 37
8. Adelaide Utd 27 9 5 13 52 53 5 3 6 30 28 4 2 7 22 25 -1 32
9. Brisbane Roar 27 8 6 13 42 55 5 3 6 27 27 3 3 7 15 28 -13 30
10. Newcastle Jets 27 6 10 11 39 47 3 5 5 18 19 3 5 6 21 28 -8 28
11. Western United 27 7 5 15 36 55 4 3 6 18 20 3 2 9 18 35 -19 26
12. Perth Glory 27 5 7 15 46 69 4 4 6 29 30 1 3 9 17 39 -23 22
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo