| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Brisbane Roar5 vs Auckland FC1 | 1/2 : 0 | 0.82 | -0.94 | 1/4 : 0 | 0.75 | -0.88 | 2 1/4 | 0.93 | 0.94 | 3/4 | 0.72 | -0.85 | 3.75 | 3.35 | 2.05 | ||
| FT 0 - 1 | Melb. Victory7 vs WS Wanderers11 | 0 : 1/4 | 0.86 | -0.98 | 0 : 1/4 | -0.84 | 0.72 | 3 | 0.85 | -0.98 | 1 1/4 | 0.95 | 0.92 | 2.12 | 3.95 | 3.05 | ||
| FT 0 - 3 | Macarthur FC3 vs Sydney FC2 | 1/4 : 0 | 0.79 | -0.90 | 0 : 0 | -0.93 | 0.81 | 2 3/4 | 0.86 | -0.98 | 1 1/4 | -0.93 | 0.80 | 2.85 | 3.60 | 2.38 | ||
| FT 3 - 0 | Perth Glory9 vs Central Coast12 | 0 : 3/4 | 0.90 | 0.98 | 0 : 1/4 | 0.87 | -0.99 | 2 1/2 | 0.88 | 0.99 | 1 | 0.80 | -0.93 | 1.69 | 3.95 | 4.85 | ||
| FT 2 - 2 | Wellington Phoenix10 vs Adelaide Utd8 | 0 : 0 | -0.93 | 0.81 | 0 : 0 | -0.98 | 0.86 | 3 | 0.85 | -0.97 | 1 1/4 | 0.96 | 0.92 | 2.66 | 3.95 | 2.38 | ||
| FT 0 - 1 | Melbourne City6 vs Newcastle Jets4 | 0 : 3/4 | 0.94 | 0.94 | 0 : 1/4 | 0.84 | -0.96 | 3 1/4 | 0.90 | 0.97 | 1 1/4 | 0.80 | -0.93 | 1.74 | 4.40 | 4.05 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Auckland FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 11 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 7 | 24 |
| 2. | Sydney FC | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 7 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 11 | 22 |
| 3. | Macarthur FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | -3 | 19 |
| 4. | Newcastle Jets | 12 | 6 | 0 | 6 | 24 | 23 | 2 | 0 | 4 | 13 | 14 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 1 | 18 |
| 5. | Brisbane Roar | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 18 |
| 6. | Melbourne City | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | 2 | 2 | 3 | 7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 1 | 17 |
| 7. | Melb. Victory | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 16 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -1 | 17 |
| 8. | Adelaide Utd | 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 19 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | -1 | 16 |
| 9. | Perth Glory | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 16 | 2 | 1 | 4 | 6 | 7 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | -1 | 16 |
| 10. | Wellington Phoenix | 12 | 4 | 3 | 5 | 19 | 22 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 1 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 | 15 |
| 11. | WS Wanderers | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 14 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -5 | 12 |
| 12. | Central Coast | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 20 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -5 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Australia hôm nay, ngày mai vòng 13 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 09/01/2026, 10/01/2026, 11/01/2026.
Bảng lịch thi đấu A-League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Auckland FC, Sydney FC, Macarthur FC, Newcastle Jets, Brisbane Roar.
Trang lịch bóng đá VĐQG Australia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Australia, thứ hạng các đội Auckland FC, Sydney FC, Macarthur FC, Newcastle Jets, Brisbane Roar,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.