LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/07/2019

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT    0 - 1 Mali  vs B.B.Ngà  1/4 : 00.82-0.980 : 0-0.860.681 3/40.870.953/4-0.950.772.952.832.33
FT    1 - 1 Ghana  vs Tunisia  0 : 1/4-0.950.790 : 00.69-0.8720.950.873/40.960.862.382.802.90

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT    2 - 0 NK Osijek  vs Kobenhavn  3/4 : 00.990.851/4 : 0-0.910.7430.930.891 1/40.970.854.004.001.61
FT    1 - 1 Dinamo Kiev  vs Olympiakos  1/4 : 00.980.861/4 : 00.69-0.872 3/40.970.8510.74-0.932.883.402.08
FT    0 - 2 Wolfsberger AC  vs Shakhtar Donetsk  1 : 00.990.851/4 : 0-0.850.672 1/20.830.9910.81-0.995.404.051.45
FT    0 - 6 Siegen  vs Fort.Dusseldorf  5 1/4 : 00.860.922 1/4 : 00.920.866 1/40.69-0.923-0.980.7616.0014.001.01
FT    0 - 1 Stade Nyonnais  vs Nantes                 
FT    0 - 2 Cork City  vs Preston North End  2 3/4 : 0-0.820.561 1/4 : 00.870.913 1/20.66-0.891 1/20.75-0.9716.509.901.01
FT    1 - 1 Hearts  vs Inverness C.T.  0 : 10.83-0.990 : 1/40.77-0.9330.960.861 1/40.990.831.444.205.30
FT    2 - 0 Hamilton  vs Stirling Albion  0 : 1 1/20.970.870 : 1/20.81-0.9730.830.991 1/40.890.931.294.807.30
FT    1 - 0 Sligo Rovers  vs Accrington  1/2 : 00.81-0.971/4 : 00.78-0.9430.930.891 1/4-0.960.782.873.602.02

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT    5 - 2 Syria  vs Triều Tiên  0 : 3/40.890.950 : 1/40.841.002 1/20.81-0.9910.860.961.703.654.20
FT    0 - 13 Tuvalu  vs Solomon Islands                 
FT    1 - 2 Tahiti  vs Fiji                 
09/07  Hoãn Tonga  vs New Zealand U23                 

Lịch thi đấu bóng đá Sinh Viên TG Nữ

FT    1 - 1 1 Nga SV Nữ  vs Hàn Quốc SV Nữ                 
FT    0 - 0 Ireland SV Nữ  vs Trung Quốc SV Nữ                 
FT    0 - 4 Nam Phi SV Nữ  vs Mỹ SV Nữ                 
FT    2 - 0 Mexico SV Nữ  vs Brazil SV Nữ                 
FT    3 - 0 Nhật Bản Nữ SV  vs Canada SV Nữ                 
FT    1 - 4 Italia Nữ SV  vs Triều Tiên Nữ SV                 

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT    1 - 0 Hafnarfjordur  vs Vikingur Rey.  0 : 1/20.930.980 : 1/4-0.960.8630.960.921 1/40.970.911.913.653.50

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT    1 - 5 Keflavik IF Nữ  vs Valur Nữ  2 1/4 : 00.860.86   40.760.96   8.906.601.13

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT    1 - 1 Eskilstuna City  vs Djurgardens  1 : 00.80-0.891/4 : 0-0.930.832 1/4-0.990.893/40.71-0.846.803.701.58
FT    1 - 1 Elfsborg  vs Helsingborg  0 : 1/2-0.920.830 : 1/4-0.880.772 1/2-0.930.831-0.960.862.083.353.70

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT    0 - 2 Kingston City  vs Pascoe Vale  0 : 1/40.87-0.950 : 00.71-0.842 3/40.890.991 1/4-0.930.812.113.553.05

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT    0 - 3 Suwon FC  vs Bucheon 1995  0 : 1/21.000.880 : 1/4-0.920.792 1/2-0.970.831-0.950.811.983.353.40
FT    2 - 1 Anyang  vs Daejeon Hana Citizen  0 : 1-0.970.850 : 1/40.81-0.932 1/20.970.8911.000.861.533.855.30

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT    0 - 2 Gangjin Swans Nữ  vs Red Angels Nữ  2 3/4 : 00.810.91   3 3/40.71-0.99   13.008.201.05
FT    5 - 1 Hwacheon KSPO Nữ  vs Sejong Sportstoto Nữ  0 : 10.61-0.90   30.71-0.99   1.344.405.60
FT    0 - 3 Seoul WFC Nữ  vs Gyeongju Nữ  1/2 : 0-0.990.71   30.910.81   3.503.601.70
FT    1 - 2 Mung. Sangmu Nữ  vs Suwon Nữ  1/2 : 00.910.81   2 1/2-0.940.66   3.603.151.80

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT    1 - 3 Semen Padang  vs Persikabo 1973                 

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT    1 - 1 Becamex TP. HCM  vs TX Nam Định  0 : 10.61-0.99   2 1/20.51-0.90   1.403.754.45TTTT HD, FPT TH, BTV2
FT    1 - 2 Hải Phòng  vs Hà Nội FC  3/4 : 0-0.940.66   2 3/40.66-0.94   4.554.001.46K+PM, BĐTV, FPT TH, FPT Play
FT    2 - 2 Sài Gòn FC  vs Quảng Ninh FC  0 : 1/40.910.81   2 3/40.810.91   2.083.452.64VTVCab 15, HTV Thể thao, FPT TH, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT    0 - 1 HL Hà Tĩnh  vs An Giang                 
FT    0 - 1 XM Fico Tây Ninh  vs TT Đồng Nai                 

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT    2 - 2 Sao Bento/SP  vs SC Recife/PE  1/4 : 00.960.950 : 0-0.790.6420.910.973/40.87-0.993.502.962.19

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT    2 - 0 Macara  vs Guayaquil City  0 : 1 1/2-0.920.750 : 1/20.83-0.992 3/4-0.980.801 1/4-0.910.721.314.807.70