x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Iceland

FT    3 - 0 Breidablik2 vs HK Kopavogur11 0 : 1 1/20.911.000 : 3/4-0.940.823 1/40.880.981 1/2-0.930.781.315.407.40
FT    2 - 0 Vikingur Rey.1 vs Leiknir Rey.8 0 : 2-0.930.850 : 3/40.881.003 1/40.990.871 1/40.82-0.941.206.3011.00
FT    0 - 6 Fylkir12 vs Valur Rey.5 3/4 : 00.88-0.981/4 : 00.950.953 1/20.960.901 1/2-0.930.803.504.151.80
FT    0 - 2 Stjarnan7 vs KR Reykjavik3 1 1/4 : 00.89-0.971/2 : 00.89-0.993 1/40.990.891 1/40.881.005.404.751.46
FT    2 - 3 Keflavik10 vs IA Akranes9 0 : 0-0.930.830 : 00.980.903 1/40.930.931 1/40.82-0.962.603.852.29
FT    2 - 2 1 KA Akureyri4 vs Hafnarfjordur6 0 : 3/40.910.980 : 1/40.920.9630.861.001 1/40.990.871.713.804.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Vikingur Rey. 22 14 6 2 38 21 8 3 0 22 8 6 3 2 16 13 17 48
2. Breidablik 22 15 2 5 55 21 10 0 1 32 3 5 2 4 23 18 34 47
3. KR Reykjavik 22 12 5 5 35 19 4 3 4 18 15 8 2 1 17 4 16 41
4. KA Akureyri 22 12 4 6 36 20 6 1 4 17 10 6 3 2 19 10 16 40
5. Valur Rey. 22 12 3 7 37 26 7 2 2 18 12 5 1 5 19 14 11 39
6. Hafnarfjordur 22 9 6 7 39 26 4 4 3 18 12 5 2 4 21 14 13 33
7. Stjarnan 22 6 4 12 24 36 4 1 6 15 18 2 3 6 9 18 -12 22
8. Leiknir Rey. 22 6 4 12 18 32 6 2 3 15 9 0 2 9 3 23 -14 22
9. IA Akranes 22 6 3 13 29 44 4 3 4 19 16 2 0 9 10 28 -15 21
10. Keflavik 22 6 3 13 23 38 4 1 6 13 19 2 2 7 10 19 -15 21
11. HK Kopavogur 22 5 5 12 21 39 3 3 5 10 16 2 2 7 11 23 -18 20
12. Fylkir 22 3 7 12 18 51 3 3 5 12 26 0 4 7 6 25 -33 16
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo