x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Iceland

FT    4 - 0 Breidablik3 vs Vikingur Rey.2 0 : 1/4-0.940.860 : 00.69-0.842 1/20.85-0.9910.83-0.972.333.352.85
FT    2 - 1 KA Akureyri4 vs Keflavik9 0 : 1-0.900.810 : 1/2-0.890.7830.900.981 1/40.990.891.654.054.40
FT    0 - 0 1 Fylkir10 vs Leiknir Rey.7 0 : 1/4-0.960.860 : 00.81-0.932 1/20.85-0.9710.79-0.922.283.402.85
FT    4 - 0 Stjarnan8 vs IA Akranes12 0 : 10.940.950 : 1/2-0.900.773 1/2-0.990.851 1/2-0.940.801.564.304.75
FT    2 - 4 Hafnarfjordur6 vs HK Kopavogur11 0 : 3/4-0.970.870 : 1/4-0.950.852 1/20.980.8810.930.931.803.454.25
FT    1 - 0 Valur Rey.1 vs KR Reykjavik5 0 : 00.87-0.970 : 00.86-0.982 3/40.940.921 1/4-0.860.702.383.502.66
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Valur Rey. 15 10 3 2 26 13 6 2 0 14 5 4 1 2 12 8 13 33
2. Vikingur Rey. 15 8 5 2 22 16 5 2 0 13 5 3 3 2 9 11 6 29
3. Breidablik 14 8 2 4 33 18 6 0 1 22 2 2 2 3 11 16 15 26
4. KA Akureyri 14 8 2 4 21 10 3 0 3 8 5 5 2 1 13 5 11 26
5. KR Reykjavik 15 7 4 4 24 15 3 2 3 14 11 4 2 1 10 4 9 25
6. Hafnarfjordur 14 5 3 6 20 21 2 3 2 11 10 3 0 4 9 11 -1 18
7. Leiknir Rey. 15 5 3 7 15 19 5 1 2 14 8 0 2 5 1 11 -4 18
8. Stjarnan 15 4 4 7 18 23 3 1 3 12 9 1 3 4 6 14 -5 16
9. Keflavik 14 5 1 8 18 24 4 0 3 10 8 1 1 5 8 16 -6 16
10. Fylkir 15 3 6 6 17 25 3 3 2 12 10 0 3 4 5 15 -8 15
11. HK Kopavogur 15 3 4 8 18 28 1 3 4 8 15 2 1 4 10 13 -10 13
12. IA Akranes 15 2 3 10 13 33 1 3 3 7 12 1 0 7 6 21 -20 9
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo