| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 4 | Vestmannaeyjar7 vs KA Akureyri8 | 0 : 0 | 0.94 | 0.94 | 0 : 0 | 0.96 | 0.92 | 3 1/4 | 0.90 | 0.96 | 1 1/4 | 0.73 | -0.97 | 2.40 | 3.90 | 2.33 | ||
| FT 3 - 4 | Hafnarfjordur5 vs Fram Rey.6 | 0 : 1/2 | 0.83 | 0.93 | 3 1/4 | 0.86 | 0.90 | 1.83 | 3.90 | 3.15 | ||||||||
| FT 1 - 0 | IA Akranes11 vs Afturelding12 | 0 : 1/4 | -0.84 | 0.72 | 0 : 0 | 0.89 | 0.99 | 3 1/4 | 0.97 | 0.89 | 1 1/4 | 0.84 | -0.98 | 2.12 | 3.90 | 2.68 | ||
| FT 1 - 5 | Vestri9 vs KR Reykjavik10 | 1/2 : 0 | -0.96 | 0.84 | 1/4 : 0 | 0.91 | 0.97 | 3 1/4 | -0.97 | 0.83 | 1 1/4 | 0.88 | 0.98 | 3.20 | 3.85 | 1.90 | ||
| FT 2 - 0 | Vikingur Rey.1 vs Valur Rey.2 | 0 : 1 | 0.99 | 0.77 | 3 1/2 | 0.96 | 0.80 | 1.58 | 4.25 | 3.95 | ||||||||
| FT 2 - 3 | Stjarnan3 vs Breidablik4 | 0 : 0 | 0.98 | 0.90 | 0 : 0 | 0.93 | 0.95 | 3 3/4 | 0.83 | -0.97 | 1 1/2 | 0.82 | -0.96 | 2.31 | 4.25 | 2.31 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Vikingur Rey. | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 27 | 8 | 1 | 2 | 28 | 16 | 4 | 5 | 2 | 19 | 11 | 20 | 42 |
| 2. | Valur Rey. | 22 | 12 | 4 | 6 | 53 | 35 | 8 | 2 | 1 | 32 | 13 | 4 | 2 | 5 | 21 | 22 | 18 | 40 |
| 3. | Stjarnan | 22 | 12 | 4 | 6 | 43 | 35 | 8 | 1 | 2 | 27 | 19 | 4 | 3 | 4 | 16 | 16 | 8 | 40 |
| 4. | Breidablik | 22 | 9 | 7 | 6 | 37 | 35 | 5 | 4 | 2 | 21 | 18 | 4 | 3 | 4 | 16 | 17 | 2 | 34 |
| 5. | Hafnarfjordur | 22 | 8 | 6 | 8 | 41 | 35 | 5 | 6 | 0 | 23 | 10 | 3 | 0 | 8 | 18 | 25 | 6 | 30 |
| 6. | Fram Rey. | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 31 | 6 | 2 | 3 | 18 | 10 | 2 | 3 | 6 | 14 | 21 | 1 | 29 |
| 7. | Vestmannaeyjar | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 28 | 6 | 2 | 3 | 15 | 10 | 2 | 3 | 6 | 9 | 18 | -4 | 29 |
| 8. | KA Akureyri | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 36 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 2 | 2 | 6 | 8 | 22 | -10 | 28 |
| 9. | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 23 | 28 | 6 | 1 | 4 | 13 | 10 | 2 | 2 | 7 | 10 | 18 | -5 | 27 |
| 10. | KR Reykjavik | 22 | 6 | 6 | 10 | 42 | 51 | 5 | 2 | 4 | 24 | 23 | 1 | 4 | 6 | 18 | 28 | -9 | 24 |
| 11. | IA Akranes | 22 | 7 | 1 | 14 | 26 | 43 | 4 | 1 | 6 | 13 | 16 | 3 | 0 | 8 | 13 | 27 | -17 | 22 |
| 12. | Afturelding | 21 | 5 | 5 | 11 | 26 | 36 | 4 | 4 | 2 | 17 | 12 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | -10 | 20 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Iceland hôm nay, ngày mai vòng 27 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 25/10/2025, 26/10/2025.
Bảng lịch thi đấu Premier được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Vikingur Rey., Valur Rey., Stjarnan, Breidablik, Hafnarfjordur.
Trang lịch bóng đá VĐQG Iceland còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Iceland, thứ hạng các đội Vikingur Rey., Valur Rey., Stjarnan, Breidablik, Hafnarfjordur,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.