Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ - Lịch giải Women's Nation League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ vòng Play off

FT    0 - 4 Kosovo Nữ  vs T.N.Kỳ Nữ                
FT    1 - 0 Séc Nữ  vs Áo Nữ                
FT    1 - 0 Đức Nữ  vs Pháp Nữ                
FT    3 - 2 Síp Nữ  vs Albania Nữ                
FT    1 - 6 Phần Lan Nữ  vs Đan Mạch Nữ                
FT    4 - 2 Ireland Nữ  vs Bỉ Nữ                
FT    0 - 2 Bắc Ireland Nữ  vs Iceland Nữ                
FT    4 - 0 T.B.Nha Nữ  vs Thụy Điển Nữ                
FT    3 - 0 Albania Nữ  vs Síp Nữ                
FT    2 - 0 Áo Nữ  vs Séc Nữ                
FT    2 - 0 Đan Mạch Nữ  vs Phần Lan Nữ                
FT    3 - 0 T.N.Kỳ Nữ  vs Kosovo Nữ                
FT    3 - 0 Iceland Nữ  vs Bắc Ireland Nữ                
FT    0 - 1 Thụy Điển Nữ  vs T.B.Nha Nữ                
FT    2 - 1 Bỉ Nữ  vs Ireland Nữ                
FT    2 - 2 Pháp Nữ  vs Đức Nữ                
FT    0 - 0 Đức Nữ  vs T.B.Nha Nữ                
FT    2 - 1 Pháp Nữ  vs Thụy Điển Nữ                
FT    3 - 0 T.B.Nha Nữ  vs Đức Nữ                
FT    2 - 1 Thụy Điển Nữ  vs Pháp Nữ                
BẢNG XẾP HẠNG UEFA NATIONS LEAGUE NỮ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A1
1. Đức Nữ 6 5 1 0 26 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 16
2. Hà Lan Nữ 6 3 2 1 11 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 11
3. Áo Nữ 6 2 0 4 5 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 6
4. Scotland Nữ 6 0 1 5 3 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 1
Bảng A2
1. Pháp Nữ 6 6 0 0 14 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 18
2. Na Uy Nữ 6 2 2 2 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
3. Iceland Nữ 6 0 4 2 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
4. Thụy Sỹ Nữ 6 0 2 4 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 2
Bảng A3
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 21 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 15
2. Anh Nữ 6 3 1 2 16 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 10
3. Bỉ Nữ 6 2 0 4 9 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 6
4. B.D.Nha Nữ 6 1 1 4 5 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 4
Bảng A4
1. Thụy Điển Nữ 6 3 3 0 13 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 12
2. Italia Nữ 6 3 1 2 11 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 10
3. Đan Mạch Nữ 6 3 0 3 8 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 9
4. Wales Nữ 6 0 2 4 4 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 2
Bảng B1
1. Ba Lan Nữ 6 5 1 0 16 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 16
2. Bắc Ireland Nữ 6 2 2 2 6 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 8
3. Bosnia & Herz Nữ 6 1 2 3 9 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
4. Romania Nữ 6 1 1 4 3 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 4
Bảng B2
1. Slovenia Nữ 6 5 0 1 12 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 15
2. Ireland Nữ 6 5 0 1 10 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 15
3. T.N.Kỳ Nữ 6 2 0 4 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 6
4. Hy Lạp Nữ 6 0 0 6 2 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 0
Bảng B3
1. Serbia Nữ 6 4 2 0 7 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 14
2. Phần Lan Nữ 6 3 2 1 8 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 11
3. Hungary Nữ 6 1 1 4 2 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 4
4. Belarus Nữ 6 0 3 3 0 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 3
Bảng B4
1. Séc Nữ 6 4 1 1 17 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 13
2. Ukraina Nữ 6 4 1 1 8 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 13
3. Albania Nữ 6 2 0 4 10 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
4. Croatia Nữ 6 1 0 5 4 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 3
Bảng C1
1. Slovakia Nữ 6 6 0 0 27 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26 18
2. Đảo Faroe Nữ 6 3 1 2 10 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 10
3. Moldova Nữ 6 2 1 3 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
4. Gibraltar Nữ 6 0 0 6 0 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -30 0
Bảng C2
1. Malta Nữ 6 4 1 1 8 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 13
2. Síp Nữ 6 3 1 2 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
3. Georgia Nữ 6 2 0 4 9 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
4. Andorra Nữ 6 1 2 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
Bảng C3
1. Luxembourg Nữ 6 5 1 0 20 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 16
2. Kazakhstan Nữ 6 3 1 2 14 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 10
3. Armenia Nữ 6 2 1 3 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 7
4. Liechtenstein Nữ 6 0 1 5 5 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 1
Bảng C4
1. Montenegro Nữ 4 2 2 0 5 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
2. Azerbaijan Nữ 4 1 2 1 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
3. Lithuania Nữ 4 1 0 3 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Bảng C5
1. Israel Nữ 4 3 1 0 12 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 10
2. Estonia Nữ 4 1 1 2 2 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 4
3. Bulgaria Nữ 4 0 2 2 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 2
Bảng C6
1. Latvia Nữ 4 2 2 0 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
2. Kosovo Nữ 4 2 1 1 9 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 7
3. North Macedonia Nữ 4 0 1 3 2 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ mới nhất

Lịch UEFA Nations League Nữ hôm nay, ngày mai vòng Play off cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/10/2025, 25/10/2025, 29/10/2025, 30/10/2025, 29/11/2025, 03/12/2025.

Bảng lịch thi đấu Women's Nation League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Đức Nữ, Hà Lan Nữ, Áo Nữ, Scotland Nữ, Pháp Nữ.

Trang lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng UEFA Nations League Nữ, thứ hạng các đội Đức Nữ, Hà Lan Nữ, Áo Nữ, Scotland Nữ, Pháp Nữ,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.