x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Nữ Australia

FT    0 - 0 Wellington Phoenix Nữ6 vs WS Wanderers Nữ5                
FT    0 - 1 Canberra Utd Nữ8 vs Melbourne City Nữ4 0 : 3/4-0.970.830 : 1/40.960.903-0.960.781 1/4-0.940.761.803.753.60
FT    3 - 1 Sydney FC Nữ2 vs Newcastle Jets Nữ9 1 0 : 1 3/4-0.980.840 : 3/4-0.990.8330.960.881 1/40.950.891.245.408.90
FT    2 - 1 Perth Glory Nữ3 vs Brisbane Roar Nữ7 0 : 00.79-0.950 : 00.850.993 1/4-0.910.741 1/40.940.882.293.802.51
FT    5 - 1 Melb. Victory Nữ1 vs Adelaide Utd Nữ10 0 : 2-0.830.660 : 3/40.890.953 1/4-0.930.751 1/2-0.920.731.215.809.50
BẢNG XẾP HẠNG NỮ AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Melb. Victory Nữ 1 1 0 0 5 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 3
2. Sydney FC Nữ 1 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
3. Perth Glory Nữ 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
4. Melbourne City Nữ 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
5. WS Wanderers Nữ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
6. Wellington Phoenix Nữ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
7. Brisbane Roar Nữ 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 0
8. Canberra Utd Nữ 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 0
9. Newcastle Jets Nữ 1 0 0 1 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 0
10. Adelaide Utd Nữ 1 0 0 1 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo