x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Nữ Australia

FT    4 - 0 Melb. Victory Nữ4 vs WS Wanderers Nữ8 0 : 3/4-0.970.850 : 1/40.940.943-0.990.851 1/4-0.960.821.803.753.60
FT    3 - 0 Newcastle Jets Nữ7 vs Brisbane Roar Nữ10 0 : 00.910.910 : 00.940.9430.880.921 1/40.970.892.403.752.40
17/02  Hoãn Canberra Utd Nữ12 vs Sydney FC Nữ3 1 : 0-0.970.851/2 : 00.82-0.9430.820.981 1/40.910.895.004.451.48
FT    3 - 0 Western United Nữ1 vs Wellington Phoenix Nữ9 0 : 1 1/20.87-0.990 : 3/41.000.883 1/40.990.811 1/40.820.981.285.307.70
FT    1 - 1 Melbourne City Nữ2 vs Adelaide Utd Nữ11 0 : 1 1/40.950.870 : 1/20.980.903 1/40.870.931 1/40.76-0.961.474.555.00
FT    1 - 3 Perth Glory Nữ6 vs Central Coast Nữ5 1/2 : 00.900.981/4 : 00.78-0.912 3/40.960.8410.73-0.933.203.551.98
BẢNG XẾP HẠNG NỮ AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Western United Nữ 17 10 2 5 29 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 32
2. Melbourne City Nữ 17 9 4 4 33 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 31
3. Sydney FC Nữ 16 7 6 3 19 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 27
4. Melb. Victory Nữ 17 7 5 5 29 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 26
5. Central Coast Nữ 17 7 4 6 22 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 25
6. Perth Glory Nữ 17 6 5 6 22 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 23
7. Newcastle Jets Nữ 17 7 2 8 28 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 23
8. WS Wanderers Nữ 16 7 2 7 21 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 23
9. Wellington Phoenix Nữ 16 6 1 9 22 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19
10. Brisbane Roar Nữ 17 4 5 8 21 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 17
11. Adelaide Utd Nữ 16 4 3 9 19 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 15
12. Canberra Utd Nữ 15 3 5 7 30 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo