LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

23/05   09h00 Mexico  vs Ghana  0 : 1 1/20.840.98   2 3/40.890.91   1.275.409.10

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

23/05   02h15 Leiknir Rey.7 vs UMF Grindavik6 0 : 0-0.930.760 : 0-0.980.8230.70-0.881 1/4-0.950.772.593.652.27

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

23/05   03h30 Treaty United10 vs Cobh Ramblers6 0 : 00.900.980 : 00.87-0.992 1/40.950.911-0.970.832.483.252.58

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

23/05   06h00 Union Santa Fe  vs Independiente  0 : 00.860.960 : 00.63-0.8120.910.893/40.79-0.992.212.883.35

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

23/05   05h00 Nautico/PE2 vs Cuiaba/MT16 0 : 1/2-0.960.830 : 1/4-0.850.731 3/40.80-0.943/40.910.952.022.884.20

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

23/05   07h00 Everton CD12 vs Coquimbo Unido5 0 : 0-0.920.780 : 0-0.970.852 1/40.84-0.983/40.75-0.892.833.252.39

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

23/05   07h00 Rangers Talca16 vs San. Wanderers2 0 : 1/40.850.970 : 1/4-0.850.672 1/40.850.951-0.940.742.053.203.15

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

23/05   07h00 Independiente JT1 vs Libertad (ECU)15 0 : 1 3/40.78-0.960 : 3/40.830.993 1/2-0.980.781 1/2-0.950.811.206.109.30

Lịch bóng đá VĐQG Peru

23/05   03h00 Juan Pablo II15 vs Melgar16 1/2 : 00.80-0.931/4 : 00.81-0.932 1/20.80-0.9410.78-0.933.153.452.02

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

23/05   05h30 Liverpool P. (URU)9 vs Racing Club (URU)1 0 : 0-0.930.750 : 0-0.960.7820.960.743/40.840.862.752.842.30

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

23/05   07h35 FC Tulsa17 vs Hartford Athletic8 0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.920.792 1/21.000.8610.950.851.893.403.60

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

23/05   05h35 Utah Royals Nữ3 vs Denver Summit Nữ8                
23/05   07h05 Boston Legacy Nữ14 vs OL Reign Nữ11 0 : 1/20.840.980 : 1/41.000.822 1/20.940.8610.900.901.843.203.40

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

23/05   03h00 Kawkab Marrakech  vs CODM Meknes  0 : 1/40.930.910 : 1/4-0.800.641 3/40.980.843/4-0.930.752.192.833.45