LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

20/01   03h00 Brighton12 vs Bournemouth15 0 : 1/20.840.990 : 1/4-0.970.7830.850.961 1/40.920.871.843.803.55FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

20/01   03h00 Elche11 vs Sevilla16 0 : 1/4-0.930.820 : 00.73-0.842 1/4-0.930.803/40.74-0.862.353.203.25SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

20/01   00h30 Cremonese15 vs Verona20 0 : 1/4-0.900.790 : 00.77-0.882 1/4-0.980.863/40.78-0.902.513.053.15ON FOOTBALL
20/01   02h45 Lazio9 vs Como6 0 : 0-0.940.830 : 0-0.990.8820.990.893/40.85-0.973.052.902.72ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

20/01   02h00 West Ham U2111 vs Chelsea U214                
20/01   02h00 Reading U2129 vs Blackburn U2125 0 : 1/20.830.990 : 1/40.910.853 1/20.900.901 1/20.970.791.833.953.10

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

20/01   02h30 Granada20 vs Eibar17 0 : 1/41.000.890 : 00.68-0.8020.930.943/40.86-0.992.352.833.35

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

20/01   02h30 CosenzaC-5 vs CrotoneC-10 0 : 1/20.990.830 : 1/4-0.890.712 1/40.860.841-0.920.711.993.153.30

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

20/01   02h45 Nancy14 vs Guingamp8 0 : 00.910.970 : 00.920.962 1/40.861.001-0.990.852.503.202.55

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

20/01   03h15 CD Estrela12 vs Estoril10 0 : 0-0.920.800 : 0-0.960.842 1/20.85-0.9810.83-0.962.703.302.44

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

20/01   01h00 Sporting CP B3 vs Uniao Torreense9 0 : 1/40.940.940 : 00.68-0.802 1/4-0.970.833/40.73-0.882.213.103.10
20/01   01h00 Feirense12 vs Porto B14 0 : 1/40.79-0.920 : 1/4-0.850.732 1/40.960.901-0.930.792.083.203.25

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

20/01   02h00 Ajax U2120 vs Roda JC5 1/2 : 00.900.981/4 : 00.86-0.9830.980.881 1/40.930.933.053.701.98
20/01   02h00 Utrecht U2114 vs PSV Eindhoven U216 0 : 1/20.82-0.940 : 1/40.940.943 1/20.84-0.981 1/20.960.901.824.053.25

Lịch thi đấu VĐQG Albania

20/01   01h30 FC Dinamo City3 vs Vllaznia Shkoder4 0 : 00.69-0.990 : 00.701.002 1/40.770.931-0.980.682.323.102.53

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

20/01   01h00 Volos NFC6 vs Atromitos12 0 : 1/40.75-0.930 : 1/4-0.840.612 1/40.940.863/40.70-0.952.013.253.40

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

20/01   02h00 FylkirB-4 vs Valur Rey.B-3                
20/01   02h00 Fram Rey.A-2 vs IR ReykjavikA-4 0 : 1 1/20.850.850 : 3/40.950.753 3/40.850.851 1/20.750.951.304.955.50
20/01   03h00 FjolnirA-3 vs Vikingur Rey.A-1 3 : 00.62-0.80   4 3/40.820.94   11.008.301.10

Lịch thi đấu VĐQG Israel

20/01   00h30 HIK Shmona12 vs Hapoel Haifa10 0 : 1/40.850.850 : 00.65-0.952 3/40.750.951 1/4-0.980.682.053.452.69
20/01   01h00 Hapoel Tel Aviv5 vs Hap. Beer Sheva2 3/4 : 00.750.951/4 : 00.920.782 3/40.850.851 1/4-0.970.673.453.501.74

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

20/01   00h00 Hapoel Kfar Saba4 vs Hapoel Afula16 0 : 3/40.850.850 : 1/40.760.942 1/20.890.8110.850.851.643.454.00
20/01   00h00 Kafr Qasim6 vs Maccabi P.Tikva1 3/4 : 0-0.950.651/4 : 0-0.960.662 3/40.940.761 1/4-0.980.684.353.701.53
20/01   00h00 Hapoel Kfar Shalem8 vs Hapoel Raanana10 0 : 1/20.800.900 : 1/40.990.712 1/20.720.9810.69-0.991.803.353.35

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

20/01   01h00 Petrolul Ploiesti13 vs Universitatea Craiova3 3/4 : 00.81-0.931/4 : 00.900.9820.79-0.933/40.74-0.884.203.251.80

Lịch thi đấu VĐQG Síp

20/01   00h00 Omonia Aradippou10 vs EN Paralimni14 0 : 1 1/4-0.910.760 : 1/2-0.990.852 1/40.82-0.9810.940.901.414.106.60

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

20/01   00h00 Goztepe4 vs Rizespor12 0 : 1/20.970.920 : 1/4-0.940.822 1/40.900.971-0.930.801.963.303.75
20/01   00h00 Besiktas5 vs Kayserispor16 0 : 1 1/40.83-0.940 : 1/20.85-0.973 1/40.930.941 1/40.83-0.961.375.006.60

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

20/01   00h00 Bodrum FK6 vs Sivasspor18 0 : 3/40.960.900 : 1/40.970.892 1/20.980.8610.950.891.743.554.10

Lịch thi đấu Cúp Argentina

20/01   07h15 Estudiantes LP  vs Ituzaingo  0 : 1 1/20.950.75   2 3/40.860.84   1.294.456.70

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

20/01   04h00 Cucuta7 vs Once Caldas18 0 : 1/40.930.950 : 00.69-0.812 1/4-0.960.821-0.840.702.293.103.10

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

20/01   00h00 National Bank SC11 vs Pyramids FC2                

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

20/01   00h30 Mamelodi Sun.6 vs ORBIT College12 0 : 1 3/40.821.000 : 3/40.830.992 3/40.940.861 1/4-0.890.691.165.7012.00