LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

13/06   02h00 CanadaB-2 vs Bosnia & HerzB-1 0 : 1/20.83-0.940 : 1/4-0.970.852 1/41.000.883/40.75-0.881.833.504.80TV360, FPT Play, VTV3, VTV10, VTV6, VTV9, VTVGo
13/06   08h00 MỹD-2 vs ParaguayD-3 0 : 1/2-0.890.780 : 1/4-0.800.6820.87-0.993/40.881.002.123.153.95TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

13/06   02h15 Throttur Rey.1 vs HK Kopavogur3 0 : 1/20.970.790 : 1/40.970.793 1/20.870.891 1/2-0.950.771.974.102.88

Lịch bóng đá Cúp Iceland

13/06   03h15 IA Akranes  vs Vikingur Rey.  1 1/2 : 00.760.941/2 : 00.920.783 1/20.830.871 1/20.900.805.805.101.36

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

13/06   01h45 Derry City6 vs Bohemians2 0 : 0-0.930.790 : 0-0.920.792 1/40.960.901-0.920.772.833.202.42
13/06   01h45 St. Patricks3 vs Drogheda Utd8 0 : 1 1/40.871.000 : 1/20.890.992 1/20.84-0.9810.74-0.881.364.707.50
13/06   01h45 Waterford FC10 vs Sligo Rovers9 0 : 1/2-0.970.840 : 1/4-0.890.772 1/20.920.941 1/4-0.830.692.033.453.35
13/06   01h45 Galway7 vs Dundalk4 0 : 0-0.930.800 : 0-0.960.842 3/40.82-0.961 1/4-0.980.842.633.752.31
13/06   02h00 Shelbourne5 vs Shamrock Rovers1 0 : 00.83-0.960 : 00.890.992 1/40.910.9510.990.872.493.152.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

13/06   01h45 Treaty United10 vs Bray Wanderers4 1/2 : 00.890.981/4 : 00.881.002 3/40.861.001 1/4-0.940.803.153.601.98
13/06   01h45 Kerry FC9 vs Athlone7 0 : 1/4-0.920.780 : 00.74-0.862 1/4-0.920.773/40.68-0.832.373.052.86
13/06   01h45 Finn Harps8 vs UC Dublin2 1/2 : 00.920.951/4 : 00.86-0.982 3/40.950.911 1/4-0.930.783.253.601.95
13/06   01h45 Wexford FC5 vs Cork City1 1/2 : 00.940.931/4 : 00.881.002 1/20.970.8910.84-0.983.453.401.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

13/06   05h00 Atletico/GO14 vs CRB/AL15 0 : 1/40.910.960 : 00.68-0.802 1/40.960.901-0.880.742.213.253.10

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

13/06   07h00 Audax Italiano14 vs La Serena13 0 : 1/2-0.990.860 : 1/4-0.930.812 3/4-0.970.8310.75-0.892.013.653.25