| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | St. Mirren10 vs Falkirk6 | 0 : 1/4 | 0.84 | -0.96 | 0 : 0 | 0.64 | -0.77 | 2 1/4 | 0.92 | 0.94 | 3/4 | 0.68 | -0.83 | 2.16 | 3.30 | 3.15 | ||
| FT 1 - 1 | Hibernian5 vs Motherwell4 | 0 : 1/2 | -0.94 | 0.82 | 0 : 1/4 | -0.86 | 0.74 | 2 1/2 | -0.96 | 0.82 | 1 | 0.93 | 0.93 | 2.06 | 3.20 | 3.50 | ||
| FT 1 - 1 | Livingston12 vs Kilmarnock11 | 0 : 1/4 | 0.96 | 0.92 | 0 : 0 | 0.70 | -0.83 | 2 1/4 | 0.96 | 0.90 | 1 | -0.97 | 0.82 | 2.25 | 3.15 | 3.10 | ||
| FT 4 - 0 | Celtic3 vs Dundee Utd7 | 0 : 1 3/4 | 0.84 | -0.96 | 0 : 3/4 | 0.84 | -0.96 | 3 1/4 | 0.86 | 1.00 | 1 1/2 | -0.93 | 0.78 | 1.22 | 6.30 | 9.70 | ||
| FT 0 - 1 | Dundee9 vs Hearts1 | 1 : 0 | -0.96 | 0.85 | 1/2 : 0 | 0.80 | -0.93 | 2 3/4 | 0.94 | 0.92 | 1 | 0.75 | -0.89 | 5.40 | 4.30 | 1.50 | ||
| FT 0 - 2 | Aberdeen8 vs Rangers2 | 3/4 : 0 | 0.83 | -0.95 | 1/4 : 0 | 0.93 | 0.95 | 2 3/4 | 1.00 | 0.86 | 1 | 0.70 | -0.84 | 3.90 | 3.75 | 1.80 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Hearts | 21 | 14 | 5 | 2 | 40 | 17 | 7 | 3 | 0 | 21 | 7 | 7 | 2 | 2 | 19 | 10 | 23 | 47 |
| 2. | Rangers | 22 | 12 | 8 | 2 | 34 | 17 | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 6 | 4 | 1 | 20 | 9 | 17 | 44 |
| 3. | Celtic | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 21 | 8 | 1 | 2 | 25 | 8 | 5 | 1 | 4 | 13 | 13 | 17 | 41 |
| 4. | Motherwell | 22 | 9 | 10 | 3 | 31 | 17 | 7 | 3 | 1 | 18 | 5 | 2 | 7 | 2 | 13 | 12 | 14 | 37 |
| 5. | Hibernian | 22 | 9 | 8 | 5 | 37 | 24 | 5 | 4 | 2 | 22 | 12 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | 13 | 35 |
| 6. | Falkirk | 21 | 8 | 6 | 7 | 23 | 27 | 3 | 5 | 2 | 13 | 12 | 5 | 1 | 5 | 10 | 15 | -4 | 30 |
| 7. | Dundee Utd | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 34 | 3 | 4 | 4 | 13 | 15 | 2 | 6 | 3 | 15 | 19 | -6 | 25 |
| 8. | Aberdeen | 22 | 7 | 4 | 11 | 20 | 28 | 3 | 4 | 4 | 13 | 13 | 4 | 0 | 7 | 7 | 15 | -8 | 25 |
| 9. | Dundee | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 34 | 5 | 1 | 5 | 14 | 16 | 1 | 3 | 7 | 5 | 18 | -15 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 20 | 4 | 6 | 10 | 16 | 28 | 3 | 4 | 4 | 7 | 10 | 1 | 2 | 6 | 9 | 18 | -12 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 22 | 2 | 8 | 12 | 20 | 39 | 1 | 3 | 7 | 8 | 19 | 1 | 5 | 5 | 12 | 20 | -19 | 14 |
| 12. | Livingston | 21 | 1 | 7 | 13 | 21 | 41 | 1 | 3 | 6 | 14 | 20 | 0 | 4 | 7 | 7 | 21 | -20 | 10 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Scotland hôm nay, ngày mai vòng 21 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/01/2026, 11/01/2026.
Bảng lịch thi đấu Premiership được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Hearts, Rangers, Celtic, Motherwell, Hibernian.
Trang lịch bóng đá VĐQG Scotland còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Scotland, thứ hạng các đội Hearts, Rangers, Celtic, Motherwell, Hibernian,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.