x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hàn Quốc

FT    0 - 1 FC Seoul7 vs Seongnam Ilhwa Ch.12 0 : 3/40.930.960 : 1/40.90-0.992 1/4-0.970.853/40.75-0.881.683.355.30
FT    2 - 0 Pohang Steelers4 vs Incheon Utd5 0 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.960.842 1/40.920.983/40.71-0.851.863.453.95
FT    0 - 2 Gimcheon Sangmu9 vs Ulsan Hyundai1 1/4 : 0-0.910.821/4 : 00.76-0.872 3/40.88-0.9910.79-0.923.253.452.06
FT    0 - 0 Jeju Utd3 vs Suwon Bluewings8 0 : 1/21.000.910 : 1/4-0.930.822 1/40.88-0.991-0.900.771.993.303.65
FT    3 - 0 Daegu6 vs Gangwon10 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.850.712 1/40.920.951-0.910.802.123.353.25
FT    0 - 1 Suwon FC11 vs Jeonbuk H.Motor2 1/2 : 0-0.980.871/4 : 00.85-0.952 1/20.970.901-0.960.863.753.501.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ulsan Hyundai 14 10 3 1 23 9 5 2 0 12 5 5 1 1 11 4 14 33
2. Jeonbuk H.Motor 14 7 4 3 15 9 1 3 2 4 5 6 1 1 11 4 6 25
3. Jeju Utd 14 6 5 3 16 12 2 4 2 6 6 4 1 1 10 6 4 23
4. Pohang Steelers 14 6 4 4 16 11 3 2 1 7 3 3 2 3 9 8 5 22
5. Incheon Utd 14 5 6 3 16 15 2 4 2 8 8 3 2 1 8 7 1 21
6. Daegu 14 4 5 5 20 19 4 1 2 12 6 0 4 3 8 13 1 17
7. FC Seoul 14 4 5 5 15 14 3 1 2 9 6 1 4 3 6 8 1 17
8. Suwon Bluewings 14 4 5 5 11 15 4 2 2 8 6 0 3 3 3 9 -4 17
9. Gimcheon Sangmu 14 4 4 6 16 17 3 2 1 8 6 1 2 5 8 11 -1 16
10. Gangwon 14 3 5 6 13 18 3 1 4 8 9 0 4 2 5 9 -5 14
11. Suwon FC 14 3 3 8 19 26 2 1 3 13 15 1 2 5 6 11 -7 12
12. Seongnam Ilhwa Ch. 14 2 3 9 11 26 0 3 5 5 16 2 0 4 6 10 -15 9
  PlayOff Vô Địch   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo