x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hàn Quốc

FT    0 - 0 Pohang Steelers7 vs Suwon Bluewings6 0 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.810.672-0.970.863/40.960.942.172.943.60
FT    2 - 2 Jeonbuk H.Motor2 vs Suwon FC4 0 : 1/20.930.980 : 1/4-0.980.882 3/40.930.961 1/4-0.880.761.893.703.55
FT    3 - 1 Daegu3 vs Seongnam Ilhwa Ch.11 0 : 1/20.911.000 : 1/4-0.920.812 1/4-0.980.853/40.82-0.931.903.253.90
FT    3 - 2 Ulsan Hyundai1 vs Incheon Utd9 0 : 1-0.980.880 : 1/40.79-0.912 3/40.930.9410.78-0.921.543.955.50
FT    1 - 0 Jeju Utd5 vs FC Seoul10 0 : 1/40.910.980 : 1/4-0.830.682 1/40.910.961-0.880.742.213.203.15
FT    0 - 1 Jeonbuk H.Motor2 vs Pohang Steelers7 0 : 3/4-0.970.870 : 1/40.900.982 1/20.82-0.9510.880.991.783.654.10
FT    2 - 1 Gangwon8 vs Gwangju12 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.830.692 1/40.871.001-0.900.762.093.353.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ulsan Hyundai 32 18 10 4 53 33 10 5 1 30 16 8 5 3 23 17 20 64
2. Jeonbuk H.Motor 32 18 9 5 56 30 11 3 3 33 18 7 6 2 23 12 26 63
3. Daegu 32 13 10 9 37 35 7 6 2 19 13 6 4 7 18 22 2 49
4. Suwon FC 32 12 9 11 44 46 7 3 5 21 21 5 6 6 23 25 -2 45
5. Jeju Utd 32 9 15 8 39 38 5 5 5 19 22 4 10 3 20 16 1 42
6. Suwon Bluewings 32 11 9 12 39 40 5 5 7 21 25 6 4 5 18 15 -1 42
7. Pohang Steelers 32 11 9 12 35 39 5 5 6 15 19 6 4 6 20 20 -4 42
8. Gangwon 32 9 10 13 34 39 6 7 3 21 13 3 3 10 13 26 -5 37
9. Incheon Utd 32 10 7 15 32 42 6 5 6 15 14 4 2 9 17 28 -10 37
10. FC Seoul 32 8 10 14 33 39 4 5 8 18 22 4 5 6 15 17 -6 34
11. Seongnam Ilhwa Ch. 32 8 10 14 28 39 5 4 6 14 17 3 6 8 14 22 -11 34
12. Gwangju 32 8 6 18 32 42 5 4 7 18 18 3 2 11 14 24 -10 30
  PlayOff Vô Địch   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo