| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Suwon Bluewings14 vs Jeju Utd11 | 0 : 1/4 | 0.92 | 0.96 | 0 : 0 | 0.64 | -0.76 | 2 1/4 | -0.90 | 0.76 | 3/4 | 0.78 | -0.93 | 2.20 | 3.10 | 3.10 | ||
| FT 1 - 0 | Bucheon 199513 vs Suwon FC10 | 1/4 : 0 | 0.81 | -0.93 | 0 : 0 | -0.89 | 0.77 | 2 1/4 | -0.92 | 0.77 | 3/4 | 0.76 | -0.90 | 2.89 | 3.00 | 2.36 | ||
| FT 2 - 0 | Jeju Utd11 vs Suwon Bluewings14 | 1/4 : 0 | 0.97 | 0.91 | 0 : 0 | -0.76 | 0.64 | 2 | 0.89 | 0.97 | 3/4 | 0.84 | -0.98 | 2.96 | 2.91 | 2.28 | ||
| FT 2 - 3 | Suwon FC10 vs Bucheon 199513 | 0 : 1/2 | 0.80 | -0.93 | 0 : 1/4 | -0.95 | 0.83 | 2 | 0.98 | 0.88 | 3/4 | 0.85 | -0.99 | 1.82 | 3.15 | 4.35 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Jeonbuk H.Motor | 33 | 21 | 8 | 4 | 57 | 27 | 10 | 5 | 2 | 31 | 16 | 11 | 3 | 2 | 26 | 11 | 30 | 71 |
| 2. | Gimcheon Sangmu | 33 | 16 | 7 | 10 | 52 | 37 | 10 | 3 | 4 | 27 | 14 | 6 | 4 | 6 | 25 | 23 | 15 | 55 |
| 3. | Daejeon Hana Citizen | 33 | 15 | 10 | 8 | 48 | 41 | 8 | 4 | 4 | 20 | 18 | 7 | 6 | 4 | 28 | 23 | 7 | 55 |
| 4. | Pohang Steelers | 33 | 15 | 6 | 12 | 40 | 43 | 9 | 2 | 6 | 21 | 22 | 6 | 4 | 6 | 19 | 21 | -3 | 51 |
| 5. | FC Seoul | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 41 | 6 | 6 | 5 | 27 | 23 | 5 | 6 | 5 | 16 | 18 | 2 | 45 |
| 6. | Gangwon | 33 | 11 | 11 | 11 | 32 | 36 | 5 | 8 | 4 | 17 | 20 | 6 | 3 | 7 | 15 | 16 | -4 | 44 |
| 7. | Anyang | 33 | 12 | 6 | 15 | 42 | 41 | 7 | 4 | 6 | 26 | 20 | 5 | 2 | 9 | 16 | 21 | 1 | 42 |
| 8. | Gwangju | 33 | 11 | 9 | 13 | 34 | 40 | 5 | 4 | 7 | 18 | 20 | 6 | 5 | 6 | 16 | 20 | -6 | 42 |
| 9. | Ulsan Hyundai | 33 | 10 | 10 | 13 | 39 | 43 | 6 | 4 | 6 | 21 | 18 | 4 | 6 | 7 | 18 | 25 | -4 | 40 |
| 10. | Suwon FC | 33 | 10 | 8 | 15 | 48 | 53 | 7 | 4 | 5 | 25 | 21 | 3 | 4 | 10 | 23 | 32 | -5 | 38 |
| 11. | Jeju Utd | 33 | 8 | 8 | 17 | 35 | 47 | 6 | 3 | 7 | 20 | 21 | 2 | 5 | 10 | 15 | 26 | -12 | 32 |
| 12. | Daegu | 33 | 6 | 9 | 18 | 41 | 62 | 4 | 5 | 7 | 21 | 24 | 2 | 4 | 11 | 20 | 38 | -21 | 27 |
| 13. | Bucheon 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Suwon Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Hàn Quốc hôm nay, ngày mai vòng Play off cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 03/12/2025, 05/12/2025, 07/12/2025, 08/12/2025.
Bảng lịch thi đấu K-League Classic được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Jeonbuk H.Motor, Gimcheon Sangmu, Daejeon Hana Citizen, Pohang Steelers, FC Seoul.
Trang lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc, thứ hạng các đội Jeonbuk H.Motor, Gimcheon Sangmu, Daejeon Hana Citizen, Pohang Steelers, FC Seoul,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.