x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Nữ Nhật

FT    0 - 2 Orca Kamogawa Nữ8 vs Nippatsu Yokohama Nữ5                
FT    2 - 0 Nippon SS Univ Nữ2 vs Yamato Sylphid Nữ12                
FT    2 - 3 Angeviolet Hiroshima Nữ11 vs NGU Loverledge Nữ7                
FT    1 - 2 Iga Kunoichi Nữ1 vs Setagaya Sfida Nữ4                
FT    2 - 2 Sperenza Osaka Nữ10 vs AS Harima Albion Nữ9                
FT    0 - 2 Cerezo Osaka Nữ3 vs Ehime FC Nữ6                
BẢNG XẾP HẠNG NỮ NHẬT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Iga Kunoichi Nữ 15 13 0 2 36 9 7 0 1 19 6 6 0 1 17 3 27 39
2. Nippon SS Univ Nữ 15 9 2 4 20 16 5 0 3 12 13 4 2 1 8 3 4 29
3. Cerezo Osaka Nữ 15 6 6 3 27 18 5 2 1 17 8 1 4 2 10 10 9 24
4. Setagaya Sfida Nữ 15 7 3 5 27 19 4 1 3 13 10 3 2 2 14 9 8 24
5. Nippatsu Yokohama Nữ 15 6 5 4 24 17 2 3 3 10 11 4 2 1 14 6 7 23
6. Ehime FC Nữ 15 6 3 6 16 23 2 2 3 5 11 4 1 3 11 12 -7 21
7. NGU Loverledge Nữ 15 5 4 6 18 17 2 3 2 9 9 3 1 4 9 8 1 19
8. Orca Kamogawa Nữ 15 5 4 6 11 14 2 3 2 4 5 3 1 4 7 9 -3 19
9. AS Harima Albion Nữ 15 3 7 5 15 18 2 1 4 5 10 1 6 1 10 8 -3 16
10. Sperenza Osaka Nữ 15 3 6 6 19 24 1 3 3 7 11 2 3 3 12 13 -5 15
11. Angeviolet Hiroshima Nữ 15 2 4 9 13 34 0 3 5 7 17 2 1 4 6 17 -21 10
12. Yamato Sylphid Nữ 15 1 4 10 14 31 1 3 3 9 12 0 1 7 5 19 -17 7
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo