x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

FT    1 - 1 GKS Tychy3 vs Gornik Leczna6 0 : 1/4-0.930.840 : 00.71-0.842 1/40.930.951-0.910.782.333.202.97
FT    0 - 1 Arka Gdynia4 vs LKS Lodz5 0 : 1/40.88-0.960 : 1/4-0.830.702 1/40.84-0.961-0.910.782.173.403.05
FT    0 - 1 LKS Lodz5 vs Gornik Leczna6 0 : 1/2-0.900.810 : 1/4-0.880.762 1/40.980.903/40.72-0.862.113.203.40
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Radomiak Radom 34 20 8 6 49 20 11 3 3 27 9 9 5 3 22 11 29 68
2. Nieciecza 34 18 11 5 56 28 10 5 2 29 11 8 6 3 27 17 28 65
3. GKS Tychy 34 18 9 7 49 27 10 4 3 25 12 8 5 4 24 15 22 63
4. Arka Gdynia 34 17 9 8 51 32 8 5 4 21 13 9 4 4 30 19 19 60
5. LKS Lodz 34 17 7 10 59 41 9 5 3 36 23 8 2 7 23 18 18 58
6. Gornik Leczna 34 15 11 8 47 30 10 6 1 30 10 5 5 7 17 20 17 56
7. Miedz Legnica 34 13 12 9 49 36 6 7 4 32 21 7 5 5 17 15 13 51
8. Odra Opole 34 13 10 11 35 41 8 5 4 16 18 5 5 7 19 23 -6 49
9. Widzew Lodz 34 11 13 10 30 36 8 7 2 18 10 3 6 8 12 26 -6 46
10. Sandecja 34 12 9 13 42 50 8 5 4 25 22 4 4 9 17 28 -8 45
11. Chrobry Glogow 34 12 8 14 34 45 7 3 7 18 17 5 5 7 16 28 -11 44
12. Korona Kielce 34 11 8 15 31 46 7 4 6 19 22 4 4 9 12 24 -15 41
13. Puszcza Nie. 34 10 7 17 32 46 7 2 8 15 20 3 5 9 17 26 -14 37
14. GKS Jastrzebie 34 10 5 19 32 48 6 3 8 18 21 4 2 11 14 27 -16 35
15. Stomil Olsztyn 34 9 8 17 31 48 4 4 9 13 24 5 4 8 18 24 -17 35
16. Resovia 34 8 8 18 27 45 6 6 5 16 15 2 2 13 11 30 -18 32
17. Zaglebie Sosno 34 8 6 20 35 43 6 2 9 23 21 2 4 11 12 22 -8 30
18. GKS Belchatow 34 6 7 21 24 51 3 2 12 15 28 3 5 9 9 23 -27 25
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo