| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 23 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | BFC Dynamo vs Hertha Berlin II | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Chemnitzer vs Babelsberg | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | FC Eilenburg vs CZ Jena | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Zwickau vs VSG Altglienicke | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Luckenwalde vs Lok.Leipzig | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | RW Erfurt vs BFC Preussen | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | C. Leipzig vs Hallescher | |||||||||||||||||
| 01/03 Hoãn | Greifswalder FC vs Magdeburg II | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Hertha Zehlendorf vs Meuselwitz | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Lok.Leipzig | 21 | 16 | 1 | 4 | 44 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | 49 |
| 2. | CZ Jena | 20 | 12 | 5 | 3 | 39 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | 41 |
| 3. | Hallescher | 21 | 11 | 5 | 5 | 32 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 38 |
| 4. | RW Erfurt | 21 | 10 | 7 | 4 | 36 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 37 |
| 5. | Zwickau | 20 | 10 | 6 | 4 | 32 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 36 |
| 6. | VSG Altglienicke | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 35 |
| 7. | Chemnitzer | 22 | 9 | 7 | 6 | 36 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 34 |
| 8. | BFC Preussen | 18 | 8 | 5 | 5 | 26 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29 |
| 9. | Magdeburg II | 20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26 |
| 10. | Luckenwalde | 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 26 |
| 11. | Hertha Berlin II | 20 | 6 | 6 | 8 | 30 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 24 |
| 12. | Meuselwitz | 19 | 4 | 8 | 7 | 23 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 20 |
| 13. | Babelsberg | 20 | 5 | 5 | 10 | 29 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 20 |
| 14. | Greifswalder FC | 19 | 4 | 7 | 8 | 21 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 19 |
| 15. | BFC Dynamo | 19 | 4 | 5 | 10 | 21 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 17 |
| 16. | FC Eilenburg | 20 | 3 | 6 | 11 | 19 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 15 |
| 17. | C. Leipzig | 19 | 4 | 1 | 14 | 16 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 13 |
| 18. | Hertha Zehlendorf | 18 | 1 | 6 | 11 | 15 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19 | 9 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 4 Đức - Đông Bắc hôm nay, ngày mai vòng 23 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 28/02/2026, 01/03/2026.
Bảng lịch thi đấu Regionalliga Nordost được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Lok.Leipzig, CZ Jena, Hallescher, RW Erfurt, Zwickau.
Trang lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc, thứ hạng các đội Lok.Leipzig, CZ Jena, Hallescher, RW Erfurt, Zwickau,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.