| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 14 | ||||||||||||||||||
| 24/10 00h00 | Babelsberg vs BFC Preussen | |||||||||||||||||
| 24/10 00h00 | CZ Jena vs Berliner FC Dynamo | |||||||||||||||||
| 24/10 00h00 | VSG Altglienicke vs Luckenwalde | |||||||||||||||||
| 24/10 19h00 | Chemnitzer vs Magdeburg II | |||||||||||||||||
| 24/10 19h00 | Zwickau vs Erzgebirge Aue | |||||||||||||||||
| 24/10 19h00 | Eintracht 1949 vs Tasmania Berlin | |||||||||||||||||
| 24/10 21h00 | Greifswalder FC vs RW Erfurt | |||||||||||||||||
| 25/10 20h00 | C. Leipzig vs Hertha Berlin II | |||||||||||||||||
| 25/10 20h00 | Hallescher vs Lok.Leipzig | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 15 | ||||||||||||||||||
| 31/10 01h00 | Berliner FC Dynamo vs Eintracht 1949 | |||||||||||||||||
| 31/10 01h00 | Lok.Leipzig vs VSG Altglienicke | |||||||||||||||||
| 31/10 01h00 | Luckenwalde vs Hertha Berlin II | |||||||||||||||||
| 31/10 19h00 | Magdeburg II vs Hallescher | |||||||||||||||||
| 31/10 20h00 | BFC Preussen vs Zwickau | |||||||||||||||||
| 31/10 20h30 | Erzgebirge Aue vs CZ Jena | |||||||||||||||||
| 01/11 20h00 | Greifswalder FC vs C. Leipzig | |||||||||||||||||
| 01/11 20h00 | RW Erfurt vs Babelsberg | |||||||||||||||||
| 01/11 20h00 | Tasmania Berlin vs Chemnitzer | |||||||||||||||||
Lịch Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 16 | ||||||||||||||||||
| 07/11 01h00 | CZ Jena vs BFC Preussen | |||||||||||||||||
| 07/11 01h00 | Hallescher vs Luckenwalde | |||||||||||||||||
| 07/11 01h00 | VSG Altglienicke vs Tasmania Berlin | |||||||||||||||||
| 07/11 20h00 | Babelsberg vs Berliner FC Dynamo | |||||||||||||||||
| 07/11 20h00 | Chemnitzer vs Greifswalder FC | |||||||||||||||||
| 07/11 22h00 | C. Leipzig vs RW Erfurt | |||||||||||||||||
| 08/11 20h00 | Zwickau vs Lok.Leipzig | |||||||||||||||||
| 08/11 20h00 | Hertha Berlin II vs Magdeburg II | |||||||||||||||||
| 08/11 20h00 | Eintracht 1949 vs Erzgebirge Aue | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc vòng 17 | ||||||||||||||||||
| 21/11 01h00 | Berliner FC Dynamo vs Hallescher | |||||||||||||||||
| 21/11 01h00 | Lok.Leipzig vs Eintracht 1949 | |||||||||||||||||
| 21/11 01h00 | Magdeburg II vs Zwickau | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Hallescher | 7 | 6 | 1 | 0 | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 19 |
| 2. | Berliner FC Dynamo | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 16 |
| 3. | CZ Jena | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 16 |
| 4. | Greifswalder FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 14 |
| 5. | Chemnitzer | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 13 |
| 6. | VSG Altglienicke | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13 |
| 7. | RW Erfurt | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 12 |
| 8. | Zwickau | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 9. | Erzgebirge Aue | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 10. | BFC Preussen | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 |
| 11. | C. Leipzig | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 12. | Babelsberg | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 8 |
| 13. | BFC Dynamo | 32 | 10 | 8 | 14 | 42 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 38 |
| 13. | Lok.Leipzig | 7 | 1 | 4 | 2 | 13 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 7 |
| 14. | Hertha Berlin II | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 6 |
| 15. | Tasmania Berlin | 8 | 1 | 2 | 5 | 13 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 5 |
| 16. | Luckenwalde | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 3 |
| 16. | Meuselwitz | 31 | 7 | 8 | 16 | 39 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 29 |
| 17. | Magdeburg II | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 3 |
| 17. | FC Eilenburg | 32 | 4 | 11 | 17 | 35 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25 | 23 |
| 18. | Hertha Zehlendorf | 33 | 2 | 8 | 23 | 28 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -48 | 14 |
| 18. | Eintracht 1949 | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15 | 3 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 4 Đức - Đông Bắc hôm nay, ngày mai vòng 34 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/10/2026, 25/10/2026.
Bảng lịch thi đấu Germany Regionalliga Nordost được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Hallescher, Berliner FC Dynamo, CZ Jena, Greifswalder FC, Chemnitzer.
Trang lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc, thứ hạng các đội Hallescher, Berliner FC Dynamo, CZ Jena, Greifswalder FC, Chemnitzer,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.