x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BRAZIL GAUCHO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Brazil Gaucho

FT    0 - 0 Juventude/RS5 vs Gremio/RS2 1/4 : 00.760.940 : 0-0.980.6820.860.843/40.780.922.812.922.22
FT    3 - 1 Gremio/RS2 vs Juventude/RS5 0 : 10.780.920 : 1/2-0.980.682 1/40.770.9310.960.741.413.755.60
BẢNG XẾP HẠNG BRAZIL GAUCHO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Internacional/RS 11 9 1 1 21 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 28
2. Gremio/RS 11 7 2 2 23 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 23
3. Caxias/RS 11 4 4 3 15 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
4. Guarany/RS 11 4 4 3 12 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 16
5. Juventude/RS 11 4 3 4 15 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 15
6. Sao Jose PoA/RS 11 3 6 2 11 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 15
7. Brasil Pelotas/RS 11 3 6 2 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 15
8. Sao Luiz/RS 11 2 7 2 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13
9. Ypiranga/RS 11 1 7 3 7 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 10
10. Avenida/RS 11 2 3 6 5 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 9
11. Novo Hamburgo/RS 11 2 3 6 6 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 9
12. Santa Cruz/RS 11 0 4 7 8 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo