x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BRAZIL GAUCHO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Brazil Gaucho

FT    0 - 1 Ypiranga/RS1 vs Gremio/RS2 1/2 : 00.960.741/4 : 00.780.9220.740.963/40.710.993.953.101.74
FT    2 - 1 Gremio/RS2 vs Ypiranga/RS1 0 : 10.770.930 : 1/2-0.980.682 1/40.820.8811.000.701.403.755.80
BẢNG XẾP HẠNG BRAZIL GAUCHO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ypiranga/RS 11 6 3 2 17 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 21
2. Gremio/RS 11 6 3 2 18 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 21
3. Internacional/RS 11 5 4 2 13 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 19
4. Brasil Pelotas/RS 11 3 7 1 12 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
5. Caxias/RS 11 4 3 4 15 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 15
6. Novo Hamburgo/RS 11 3 6 2 11 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 15
7. Sao Jose PoA/RS 11 4 3 4 10 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15
8. Aimore/RS 11 4 2 5 9 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
9. Sao Luiz/RS 11 3 4 4 7 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 13
10. Juventude/RS 11 2 5 4 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11
11. Uniao Fred/RS 11 2 3 6 8 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 9
12. Guarany/RS 11 1 3 7 7 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo