| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Rockdale Ilinden FC4 vs APIA Tigers2 | 0 : 0 | 0.95 | 0.94 | 0 : 0 | 0.95 | 0.93 | 2 1/2 | 0.84 | -0.98 | 1 | 0.85 | -0.99 | 2.51 | 3.35 | 2.48 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Spirit FC | 30 | 20 | 6 | 4 | 67 | 30 | 11 | 3 | 1 | 35 | 15 | 9 | 3 | 3 | 32 | 15 | 37 | 66 |
| 2. | APIA Tigers | 30 | 20 | 4 | 6 | 75 | 35 | 10 | 3 | 2 | 40 | 17 | 10 | 1 | 4 | 35 | 18 | 40 | 64 |
| 3. | Marconi Stallions | 30 | 19 | 5 | 6 | 48 | 29 | 9 | 3 | 3 | 25 | 18 | 10 | 2 | 3 | 23 | 11 | 19 | 62 |
| 4. | Rockdale Ilinden FC | 30 | 15 | 10 | 5 | 68 | 41 | 6 | 6 | 3 | 32 | 16 | 9 | 4 | 2 | 36 | 25 | 27 | 55 |
| 5. | Blacktown City | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 | 49 | 8 | 3 | 4 | 23 | 27 | 7 | 2 | 5 | 27 | 22 | 1 | 50 |
| 6. | Sydney United 58 FC | 29 | 13 | 7 | 9 | 40 | 39 | 7 | 3 | 4 | 18 | 17 | 6 | 4 | 5 | 22 | 22 | 1 | 46 |
| 7. | Sydney Olympic | 30 | 12 | 7 | 11 | 50 | 38 | 7 | 2 | 6 | 24 | 18 | 5 | 5 | 5 | 26 | 20 | 12 | 43 |
| 8. | Wollongong Wolves | 30 | 10 | 10 | 10 | 42 | 38 | 7 | 3 | 5 | 24 | 16 | 3 | 7 | 5 | 18 | 22 | 4 | 40 |
| 9. | St George City | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 42 | 6 | 4 | 5 | 21 | 20 | 4 | 3 | 8 | 16 | 22 | -5 | 37 |
| 10. | Sydney FC U21 | 30 | 9 | 7 | 14 | 43 | 46 | 5 | 5 | 5 | 22 | 23 | 4 | 2 | 9 | 21 | 23 | -3 | 34 |
| 11. | Manly Utd | 30 | 9 | 7 | 14 | 40 | 46 | 5 | 3 | 7 | 25 | 27 | 4 | 4 | 7 | 15 | 19 | -6 | 34 |
| 12. | St George Saints | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 55 | 6 | 1 | 8 | 24 | 28 | 2 | 7 | 6 | 20 | 27 | -11 | 32 |
| 13. | Sutherland Sharks | 30 | 7 | 5 | 18 | 28 | 53 | 4 | 1 | 10 | 18 | 28 | 3 | 4 | 8 | 10 | 25 | -25 | 26 |
| 14. | WS Wanderers U21 | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 | 49 | 2 | 6 | 6 | 11 | 17 | 4 | 0 | 10 | 13 | 32 | -25 | 24 |
| 15. | Central Coast U21 | 28 | 5 | 7 | 16 | 27 | 57 | 4 | 4 | 6 | 17 | 26 | 1 | 3 | 10 | 10 | 31 | -30 | 22 |
| 16. | Mt Druitt Rangers | 30 | 5 | 7 | 18 | 24 | 60 | 2 | 4 | 9 | 11 | 24 | 3 | 3 | 9 | 13 | 36 | -36 | 22 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Aus New South Wales hôm nay, ngày mai vòng Chung Ket cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 13/09/2025.
Bảng lịch thi đấu New South Wales được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Spirit FC, APIA Tigers, Marconi Stallions, Rockdale Ilinden FC, Blacktown City.
Trang lịch bóng đá Aus New South Wales còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Aus New South Wales, thứ hạng các đội Spirit FC, APIA Tigers, Marconi Stallions, Rockdale Ilinden FC, Blacktown City,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.