| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina vòng 23 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 4 | Poltava vs Polissya Zhytomyr | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Rukh Vynnyky vs Kolos Kovalivka | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Karpaty Lviv vs PFK Aleksandriya | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv vs Dinamo Kiev | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Veres Rivne vs Obolon Kiev | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Kudrivka vs Kryvbas | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Zorya vs Epitsentr Kam-Pod | |||||||||||||||||
| 13/04 17h00 | LNZ Cherkasy vs Shakhtar Donetsk | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Ukraina vòng 24 | ||||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Dinamo Kiev vs Zorya | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Epitsentr Kam-Pod vs Karpaty Lviv | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | PFK Aleksandriya vs Veres Rivne | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Kolos Kovalivka vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Kryvbas vs Rukh Vynnyky | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Metalist 1925 Kharkiv vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Obolon Kiev vs Poltava | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Shakhtar Donetsk vs Polissya Zhytomyr | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Ukraina vòng 25 | ||||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Epitsentr Kam-Pod vs PFK Aleksandriya | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Kudrivka vs Shakhtar Donetsk | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Kolos Kovalivka vs Poltava | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Kryvbas vs Dinamo Kiev | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | LNZ Cherkasy vs Metalist 1925 Kharkiv | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Polissya Zhytomyr vs Obolon Kiev | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Rukh Vynnyky vs Karpaty Lviv | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Zorya vs Veres Rivne | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Ukraina vòng 26 | ||||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Dinamo Kiev vs Shakhtar Donetsk | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | PFK Aleksandriya vs Kolos Kovalivka | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Metalist 1925 Kharkiv vs Polissya Zhytomyr | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Obolon Kiev vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Rukh Vynnyky vs Zorya | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Poltava vs Kryvbas | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Shakhtar Donetsk | 21 | 15 | 5 | 1 | 51 | 12 | 10 | 1 | 1 | 33 | 8 | 5 | 4 | 0 | 18 | 4 | 39 | 50 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 22 | 16 | 2 | 4 | 33 | 12 | 7 | 1 | 3 | 12 | 6 | 9 | 1 | 1 | 21 | 6 | 21 | 50 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 23 | 14 | 4 | 5 | 41 | 15 | 5 | 4 | 3 | 15 | 8 | 9 | 0 | 2 | 26 | 7 | 26 | 46 |
| 4. | Dinamo Kiev | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 25 | 6 | 2 | 3 | 22 | 9 | 6 | 3 | 3 | 27 | 16 | 24 | 41 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 22 | 10 | 8 | 4 | 25 | 13 | 5 | 3 | 2 | 9 | 5 | 5 | 5 | 2 | 16 | 8 | 12 | 38 |
| 6. | Kryvbas | 23 | 10 | 7 | 6 | 35 | 32 | 6 | 3 | 2 | 20 | 13 | 4 | 4 | 4 | 15 | 19 | 3 | 37 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 23 | 8 | 10 | 5 | 21 | 21 | 3 | 6 | 2 | 8 | 9 | 5 | 4 | 3 | 13 | 12 | 0 | 34 |
| 8. | Karpaty Lviv | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 26 | 3 | 5 | 4 | 17 | 16 | 5 | 3 | 3 | 15 | 10 | 6 | 32 |
| 9. | Zorya | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 27 | 5 | 4 | 2 | 15 | 10 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | 4 | 32 |
| 10. | Veres Rivne | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 25 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | 2 | 5 | 3 | 9 | 11 | -6 | 26 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 23 | 7 | 2 | 14 | 26 | 36 | 3 | 1 | 7 | 16 | 19 | 4 | 1 | 7 | 10 | 17 | -10 | 23 |
| 12. | Obolon Kiev | 22 | 5 | 7 | 10 | 17 | 38 | 2 | 5 | 4 | 9 | 21 | 3 | 2 | 6 | 8 | 17 | -21 | 22 |
| 13. | Kudrivka | 23 | 5 | 6 | 12 | 25 | 38 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 1 | 2 | 8 | 8 | 21 | -13 | 21 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 23 | 6 | 2 | 15 | 17 | 36 | 3 | 1 | 7 | 12 | 23 | 3 | 1 | 8 | 5 | 13 | -19 | 20 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 22 | 2 | 6 | 14 | 17 | 42 | 2 | 1 | 7 | 7 | 19 | 0 | 5 | 7 | 10 | 23 | -25 | 12 |
| 16. | Poltava | 23 | 2 | 4 | 17 | 19 | 60 | 1 | 2 | 9 | 9 | 30 | 1 | 2 | 8 | 10 | 30 | -41 | 10 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Ukraina hôm nay, ngày mai vòng 23 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/04/2026, 11/04/2026, 12/04/2026, 13/04/2026.
Bảng lịch thi đấu Vyscha Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Metalist 1925 Kharkiv.
Trang lịch bóng đá VĐQG Ukraina còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Ukraina, thứ hạng các đội Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Metalist 1925 Kharkiv,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.