| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina vòng 21 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Kudrivka vs Polissya Zhytomyr | |||||||||||||||||
| FT 0 - 5 | PFK Aleksandriya vs Dinamo Kiev | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv vs Poltava | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Kryvbas vs Epitsentr Kam-Pod | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Rukh Vynnyky vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 21/03 Hoãn | Zorya vs Shakhtar Donetsk | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Veres Rivne vs Kolos Kovalivka | |||||||||||||||||
| FT 4 - 0 | Karpaty Lviv vs Obolon Kiev | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Ukraina vòng 22 | ||||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Dinamo Kiev vs Karpaty Lviv | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Epitsentr Kam-Pod vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Kolos Kovalivka vs Metalist 1925 Kharkiv | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Kryvbas vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Obolon Kiev vs Zorya | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Polissya Zhytomyr vs Veres Rivne | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Poltava vs PFK Aleksandriya | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Ukraina vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 11/04 21h00 | Kudrivka vs Kryvbas | |||||||||||||||||
| 11/04 21h00 | LNZ Cherkasy vs Shakhtar Donetsk | |||||||||||||||||
| 11/04 21h00 | Metalist 1925 Kharkiv vs Dinamo Kiev | |||||||||||||||||
| 11/04 21h00 | Rukh Vynnyky vs Kolos Kovalivka | |||||||||||||||||
| 11/04 21h00 | Poltava vs Polissya Zhytomyr | |||||||||||||||||
| 11/04 21h00 | Karpaty Lviv vs PFK Aleksandriya | |||||||||||||||||
| 11/04 21h00 | Veres Rivne vs Obolon Kiev | |||||||||||||||||
| 11/04 21h00 | Zorya vs Epitsentr Kam-Pod | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Ukraina vòng 24 | ||||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Dinamo Kiev vs Zorya | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Epitsentr Kam-Pod vs Karpaty Lviv | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | PFK Aleksandriya vs Veres Rivne | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Kolos Kovalivka vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Kryvbas vs Rukh Vynnyky | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Metalist 1925 Kharkiv vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Shakhtar Donetsk | 20 | 14 | 5 | 1 | 48 | 12 | 9 | 1 | 1 | 30 | 8 | 5 | 4 | 0 | 18 | 4 | 36 | 47 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 21 | 15 | 2 | 4 | 30 | 12 | 7 | 1 | 3 | 12 | 6 | 8 | 1 | 1 | 18 | 6 | 18 | 47 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 21 | 13 | 3 | 5 | 36 | 14 | 5 | 3 | 3 | 14 | 7 | 8 | 0 | 2 | 22 | 7 | 22 | 42 |
| 4. | Dinamo Kiev | 21 | 12 | 5 | 4 | 49 | 23 | 6 | 2 | 2 | 22 | 8 | 6 | 3 | 2 | 27 | 15 | 26 | 41 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 20 | 9 | 7 | 4 | 24 | 13 | 4 | 3 | 2 | 8 | 5 | 5 | 4 | 2 | 16 | 8 | 11 | 34 |
| 6. | Kryvbas | 21 | 9 | 7 | 5 | 33 | 28 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 3 | 4 | 4 | 13 | 18 | 5 | 34 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 21 | 8 | 8 | 5 | 20 | 20 | 3 | 5 | 2 | 8 | 9 | 5 | 3 | 3 | 12 | 11 | 0 | 32 |
| 8. | Zorya | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 24 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 14 | 3 | 28 |
| 9. | Karpaty Lviv | 21 | 6 | 8 | 7 | 29 | 26 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 3 | 26 |
| 10. | Veres Rivne | 20 | 5 | 7 | 8 | 16 | 24 | 3 | 3 | 5 | 8 | 14 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -8 | 22 |
| 11. | Kudrivka | 21 | 5 | 6 | 10 | 24 | 35 | 4 | 4 | 3 | 16 | 15 | 1 | 2 | 7 | 8 | 20 | -11 | 21 |
| 12. | Obolon Kiev | 20 | 5 | 6 | 9 | 14 | 33 | 2 | 4 | 4 | 6 | 18 | 3 | 2 | 5 | 8 | 15 | -19 | 21 |
| 13. | Epitsentr Kam-Pod | 21 | 6 | 2 | 13 | 25 | 35 | 2 | 1 | 7 | 15 | 19 | 4 | 1 | 6 | 10 | 16 | -10 | 20 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 21 | 6 | 1 | 14 | 16 | 32 | 3 | 0 | 7 | 11 | 22 | 3 | 1 | 7 | 5 | 10 | -16 | 19 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 37 | 2 | 1 | 7 | 7 | 19 | 0 | 4 | 6 | 7 | 18 | -23 | 11 |
| 16. | Poltava | 21 | 2 | 3 | 16 | 16 | 53 | 1 | 1 | 8 | 6 | 23 | 1 | 2 | 8 | 10 | 30 | -37 | 9 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Ukraina hôm nay, ngày mai vòng 21 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 18/03/2026, 19/03/2026, 21/03/2026, 22/03/2026.
Bảng lịch thi đấu Vyscha Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Metalist 1925 Kharkiv.
Trang lịch bóng đá VĐQG Ukraina còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Ukraina, thứ hạng các đội Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Metalist 1925 Kharkiv,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.