| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina vòng 29 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv vs Epitsentr Kam-Pod | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Poltava vs Dinamo Kiev | |||||||||||||||||
| 17/05 17h00 | Kryvbas vs Shakhtar Donetsk | |||||||||||||||||
| 17/05 17h00 | Rukh Vynnyky vs PFK Aleksandriya | |||||||||||||||||
| 17/05 19h30 | Kolos Kovalivka vs Obolon Kiev | |||||||||||||||||
| 17/05 22h00 | Karpaty Lviv vs Veres Rivne | |||||||||||||||||
| 18/05 17h00 | Kudrivka vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 18/05 17h00 | Zorya vs Polissya Zhytomyr | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Ukraina vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 29/05 21h00 | Dinamo Kiev vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| 29/05 21h00 | Epitsentr Kam-Pod vs Poltava | |||||||||||||||||
| 29/05 21h00 | PFK Aleksandriya vs Kryvbas | |||||||||||||||||
| 29/05 21h00 | Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 29/05 21h00 | Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky | |||||||||||||||||
| 29/05 21h00 | Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka | |||||||||||||||||
| 29/05 21h00 | Karpaty Lviv vs Zorya | |||||||||||||||||
| 29/05 21h00 | Veres Rivne vs Metalist 1925 Kharkiv | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Shakhtar Donetsk | 27 | 20 | 6 | 1 | 66 | 17 | 12 | 1 | 1 | 37 | 9 | 8 | 5 | 0 | 29 | 8 | 49 | 66 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 28 | 17 | 6 | 5 | 38 | 16 | 8 | 4 | 3 | 17 | 9 | 9 | 2 | 2 | 21 | 7 | 22 | 57 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 28 | 17 | 4 | 7 | 49 | 21 | 7 | 4 | 3 | 20 | 10 | 10 | 0 | 4 | 29 | 11 | 28 | 55 |
| 4. | Dinamo Kiev | 29 | 16 | 6 | 7 | 63 | 34 | 8 | 2 | 4 | 28 | 13 | 8 | 4 | 3 | 35 | 21 | 29 | 54 |
| 5. | Kryvbas | 28 | 13 | 8 | 7 | 50 | 42 | 8 | 3 | 3 | 29 | 19 | 5 | 5 | 4 | 21 | 23 | 8 | 47 |
| 6. | Kolos Kovalivka | 28 | 12 | 10 | 6 | 29 | 23 | 6 | 6 | 2 | 12 | 9 | 6 | 4 | 4 | 17 | 14 | 6 | 46 |
| 7. | Metalist 1925 Kharkiv | 28 | 11 | 12 | 5 | 31 | 19 | 6 | 5 | 3 | 13 | 9 | 5 | 7 | 2 | 18 | 10 | 12 | 45 |
| 8. | Zorya | 27 | 11 | 9 | 7 | 39 | 33 | 6 | 5 | 2 | 18 | 11 | 5 | 4 | 5 | 21 | 22 | 6 | 42 |
| 9. | Karpaty Lviv | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 29 | 3 | 6 | 4 | 17 | 16 | 6 | 5 | 4 | 20 | 13 | 8 | 38 |
| 10. | Veres Rivne | 27 | 7 | 10 | 10 | 26 | 33 | 4 | 4 | 6 | 14 | 20 | 3 | 6 | 4 | 12 | 13 | -7 | 31 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 29 | 8 | 7 | 14 | 36 | 45 | 4 | 3 | 7 | 20 | 22 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | -9 | 31 |
| 12. | Kudrivka | 28 | 6 | 7 | 15 | 29 | 45 | 5 | 4 | 5 | 20 | 21 | 1 | 3 | 10 | 9 | 24 | -16 | 25 |
| 13. | Obolon Kiev | 27 | 5 | 10 | 12 | 23 | 48 | 2 | 8 | 4 | 13 | 25 | 3 | 2 | 8 | 10 | 23 | -25 | 25 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 28 | 6 | 3 | 19 | 19 | 46 | 3 | 2 | 9 | 13 | 28 | 3 | 1 | 10 | 6 | 18 | -27 | 21 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 27 | 2 | 7 | 18 | 20 | 53 | 2 | 1 | 10 | 8 | 27 | 0 | 6 | 8 | 12 | 26 | -33 | 13 |
| 16. | Poltava | 29 | 2 | 6 | 21 | 23 | 74 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | 1 | 3 | 10 | 11 | 35 | -51 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Ukraina hôm nay, ngày mai vòng 29 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 16/05/2026, 17/05/2026, 18/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Vyscha Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Kryvbas.
Trang lịch bóng đá VĐQG Ukraina còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Ukraina, thứ hạng các đội Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Kryvbas,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.