| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | PFK Aleksandriya vs Kryvbas | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Epitsentr Kam-Pod vs Poltava | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Karpaty Lviv vs Zorya | |||||||||||||||||
| 24/05 17h00 | Dinamo Kiev vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| 24/05 17h00 | Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 24/05 17h00 | Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky | |||||||||||||||||
| 24/05 17h00 | Veres Rivne vs Metalist 1925 Kharkiv | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Shakhtar Donetsk | 30 | 22 | 6 | 2 | 71 | 21 | 12 | 1 | 2 | 37 | 10 | 10 | 5 | 0 | 34 | 11 | 50 | 72 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 29 | 17 | 6 | 6 | 38 | 17 | 8 | 4 | 3 | 17 | 9 | 9 | 2 | 3 | 21 | 8 | 21 | 57 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 29 | 17 | 5 | 7 | 49 | 21 | 7 | 4 | 3 | 20 | 10 | 10 | 1 | 4 | 29 | 11 | 28 | 56 |
| 4. | Dinamo Kiev | 29 | 16 | 6 | 7 | 63 | 34 | 8 | 2 | 4 | 28 | 13 | 8 | 4 | 3 | 35 | 21 | 29 | 54 |
| 5. | Kolos Kovalivka | 30 | 13 | 10 | 7 | 30 | 25 | 6 | 6 | 3 | 12 | 11 | 7 | 4 | 4 | 18 | 14 | 5 | 49 |
| 6. | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 12 | 12 | 5 | 35 | 19 | 7 | 5 | 3 | 17 | 9 | 5 | 7 | 2 | 18 | 10 | 16 | 48 |
| 7. | Kryvbas | 30 | 13 | 9 | 8 | 53 | 46 | 8 | 3 | 4 | 31 | 22 | 5 | 6 | 4 | 22 | 24 | 7 | 48 |
| 8. | Zorya | 30 | 12 | 10 | 8 | 42 | 36 | 6 | 6 | 3 | 19 | 13 | 6 | 4 | 5 | 23 | 23 | 6 | 46 |
| 9. | Karpaty Lviv | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 31 | 4 | 6 | 5 | 20 | 18 | 6 | 5 | 4 | 20 | 13 | 9 | 41 |
| 10. | Epitsentr Kam-Pod | 30 | 8 | 8 | 14 | 36 | 45 | 4 | 4 | 7 | 20 | 22 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | -9 | 32 |
| 11. | Veres Rivne | 29 | 7 | 10 | 12 | 26 | 39 | 4 | 4 | 6 | 14 | 20 | 3 | 6 | 6 | 12 | 19 | -13 | 31 |
| 12. | Obolon Kiev | 29 | 7 | 10 | 12 | 28 | 48 | 2 | 8 | 4 | 13 | 25 | 5 | 2 | 8 | 15 | 23 | -20 | 31 |
| 13. | Kudrivka | 29 | 7 | 7 | 15 | 30 | 45 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 1 | 3 | 10 | 9 | 24 | -15 | 28 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 29 | 6 | 3 | 20 | 20 | 49 | 3 | 2 | 10 | 14 | 31 | 3 | 1 | 10 | 6 | 18 | -29 | 21 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | -34 | 17 |
| 16. | Poltava | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | 1 | 4 | 10 | 11 | 35 | -51 | 13 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Ukraina hôm nay, ngày mai vòng 30 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 21/05/2026, 23/05/2026, 24/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Vyscha Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Kolos Kovalivka.
Trang lịch bóng đá VĐQG Ukraina còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Ukraina, thứ hạng các đội Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Kolos Kovalivka,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.