x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ BULGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT    3 - 1 Pirin Blagoevgrad12 vs Botev Vratsa11 0 : 3/40.75-0.920 : 1/40.74-0.892 1/40.78-0.961-0.990.831.493.855.80
FT    0 - 0 Lok. Plovdiv8 vs Arda Kardzhali10 0 : 3/4-0.950.790 : 1/40.990.8521.000.823/40.930.891.762.955.10
16/10  Hoãn Cherno More5 vs Slavia Sofia4 0 : 3/40.920.900 : 1/40.890.932 1/40.950.853/40.69-0.901.693.354.40
17/10  Hoãn Cska Sofia3 vs Botev Plovdiv2 0 : 10.920.920 : 1/40.72-0.892 1/20.980.8410.940.881.483.905.40
17/10  Hoãn Ludogorets1 vs Tsarsko Selo14                
17/10  Hoãn Lok. Sofia7 vs Levski Sofia13                
FT    1 - 0 CSKA 1948 Sofia9 vs Beroe6 0 : 00.970.870 : 00.960.882 1/20.990.8310.960.862.573.302.45
FT    2 - 1 Lok. Plovdiv8 vs Pirin Blagoevgrad12                

Lịch Thi Đấu Cúp Bulgaria

FT    0 - 0 Arda Kardzhali  vs Slavia Sofia  0 : 3/40.850.990 : 1/40.860.9820.79-0.973/40.77-0.951.593.455.00
FT    1 - 1 Cska Sofia  vs Ludogorets  0 : 1/40.970.850 : 00.63-0.842-0.980.783/40.970.832.282.663.25
FT    0 - 1 Slavia Sofia  vs Arda Kardzhali  1/4 : 00.960.880 : 0-0.820.6220.930.893/40.850.973.152.982.14
FT    1 - 2 1 Ludogorets  vs Cska Sofia  0 : 1/4-0.960.780 : 00.78-0.962 1/20.990.8110.950.852.253.302.68

Lịch Thi Đấu Siêu Cúp Bulgary

FT    4 - 0 Ludogorets  vs Cska Sofia  0 : 1/40.980.800 : 00.71-0.932 1/40.950.833/40.68-0.912.213.152.84
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo