Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria - Lịch giải A Grupa

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT    0 - 0 Lok. Sofia9 vs Arda Kardzhali10 0 : 1/4-0.980.820 : 00.74-0.902 1/40.940.881-0.890.712.373.202.73
FT    0 - 0 Lok. Plovdiv3 vs FK Montana 192115 0 : 10.83-0.990 : 1/2-0.930.772 1/20.890.9310.850.971.464.155.80
56    1-1 CSKA 1948 Sofia2 vs Beroe12 0 : 1 3/40.990.850 : 3/41.000.842 3/40.81-0.991 1/4-0.990.811.255.308.90
29/11   20h00 Botev Plovdiv13 vs Cherno More5 0 : 00.920.920 : 00.920.922 1/40.880.941-0.940.762.593.302.44
29/11   22h30 Spartak Varna11 vs Cska Sofia6 1 1/4 : 00.950.891/2 : 00.930.912 3/40.920.901 1/4-0.950.777.704.851.31
30/11   17h30 Slavia Sofia8 vs FK Dobrudzha 191916 0 : 3/4-0.980.80   2 1/40.860.94   1.783.303.90
30/11   20h00 Ludogorets4 vs Botev Vratsa7 0 : 1 3/40.910.91   2 3/40.990.81   1.185.4011.00
30/11   22h30 Levski Sofia1 vs Septemvri Sofia14 0 : 20.79-0.97   3 1/40.980.82   1.126.7012.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Levski Sofia 16 12 2 2 33 9 6 1 1 17 4 6 1 1 16 5 24 38
2. CSKA 1948 Sofia 16 9 3 4 25 18 6 1 1 18 9 3 2 3 7 9 7 30
3. Lok. Plovdiv 16 7 8 1 19 14 6 2 0 10 2 1 6 1 9 12 5 29
4. Ludogorets 15 7 6 2 26 12 4 2 1 15 6 3 4 1 11 6 14 27
5. Cherno More 16 7 6 3 20 11 3 3 2 11 7 4 3 1 9 4 9 27
6. Cska Sofia 16 6 7 3 21 13 4 3 1 14 6 2 4 2 7 7 8 25
7. Botev Vratsa 16 5 6 5 13 14 2 3 3 5 6 3 3 2 8 8 -1 21
8. Slavia Sofia 16 5 6 5 17 19 3 4 1 10 8 2 2 4 7 11 -2 21
9. Lok. Sofia 17 4 8 5 16 15 1 5 3 8 8 3 3 2 8 7 1 20
10. Arda Kardzhali 17 5 5 7 18 19 2 3 4 7 10 3 2 3 11 9 -1 20
11. Spartak Varna 16 3 8 5 17 21 2 3 3 11 13 1 5 2 6 8 -4 17
12. Beroe 15 3 6 6 14 24 2 3 2 7 7 1 3 4 7 17 -10 15
13. Botev Plovdiv 15 4 2 9 17 25 1 2 5 5 13 3 0 4 12 12 -8 14
14. Septemvri Sofia 16 4 2 10 18 30 2 1 5 9 14 2 1 5 9 16 -12 14
15. FK Montana 1921 17 3 5 9 13 31 2 3 3 8 12 1 2 6 5 19 -18 14
16. FK Dobrudzha 1919 16 3 2 11 12 24 3 2 3 9 10 0 0 8 3 14 -12 11
  Championship Round   Playoff Conference League   Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: