x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ BULGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT    1 - 0 Cherno More7 vs Pirin Blagoevgrad14 0 : 1 1/20.970.870 : 1/20.850.992 1/20.821.0010.79-0.971.294.858.40
FT    0 - 3 Hebar Pazardzhik15 vs Slavia Sofia5 1/2 : 0-0.970.811/4 : 00.841.002 1/40.960.863/40.71-0.904.053.351.81
FT    0 - 1 Arda Kardzhali9 vs CSKA 1948 Sofia3 1/2 : 00.880.961/4 : 00.75-0.922 1/21.000.8210.960.863.403.401.96
FT    1 - 1 Beroe11 vs Botev Plovdiv10 0 : 0-0.960.800 : 00.980.862 1/40.930.891-0.900.712.693.102.48
FT    1 - 0 Cska Sofia1 vs Septemvri Sofia12 0 : 1 1/2-0.990.830 : 1/20.850.992 3/40.940.881 1/4-0.920.731.314.807.60
FT    0 - 0 Lok. Sofia8 vs Lok. Plovdiv4 0 : 00.990.850 : 00.970.8720.79-0.973/40.77-0.952.703.002.52
FT    1 - 0 Botev Vratsa13 vs Spartak Varna16 0 : 3/4-0.980.820 : 1/40.960.882 1/20.950.8710.910.911.783.553.90
FT    0 - 0 Ludogorets2 vs Levski Sofia6 0 : 3/40.83-0.990 : 1/40.83-0.992 1/2-0.950.7711.000.821.603.704.95

Lịch Thi Đấu Cúp Bulgaria

FT    3 - 0 1 Lok. Sofia  vs Vitosha Bistritsa  0 : 2-0.930.680 : 3/40.920.8430.880.881 1/40.900.861.195.609.70
FT    1 - 2 Septemvri Sofia  vs Cska Sofia  1 3/4 : 00.60-0.821/2 : 0-0.980.803 1/4-0.910.701 1/40.820.986.204.751.34
FT    0 - 2 Beroe  vs CSKA 1948 Sofia  1/2 : 00.990.831/4 : 00.80-0.982 1/2-0.920.711-0.920.713.703.251.83
FT    2 - 1 Slavia Sofia  vs Botev Plovdiv  0 : 0-0.970.790 : 0-0.990.812 1/40.930.873/40.70-0.912.663.152.35
FT    3 - 1 Cherno More  vs Lok. Plovdiv  0 : 1/4-0.980.800 : 00.74-0.932 1/40.980.823/40.72-0.932.243.152.82
FT    2 - 1 Ludogorets  vs Levski Sofia  0 : 1/20.940.880 : 1/4-0.970.792 1/20.890.9110.860.941.893.403.40

Lịch Thi Đấu Siêu Cúp Bulgary

FT    2 - 2 Ludogorets  vs Levski Sofia  0 : 1/2-0.890.700 : 1/4-0.850.642 1/20.850.9510.900.902.133.202.95
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo