x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ BULGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT    1 - 0 Arda Kardzhali10 vs Beroe8 1/2 : 00.890.971/4 : 00.78-0.932 1/21.000.8210.910.913.403.451.94
FT    1 - 1 Lok. Plovdiv7 vs CSKA 1948 Sofia9 1/4 : 00.990.871/4 : 00.69-0.852 1/20.77-0.9510.77-0.953.003.452.09
FT    3 - 5 Pirin Blagoevgrad11 vs Botev Vratsa13 1 1/4 : 00.960.761/2 : 00.880.842 3/40.910.8110.77-0.956.604.401.29
FT    1 - 1 Tsarsko Selo14 vs Lok. Sofia12 0 : 10.880.980 : 1/2-0.910.762 1/4-0.930.761-0.900.731.453.856.50
FT    0 - 1 Levski Sofia5 vs Ludogorets1 0 : 1/40.950.890 : 00.71-0.882 1/20.960.8810.920.922.193.402.87
FT    0 - 0 Cherno More4 vs Cska Sofia2 0 : 1/40.910.950 : 00.66-0.832 1/40.840.981-0.960.782.163.203.05
FT    2 - 1 Botev Plovdiv3 vs Slavia Sofia6 0 : 1/4-0.960.800 : 00.78-0.942 1/20.950.8710.910.912.263.402.74

Lịch Thi Đấu Cúp Bulgaria

FT    0 - 1 Cska Sofia  vs Levski Sofia  1/4 : 00.76-0.940 : 0-0.910.7420.960.863/40.900.922.972.802.35

Lịch Thi Đấu Siêu Cúp Bulgary

FT    4 - 0 Ludogorets  vs Cska Sofia  0 : 1/40.980.800 : 00.71-0.932 1/40.950.833/40.68-0.912.213.152.84
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo