Hạng 2 Pháp, vòng 18
FT
| 03/01 | Troyes | 1 - 0 | Red Star 93 |
| 24/09 | Red Star 93 | 1 - 3 | Troyes |
| 05/07 | Red Star 93 | 1 - 2 | Troyes |
| 06/04 | Troyes | 2 - 2 | Red Star 93 |
| 09/11 | Red Star 93 | 0 - 3 | Troyes |
| 03/01 | Troyes | 1 - 0 | Red Star 93 |
| 16/12 | Boulogne | 1 - 2 | Troyes |
| 06/12 | Troyes | 1 - 1 | Rodez |
| 22/11 | Stade Lavallois | 0 - 1 | Troyes |
| 09/11 | Troyes | 2 - 3 | Saint Etienne |
| 03/01 | Troyes | 1 - 0 | Red Star 93 |
| 13/12 | Red Star 93 | 0 - 0 | Stade Reims |
| 22/11 | Red Star 93 | 2 - 2 | Clermont |
| 08/11 | Le Mans | 0 - 0 | Red Star 93 |
| 02/11 | Red Star 93 | 2 - 1 | Saint Etienne |
Châu Á: 0.77*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Troyes khi thắng 7/9 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: TRO
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của Red Star có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Troyes | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 16 | 8 | 1 | 1 | 22 | 9 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 | 29 | 38 |
| 6. | Red Star 93 | 17 | 8 | 5 | 4 | 21 | 16 | 3 | 3 | 2 | 9 | 10 | 5 | 2 | 2 | 12 | 6 | 17 | 29 |
| Thứ 7, ngày 03/01 | |||
| 20h00 | Troyes | 1 - 0 | Red Star 93 |
| C.Nhật, ngày 04/01 | |||
| 02h00 | Clermont | 4 - 1 | Stade Lavallois |
| 02h00 | Pau FC | 3 - 3 | Rodez |
| 02h00 | Le Mans | 0 - 0 | Saint Etienne |
| 02h00 | Amiens | 1 - 2 | Nancy |
| 02h00 | Guingamp | 3 - 0 | Boulogne |
| 02h00 | Stade Reims | 2 - 1 | Annecy FC |
| 02h00 | SC Bastia | 1 - 0 | Grenoble |
| Thứ 3, ngày 06/01 | |||
| 02h45 | Montpellier | 1 - 3 | Dunkerque |