Hạng 2 Nhật Bản, vòng 10
FT
| 11/04 | FC Gifu | 1 - 2 | Fujieda MYFC |
| 08/02 | Fujieda MYFC | 0 - 2 | FC Gifu |
| 14/09 | FC Gifu | 0 - 3 | Fujieda MYFC |
| 04/05 | Fujieda MYFC | 4 - 3 | FC Gifu |
| 28/11 | FC Gifu | 0 - 0 | Fujieda MYFC |
| 11/10 | Gainare Tottori | 0 - 1 | FC Gifu |
| 03/10 | FC Gifu | 0 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| 26/09 | Kamatamare San. | 3 - 4 | FC Gifu |
| 20/09 | Nagano Parceiro | 1 - 0 | FC Gifu |
| 12/09 | Nara Club | 2 - 1 | FC Gifu |
| 10/10 | Sagan Tosu | 1 - 0 | Fujieda MYFC |
| 03/10 | Fujieda MYFC | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 26/09 | Oita Trinita | 1 - 1 | Fujieda MYFC |
| 19/09 | Fujieda MYFC | 1 - 1 | Omiya Ardija |
| 12/09 | Tegevajaro Miyazaki | 3 - 2 | Fujieda MYFC |
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng Đông B | |||||||||||||||||||
| 3. | Fujieda MYFC | 27 | 8 | 13 | 6 | 32 | 28 | 2 | 9 | 2 | 12 | 12 | 6 | 4 | 4 | 20 | 16 | 26 | 37 |
| 7. | FC Gifu | 18 | 8 | 3 | 7 | 24 | 26 | 3 | 1 | 5 | 10 | 14 | 5 | 2 | 2 | 14 | 12 | 17 | 27 |
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 12h00 | Ventforet Kofu | 2 - 1 | Consa. Sapporo |
| 12h00 | FC Gifu | 1 - 2 | Fujieda MYFC |
| 12h00 | FC Osaka | 1 - 2 | Kataller Toyama |
| 17h00 | Oita Trinita | 1 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 11h00 | Nagano Parceiro | 1 - 1 | Jubilo Iwata |
| 12h00 | Montedio Yama. | 1 - 0 | Yokohama FC |
| 12h00 | Giravanz Kita. | 0 - 1 | Sagan Tosu |
| 12h00 | Roas. Kumamoto | 0 - 5 | Tegevajaro Miyazaki |
| 12h00 | Matsumoto Yama. | 4 - 1 | Omiya Ardija |
| 12h00 | Tochigi City | 2 - 4 | Vanraure Hachinohe |
| 12h00 | Kochi United SC | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 12h00 | Tochigi SC | 5 - 1 | Thespa Kusatsu |
| 12h00 | Blaublitz Akita | 0 - 1 | Shonan Bellmare |
| 12h00 | Zweigen Kan. | 0 - 0 | FC Imabari |
| 12h00 | Sagamihara | 0 - 3 | Vegalta Sendai |
| 12h00 | Rayluck Shiga | 2 - 1 | Ryukyu |
| 12h00 | Kagoshima | 3 - 1 | Gainare Tottori |
| 12h00 | Fukushima Utd | 2 - 3 | Iwaki FC |
| 12h00 | Ehime FC | 3 - 2 | Nara Club |
| 12h00 | Kamatamare San. | 0 - 5 | Tokushima Vortis |
| Thứ 7, ngày 10/10 | |||
| 12h00 | Tokushima Vortis | 1 - 2 | FC Imabari |
| 12h00 | Omiya Ardija | 3 - 1 | Vanraure Hachinohe |
| 12h00 | Sagan Tosu | 1 - 0 | Fujieda MYFC |
| 12h00 | Yokohama FC | 1 - 2 | Oita Trinita |
| 14h00 | Ventforet Kofu | 2 - 1 | Tochigi City |
| 16h00 | Jubilo Iwata | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| C.Nhật, ngày 11/10 | |||
| 11h05 | Montedio Yama. | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 12h00 | Kataller Toyama | 1 - 1 | Tegevajaro Miyazaki |
| 13h00 | Iwaki FC | 1 - 0 | Blaublitz Akita |
| 16h00 | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
FC Gifu vs Fujieda MYFC là trận đấu thuộc khuôn khổ vòng 1 giải Hạng 2 Nhật Bản đang nhận được sự quan tâm đặc biệt từ người hâm mộ bóng đá, hứa hẹn mang đến nhiều diễn biến kịch tính ngay từ những phút đầu tiên.
Theo lịch thi đấu chính thức tại Hạng 2 Nhật Bản, trận đấu giữa FC Gifu và Fujieda MYFC sẽ diễn ra vào 12h00, ngày 11/04/2026.
Số liệu thống kê về cuộc đối đầu giữa FC Gifu và Fujieda MYFC có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả, vị trí trên bảng xếp hạng bao gồm:
- Thống kê đối đầu
- Phong độ gần nhất của mỗi đội
Bên cạnh đó, trước khi trận trận đấu diễn ra bạn cũng có thể tham khảo những nhận định FC Gifu vs Fujieda MYFC dựa vào thông tin tỷ lệ bóng đá hôm nay từ chuyên gia của chúng tôi.
Khi trận đấu FC Gifu vs Fujieda MYFC diễn ra, những thông tin hữu ích sẽ được bổ sung giúp độc giả dễ dàng theo dõi các thông số về trận đấu như:
- Đội hình ra sân 2 đội
- Diễn biến trận đấu
- Kết quả cuộc đối đầu FC Gifu vs Fujieda MYFC
- Số liệu thống kê về trận đấu
Nhìn chung, cặp đấu giữa FC Gifu gặp Fujieda MYFC tại Hạng 2 Nhật Bản là một trong những cuộc đối đầu hấp dẫn và những dữ liệu xoay quanh trận đấu này sẽ giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quát hơn.