x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT    1 - 1 Lugano2 vs Grasshoppers7 0 : 1/20.86-0.960 : 1/40.980.902 3/40.900.971 1/4-0.880.731.863.653.70
FT    2 - 3 Basel6 vs Luzern5 0 : 1/40.970.920 : 00.73-0.872 3/40.910.961 1/4-0.920.782.253.502.85
FT    5 - 1 Young Boys1 vs Winterthur10 0 : 1 1/2-0.970.850 : 1/20.881.0030.900.971 1/40.980.891.355.007.00
FT    2 - 2 Servette3 vs Sion8 0 : 1/2-0.920.810 : 1/4-0.870.732 1/2-0.990.8610.960.912.073.353.40
FT    1 - 0 1 Zurich9 vs St. Gallen4 0 : 1/40.990.900 : 00.76-0.8930.990.881 1/4-0.960.832.193.702.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Young Boys 18 12 5 1 42 11 7 2 0 25 5 5 3 1 17 6 31 41
2. Lugano 18 8 3 7 30 29 4 1 4 14 14 4 2 3 16 15 1 27
3. Servette 17 6 8 3 21 20 4 5 0 13 8 2 3 3 8 12 1 26
4. St. Gallen 18 7 4 7 34 26 5 3 1 16 8 2 1 6 18 18 8 25
5. Luzern 18 6 6 6 29 28 2 4 3 13 14 4 2 3 16 14 1 24
6. Basel 18 5 7 6 24 21 3 4 2 14 10 2 3 4 10 11 3 22
7. Grasshoppers 18 5 6 7 30 33 4 2 3 18 16 1 4 4 12 17 -3 21
8. Sion 18 5 6 7 26 33 2 2 5 11 20 3 4 2 15 13 -7 21
9. Zurich 18 3 7 8 16 29 2 3 4 9 14 1 4 4 7 15 -13 16
10. Winterthur 17 4 4 9 14 36 3 2 3 7 17 1 2 6 7 19 -22 16
  VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo