x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovakia

FT    1 - 2 Zlate Moravce10 vs Slo. Bratislava1 1 1/4 : 0-0.970.811/2 : 00.950.8930.910.911 1/40.940.886.204.701.34
FT    4 - 2 Sered6 vs Trencin7 1/4 : 00.840.980 : 0-0.860.662 3/4-0.830.6010.880.922.903.302.10
FT    1 - 0 Senica9 vs Liptovsky Mikulas11 0 : 00.821.000 : 00.880.942 1/40.820.981-0.990.792.423.252.51
FT    0 - 3 Zemplin Michalovce8 vs Ruzomberok3 1/4 : 00.81-0.970 : 0-0.920.752 1/40.860.961-0.930.752.863.052.26
FT    2 - 0 Dunajska Stred4 vs FK Pohronie12 0 : 1 1/40.880.940 : 1/20.910.912 3/40.960.841 1/40.990.831.344.406.70
FT    0 - 1 MSK Zilina5 vs Spartak Trnava2 0 : 01.000.820 : 00.980.842 3/40.960.8410.74-0.932.513.502.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slo. Bratislava 16 13 2 1 39 12 7 1 0 23 5 6 1 1 16 7 27 41
2. Spartak Trnava 16 11 3 2 25 8 5 1 1 13 5 6 2 1 12 3 17 36
3. Ruzomberok 17 9 6 2 30 12 4 3 1 12 4 5 3 1 18 8 18 33
4. Dunajska Stred 17 9 3 5 23 19 5 2 2 13 11 4 1 3 10 8 4 30
5. MSK Zilina 16 6 4 6 24 20 4 1 4 16 12 2 3 2 8 8 4 22
6. Sered 17 6 4 7 22 24 5 1 3 15 10 1 3 4 7 14 -2 22
7. Trencin 17 5 5 7 26 27 2 3 3 14 11 3 2 4 12 16 -1 20
8. Zemplin Michalovce 17 6 2 9 18 25 4 0 5 12 14 2 2 4 6 11 -7 20
9. Senica 16 4 5 7 15 23 3 2 3 7 10 1 3 4 8 13 -8 17
10. Zlate Moravce 17 3 5 9 18 32 1 5 3 9 11 2 0 6 9 21 -14 14
11. Liptovsky Mikulas 17 4 2 11 19 35 4 0 4 12 12 0 2 7 7 23 -16 14
12. FK Pohronie 17 2 3 12 14 36 1 3 4 8 14 1 0 8 6 22 -22 9
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo