x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovakia

FT    2 - 3 Sered11 vs Ruzomberok3 0 : 1/4-0.930.760 : 00.75-0.9320.870.933/40.900.922.293.052.82
FT    2 - 0 FK Pohronie8 vs Zemplin Michalovce6 0 : 1/20.950.890 : 1/4-0.910.742 3/41.000.8010.77-0.971.993.403.10
FT    2 - 0 Slo. Bratislava1 vs Trencin5 1 0 : 1 1/40.82-0.980 : 1/20.880.963 1/20.990.811 1/2-0.950.751.354.855.70
FT    0 - 1 Zlate Moravce12 vs MSK Zilina2 1/4 : 00.80-0.960 : 0-0.970.812 3/40.76-0.941 1/4-0.950.752.573.602.21
FT    2 - 1 Dunajska Stred9 vs Liptovsky Mikulas10 0 : 1 1/20.821.000 : 3/4-0.980.803 1/40.970.851 1/40.80-0.981.265.207.40
FT    2 - 1 Senica4 vs Spartak Trnava7 1/4 : 00.880.960 : 0-0.860.682 1/4-0.960.763/40.75-0.953.002.982.21
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slo. Bratislava 2 2 0 0 6 1 1 0 0 2 0 1 0 0 4 1 5 6
2. MSK Zilina 2 2 0 0 4 0 1 0 0 3 0 1 0 0 1 0 4 6
3. Ruzomberok 2 1 1 0 3 2 0 1 0 0 0 1 0 0 3 2 1 4
4. Senica 2 1 1 0 2 1 1 0 0 2 1 0 1 0 0 0 1 4
5. Trencin 2 1 0 1 4 2 1 0 0 4 0 0 0 1 0 2 2 3
6. Zemplin Michalovce 2 1 0 1 4 3 1 0 0 4 1 0 0 1 0 2 1 3
7. Spartak Trnava 2 1 0 1 3 2 1 0 0 2 0 0 0 1 1 2 1 3
8. FK Pohronie 2 1 0 1 2 2 1 0 0 2 0 0 0 1 0 2 0 3
9. Dunajska Stred 2 1 0 1 3 5 1 0 0 2 1 0 0 1 1 4 -2 3
10. Liptovsky Mikulas 2 0 0 2 2 6 0 0 1 1 4 0 0 1 1 2 -4 0
11. Sered 2 0 0 2 2 6 0 0 1 2 3 0 0 1 0 3 -4 0
12. Zlate Moravce 2 0 0 2 0 5 0 0 1 0 1 0 0 1 0 4 -5 0
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo