x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BOSNIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bosnia

FT    1 - 0 Zrinjski1 vs Leotar Trebinje9                
FT    1 - 0 Sarajevo4 vs Sloboda Tuzla10                
FT    0 - 0 Zeljeznicar6 vs Siroki Brijeg7                
FT    5 - 2 Radnik Bijeljina12 vs Rudar Prijedor11                
FT    2 - 1 Borac Banja Luka3 vs Velez Mostar5                
FT    1 - 2 FK Tuzla City2 vs NK Posusje8                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BOSNIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zrinjski 30 24 5 1 69 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 57 77
2. FK Tuzla City 30 15 11 4 48 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 56
3. Borac Banja Luka 30 12 15 3 41 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 51
4. Sarajevo 30 12 7 11 36 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 43
5. Velez Mostar 30 11 8 11 37 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 41
6. Zeljeznicar 30 9 13 8 26 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 40
7. Siroki Brijeg 30 7 13 10 25 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 34
8. NK Posusje 30 6 12 12 26 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 30
9. Leotar Trebinje 30 8 6 16 23 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 30
10. Sloboda Tuzla 30 6 11 13 23 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 29
11. Rudar Prijedor 30 5 11 14 26 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 26
12. Radnik Bijeljina 30 4 10 16 25 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 22
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo