x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BOSNIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bosnia

FT    1 - 0 Sloboda Tuzla4 vs Leotar Trebinje9 0 : 10.990.850 : 1/40.75-0.922 1/40.880.941-0.940.761.503.755.40
FT    1 - 0 Zeljeznicar5 vs NK Posusje11                
FT    0 - 2 1 Sarajevo3 vs Zrinjski1 0 : 00.890.890 : 00.790.9720.810.953/40.810.952.412.962.72
FT    0 - 0 Siroki Brijeg7 vs Radnik Bijeljina12                
FT    0 - 2 1 Velez Mostar8 vs Rudar Prijedor10 0 : 10.840.980 : 1/2-0.930.752 1/20.830.9710.75-0.951.454.055.40
FT    1 - 1 Borac Banja Luka6 vs FK Tuzla City2 0 : 1/40.55-0.790 : 1/4-0.930.752 1/4-0.950.753/40.801.001.933.153.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BOSNIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zrinjski 12 8 3 1 21 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 27
2. FK Tuzla City 13 8 3 2 24 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 27
3. Sarajevo 13 6 3 4 14 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 21
4. Sloboda Tuzla 13 5 5 3 14 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 20
5. Zeljeznicar 13 4 6 3 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 18
6. Borac Banja Luka 12 3 7 2 14 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 16
7. Siroki Brijeg 13 3 7 3 10 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 16
8. Velez Mostar 11 4 3 4 12 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15
9. Leotar Trebinje 13 4 3 6 9 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
10. Rudar Prijedor 13 3 3 7 14 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 12
11. NK Posusje 13 1 5 7 10 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 8
12. Radnik Bijeljina 13 1 4 8 9 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 7
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo