Lịch thi đấu Japan Football League - Lịch giải Japan Football League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT    0 - 1 Rayluck Shiga2 vs Yokogawa M.14 0 : 1 1/40.860.90   2 3/40.870.89   1.354.406.50
FT    5 - 1 TIAMO Hirakata4 vs Reinmeer Aomori5 0 : 1/41.000.76   2 1/20.890.87   2.253.302.68
FT    0 - 2 Criacao Shinjuku12 vs Asuka FC16 0 : 1/20.910.85   2 1/40.870.89   1.913.203.50
FT    2 - 1 Verspah Oita6 vs Suzuka Point Getters15 0 : 1/20.900.86   2 1/20.820.94   1.903.353.35
FT    3 - 2 Maruyasu Okazaki11 vs Minebea Mitsumi FC10 0 : 1/20.870.89   2 1/40.770.99   1.873.353.50
FT    2 - 3 Yokohama SCC13 vs Grulla Morioka9 0 : 00.900.86   2 1/20.70-0.94   2.443.452.39
FT    2 - 3 Honda FC1 vs Urayasu SC3 0 : 1/20.830.93   2 1/40.850.91   1.833.253.75
FT    6 - 0 Veertien Mie7 vs Okinawa SV8 0 : 1/40.900.86   2 1/20.890.87   2.123.352.88
BẢNG XẾP HẠNG JAPAN FOOTBALL LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Honda FC 30 17 9 4 51 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23 60
2. Rayluck Shiga 30 16 8 6 47 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 56
3. Urayasu SC 30 14 10 6 35 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 52
4. TIAMO Hirakata 29 15 5 9 56 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 50
5. Reinmeer Aomori 30 14 8 8 40 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 50
6. Verspah Oita 30 14 7 9 41 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 49
7. Veertien Mie 30 11 12 7 38 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 45
8. Okinawa SV 30 12 7 11 39 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 43
9. Grulla Morioka 30 11 6 13 45 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 39
10. Minebea Mitsumi FC 30 9 7 14 40 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 34
11. Maruyasu Okazaki 30 9 7 14 29 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 34
12. Criacao Shinjuku 29 7 9 13 26 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 30
13. Yokohama SCC 30 8 6 16 35 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 30
14. Yokogawa M. 30 7 8 15 17 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 29
15. Suzuka Point Getters 30 7 7 16 30 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 28
16. Asuka FC 30 4 12 14 22 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 24

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: