x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU JAPAN FOOTBALL LEAGUE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Japan Football League

FT    0 - 1 Honda Lock15 vs FC Osaka6                
18/07  Hoãn TIAMO Hirakata4 vs Iwaki FC1 1/4 : 00.990.851/4 : 00.76-0.932 1/20.890.9310.850.973.053.352.03
FT    3 - 0 Sony Sendai3 vs MIO Biwako14 0 : 3/40.870.970 : 1/40.860.982 1/20.930.8910.940.881.613.704.40
FT    1 - 0 Kochi United SC10 vs Tokyo Musashino16                
FT    3 - 0 Veertien Mie8 vs Suzuka Point Getters12 0 : 1/40.920.920 : 00.72-0.892 1/21.000.821-0.990.812.153.302.82
FT    1 - 1 Verspah Oita7 vs Matsue City9 0 : 1/20.920.920 : 1/4-0.930.762 1/4-0.970.793/40.74-0.931.913.153.60
FT    1 - 3 FC Kariya17 vs Reinmeer Aomori5 1/2 : 0-0.990.831/4 : 00.850.992 1/20.890.9310.850.973.603.451.82
31/07  Hoãn Nara Club13 vs Maruyasu Okazaki11 0 : 00.65-0.850 : 00.74-0.9321.000.803/40.930.872.292.982.88
BẢNG XẾP HẠNG JAPAN FOOTBALL LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Iwaki FC 16 11 5 0 31 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 38
2. Honda FC 17 10 4 3 31 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 34
3. Sony Sendai 17 8 5 4 30 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 29
4. TIAMO Hirakata 16 8 4 4 31 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 28
5. Reinmeer Aomori 17 7 6 4 26 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 27
6. FC Osaka 17 7 5 5 20 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 26
7. Verspah Oita 16 7 4 5 24 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 25
8. Veertien Mie 17 6 6 5 22 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 24
9. Matsue City 17 6 6 5 20 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 24
10. Kochi United SC 17 7 1 9 19 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 22
11. Maruyasu Okazaki 16 5 6 5 13 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 21
12. Suzuka Point Getters 17 6 3 8 21 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 21
13. Nara Club 16 4 6 6 19 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 18
14. MIO Biwako 17 5 3 9 14 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 18
15. Honda Lock 17 3 5 9 13 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 14
16. Tokyo Musashino 17 2 5 10 18 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 11
17. FC Kariya 17 2 2 13 12 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo