| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Suzuka Point Getters15 vs VONDS Ichihara17 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Honda FC | 30 | 17 | 9 | 4 | 51 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | 60 |
| 2. | Rayluck Shiga | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 56 |
| 3. | Urayasu SC | 30 | 14 | 10 | 6 | 35 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 52 |
| 4. | TIAMO Hirakata | 29 | 15 | 5 | 9 | 56 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 50 |
| 5. | Reinmeer Aomori | 30 | 14 | 8 | 8 | 40 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 50 |
| 6. | Verspah Oita | 30 | 14 | 7 | 9 | 41 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 49 |
| 7. | Veertien Mie | 30 | 11 | 12 | 7 | 38 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 45 |
| 8. | Okinawa SV | 30 | 12 | 7 | 11 | 39 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 43 |
| 9. | Grulla Morioka | 30 | 11 | 6 | 13 | 45 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 39 |
| 10. | Minebea Mitsumi FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 40 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 34 |
| 11. | Maruyasu Okazaki | 30 | 9 | 7 | 14 | 29 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 34 |
| 12. | Criacao Shinjuku | 29 | 7 | 9 | 13 | 26 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 30 |
| 13. | Yokohama SCC | 30 | 8 | 6 | 16 | 35 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21 | 30 |
| 14. | Yokogawa M. | 30 | 7 | 8 | 15 | 17 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20 | 29 |
| 15. | Suzuka Point Getters | 30 | 7 | 7 | 16 | 30 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 28 |
| 16. | Asuka FC | 30 | 4 | 12 | 14 | 22 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 24 |
| 17. | VONDS Ichihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Japan Football League hôm nay, ngày mai vòng Play off cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 30/11/2025.
Bảng lịch thi đấu Japan Football League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Honda FC, Rayluck Shiga, Urayasu SC, TIAMO Hirakata, Reinmeer Aomori.
Trang lịch bóng đá Japan Football League còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Japan Football League, thứ hạng các đội Honda FC, Rayluck Shiga, Urayasu SC, TIAMO Hirakata, Reinmeer Aomori,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.