x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU ICELAND REYKJAVIK

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Iceland Reykjavik

FT    3 - 1 Trottur Rey.B-2 vs KR ReykjavikB-1                
FT    5 - 2 1 Leiknir Rey.A-4 vs FylkirA-2 1 3/4 : 00.850.853/4 : 00.870.954 1/40.980.861 3/40.810.995.905.401.25
FT    3 - 2 Fram Rey.B-4 vs Valur Rey.B-3 1 1/4 : 00.810.951/2 : 00.880.884 1/4-0.940.701 3/40.910.854.554.901.44
FT    2 - 0 IR ReykjavikA-3 vs FjolnirA-5 1/2 : 00.940.881/4 : 00.861.0040.81-0.971 3/40.960.882.804.201.91
BẢNG XẾP HẠNG ICELAND REYKJAVIK
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Vikingur Rey. 4 4 0 0 14 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 12
2. Fylkir 4 2 0 2 12 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 6
3. IR Reykjavik 4 2 0 2 10 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
4. Leiknir Rey. 4 1 1 2 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
5. Fjolnir 4 0 1 3 2 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 1
Bảng B
1. KR Reykjavik 3 2 0 1 10 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 6
2. Trottur Rey. 3 2 0 1 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
3. Valur Rey. 3 1 0 2 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
4. Fram Rey. 3 1 0 2 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo