x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT    0 - 3 Havelse18 vs TuS BW Lohne12 0 : 1/2-0.990.830 : 1/4-0.920.7530.970.851 1/4-0.990.812.013.703.00
01/10   00h30 Hannover II6 vs VfV 06 Hildesheim7 0 : 1/40.980.840 : 00.75-0.932 3/40.810.991 1/4-0.950.752.153.602.66
01/10   01h00 Lubeck2 vs Atlas Delmenhorst8 0 : 10.980.840 : 1/40.75-0.932 3/40.860.941 1/4-0.930.721.534.004.65
01/10   18h00 Rehden14 vs Drochtersen/Assel1 0 : 00.930.890 : 00.930.892 3/40.860.941 1/4-0.930.722.413.552.36
01/10   18h30 Weiche Flensburg3 vs Teutonia Ottensen15 0 : 1/20.960.860 : 1/4-0.940.763-0.990.791 1/4-0.980.781.963.553.05
01/10   19h00 Kickers Emden19 vs Phonix Lubeck11 1 1/4 : 00.79-0.971/2 : 00.80-0.9830.860.941 1/40.900.905.404.251.43
01/10   21h00 SSV Jeddeloh4 vs St. Pauli II17 0 : 1/2-0.980.800 : 1/4-0.910.7230.990.811 1/40.970.832.023.602.87
02/10   19h00 Ein. Norderstedt16 vs Wer.Bremen II9 0 : 00.920.900 : 00.920.9030.990.811 1/4-0.990.792.393.602.36
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Drochtersen/Assel 11 7 1 3 25 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 22
2. Lubeck 9 6 3 0 20 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 21
3. Weiche Flensburg 10 6 1 3 19 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 19
4. SSV Jeddeloh 9 5 3 1 20 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 18
5. Hamburger II 11 4 4 3 23 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 16
6. Hannover II 11 5 1 5 19 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 16
7. VfV 06 Hildesheim 10 4 4 2 16 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 16
8. Atlas Delmenhorst 10 4 3 3 17 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 15
9. Wer.Bremen II 9 5 0 4 14 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 15
10. Holstein Kiel II 11 4 2 5 20 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 14
11. Phonix Lubeck 11 4 2 5 14 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 14
12. TuS BW Lohne 10 4 1 5 18 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 13
13. Bremer SV 11 4 1 6 16 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 13
14. Rehden 10 3 3 4 13 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 12
15. Teutonia Ottensen 10 3 3 4 15 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 12
16. Ein. Norderstedt 10 2 5 3 19 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 11
17. St. Pauli II 10 3 2 5 16 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 11
18. Havelse 11 2 3 6 11 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 9
19. Kickers Emden 10 1 0 9 6 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -29 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo