x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BRAZIL MINEIRO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Brazil Mineiro

FT    4 - 0 Atl. Mineiro/MGA-1 vs America/MGB-1 0 : 1 1/40.860.840 : 1/20.860.842 1/20.870.8310.840.861.304.257.00
FT    0 - 2 Uberlandia/MGA-4 vs Athletic Club/MGB-3 1/2 : 00.64-0.941/4 : 00.61-0.9220.710.993/40.750.953.252.961.98
FT    1 - 0 1 America/MGB-1 vs Atl. Mineiro/MGA-1 3/4 : 00.960.741/4 : 00.950.752 1/40.870.831-0.960.664.803.451.53
FT    3 - 2 Athletic Club/MGB-3 vs Uberlandia/MGA-4 0 : 10.900.800 : 1/40.65-0.952 1/40.800.9010.900.801.473.655.10
BẢNG XẾP HẠNG BRAZIL MINEIRO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Atl. Mineiro/MG 7 4 3 0 9 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 15
2. Tombense FC/MG 6 4 1 1 7 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 13
3. Betim EC/MG 7 3 3 1 11 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 12
4. Uberlandia/MG 7 2 2 3 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
Bảng B
1. America/MG 7 3 3 1 12 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 12
2. Democrata-GV/MG 6 3 2 1 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 11
3. Athletic Club/MG 7 3 0 4 11 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 9
4. Itabirito/MG 7 2 2 3 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 8
Bảng C
1. Cruzeiro/MG 7 2 2 3 10 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
2. Pouso Alegre/MG 7 2 2 3 7 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 8
3. Aymores/MG 7 1 3 3 3 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
4. Villa Nova/MG 7 0 1 6 3 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: