| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania vòng Playoff 11 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | FK Csikszereda vs Steaua Bucuresti | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Otelul Galati vs FC Metaloglobus | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Farul Constanta vs Botosani | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Universitaea Cluj vs Arges Pitesti | |||||||||||||||||
| 03/05 22h15 | Petrolul Ploiesti vs UTA Arad | |||||||||||||||||
| 04/05 01h00 | Universitatea Craiova vs Dinamo Bucuresti | |||||||||||||||||
| 04/05 21h30 | Unirea Slobozia vs Hermannstadt | |||||||||||||||||
| 05/05 00h30 | Rapid Bucuresti vs CFR Cluj | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Romania vòng Playoff 12 | ||||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Botosani vs Petrolul Ploiesti | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Dinamo Bucuresti vs Arges Pitesti | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | CFR Cluj vs Universitatea Craiova | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | FC Metaloglobus vs Hermannstadt | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Steaua Bucuresti vs Unirea Slobozia | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Otelul Galati vs Farul Constanta | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | UTA Arad vs FK Csikszereda | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Romania vòng Playoff 13 | ||||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Farul Constanta vs FC Metaloglobus | |||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Hermannstadt vs Steaua Bucuresti | |||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | FK Csikszereda vs Botosani | |||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Petrolul Ploiesti vs Otelul Galati | |||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Unirea Slobozia vs UTA Arad | |||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Arges Pitesti vs Rapid Bucuresti | |||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj | |||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Romania vòng Playoff 14 | ||||||||||||||||||
| 23/05 21h00 | CFR Cluj vs Arges Pitesti | |||||||||||||||||
| 23/05 21h00 | Rapid Bucuresti vs Universitatea Craiova | |||||||||||||||||
| 23/05 21h00 | Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 26 | 60 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 17 | 56 |
| 3. | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 21 | 54 |
| 4. | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 9 | 53 |
| 5. | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 14 | 52 |
| 6. | Arges Pitesti | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 9 | 50 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 7 | 4 | 5 | 21 | 18 | 6 | 3 | 5 | 27 | 22 | 8 | 46 |
| 8. | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | -5 | 43 |
| 9. | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 8 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 7 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 37 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 3 | 4 | 8 | 14 | 20 | 3 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | -7 | 32 |
| 13. | FK Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 6 | 5 | 3 | 19 | 17 | 2 | 3 | 11 | 11 | 41 | -28 | 32 |
| 14. | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | -19 | 25 |
| 15. | Hermannstadt | 30 | 4 | 9 | 17 | 29 | 51 | 1 | 5 | 9 | 15 | 28 | 3 | 4 | 8 | 14 | 23 | -22 | 21 |
| 16. | FC Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | -41 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Romania hôm nay, ngày mai vòng Playoff 11 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 02/05/2026, 03/05/2026, 04/05/2026, 05/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Liga I được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Universitatea Craiova, Rapid Bucuresti, Universitaea Cluj, CFR Cluj, Dinamo Bucuresti.
Trang lịch bóng đá VĐQG Romania còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Romania, thứ hạng các đội Universitatea Craiova, Rapid Bucuresti, Universitaea Cluj, CFR Cluj, Dinamo Bucuresti,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.