Lịch thi đấu VĐQG Romania - Lịch giải Liga I

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT    1 - 0 Arges Pitesti5 vs Steaua Bucuresti9 1/2 : 00.84-0.961/4 : 00.77-0.8920.960.901-0.840.703.652.872.01
FT    1 - 3 Unirea Slobozia12 vs UTA Arad6 1/4 : 00.990.891/4 : 00.71-0.832 1/41.000.861-0.900.763.052.962.19
FT    1 - 1 Farul Constanta10 vs Hermannstadt15 0 : 1/2-0.940.820 : 1/4-0.850.732 1/40.980.881-0.930.782.063.203.10
FT    1 - 0 Rapid Bucuresti1 vs FC Metaloglobus16 0 : 1 1/20.86-0.980 : 3/40.990.892 3/40.85-0.991 1/40.930.931.245.108.50
18/01   20h30 FK Csikszereda14 vs Botosani3 1/2 : 0-0.930.74   2 1/21.000.80   4.053.351.74
18/01   22h45 CFR Cluj11 vs Otelul Galati7 0 : 1/2-0.980.80   2 1/4-0.930.72   1.973.103.45
19/01   01h30 Dinamo Bucuresti4 vs Universitaea Cluj8 0 : 1/20.850.97   2 1/41.000.80   1.853.153.80
20/01   01h00 Petrolul Ploiesti13 vs Universitatea Craiova2 3/4 : 00.80-0.98   2 1/40.920.88   4.153.401.77
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rapid Bucuresti 22 12 6 4 35 20 7 2 2 22 11 5 4 2 13 9 15 42
2. Universitatea Craiova 21 11 7 3 37 20 7 3 1 24 10 4 4 2 13 10 17 40
3. Botosani 21 10 8 3 30 15 6 4 1 20 8 4 4 2 10 7 15 38
4. Dinamo Bucuresti 21 10 8 3 32 18 6 3 1 19 8 4 5 2 13 10 14 38
5. Arges Pitesti 22 11 4 7 28 21 6 2 3 14 8 5 2 4 14 13 7 37
6. UTA Arad 22 9 8 5 29 30 5 4 2 15 14 4 4 3 14 16 -1 35
7. Otelul Galati 21 9 6 6 32 18 6 3 2 20 9 3 3 4 12 9 14 33
8. Universitaea Cluj 21 9 6 6 26 19 3 5 3 11 10 6 1 3 15 9 7 33
9. Steaua Bucuresti 22 8 7 7 31 27 4 4 3 12 9 4 3 4 19 18 4 31
10. Farul Constanta 22 7 8 7 28 26 5 4 2 16 10 2 4 5 12 16 2 29
11. CFR Cluj 21 6 8 7 29 33 4 3 3 18 16 2 5 4 11 17 -4 26
12. Unirea Slobozia 22 6 3 13 22 34 3 1 7 10 12 3 2 6 12 22 -12 21
13. Petrolul Ploiesti 21 4 8 9 16 20 2 3 5 7 10 2 5 4 9 10 -4 20
14. FK Csikszereda 21 3 7 11 21 48 2 5 3 13 16 1 2 8 8 32 -27 16
15. Hermannstadt 22 1 9 12 18 37 0 5 6 11 21 1 4 6 7 16 -19 12
16. FC Metaloglobus 22 2 5 15 19 47 2 3 6 10 19 0 2 9 9 28 -28 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania mới nhất

Lịch VĐQG Romania hôm nay, ngày mai vòng 22 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 17/01/2026, 18/01/2026, 19/01/2026, 20/01/2026.

Bảng lịch thi đấu Liga I được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Rapid Bucuresti, Universitatea Craiova, Botosani, Dinamo Bucuresti, Arges Pitesti.

Trang lịch bóng đá VĐQG Romania còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Romania, thứ hạng các đội Rapid Bucuresti, Universitatea Craiova, Botosani, Dinamo Bucuresti, Arges Pitesti,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.