Lịch thi đấu VĐQG Peru - Lịch giải Primera Division

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT    1 - 2 Atletico Grau15 vs Comerciantes Unidos14 0 : 1 1/40.900.980 : 1/20.890.992 1/2-0.970.8310.890.971.334.508.00
FT    0 - 1 Sport Boys18 vs Dep. Garcilaso4 0 : 1/20.84-0.960 : 1/4-0.980.862 1/40.980.883/40.70-0.901.843.303.95
FT    0 - 0 UTC Cajamarca19 vs Juan Pablo II11 0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.860.742 1/40.84-0.981-0.960.822.113.202.99
FT    1 - 3 1 Binacional13 vs Sporting Cristal1 1/4 : 00.881.000 : 0-0.840.722 1/20.920.9410.890.972.763.302.20
FT    3 - 1 Alianza Lima5 vs AD Tarma17 0 : 1 1/40.83-0.950 : 1/20.940.942 1/20.870.9910.870.991.314.557.40
FT    1 - 1 Sport Huancayo6 vs Universitario3 0 : 0-0.930.750 : 00.940.882 1/40.950.851-0.880.742.223.102.86
FT    2 - 1 Melgar7 vs Ayacucho FC16 0 : 1 3/4-0.930.750 : 3/40.970.852 3/40.880.921 1/4-0.980.781.215.309.20
FT    1 - 0 Cusco FC2 vs Alianza Atletico12 0 : 1 1/2-0.850.670 : 1/20.880.942 3/40.950.851 1/4-0.930.731.384.306.20
31/08   03h00 Alianza Huanuco10 vs CD Los Chankas8 0 : 1/20.821.000 : 1/4-0.990.872 1/20.830.9710.83-0.971.843.453.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sporting Cristal 8 6 2 0 18 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 20
2. Cusco FC 6 5 1 0 9 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 16
3. Universitario 7 4 3 0 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 15
4. Dep. Garcilaso 7 3 4 0 9 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 13
5. Alianza Lima 7 3 3 1 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 12
6. Sport Huancayo 6 2 3 1 10 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
7. Melgar 7 2 3 2 7 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 9
8. CD Los Chankas 5 3 0 2 8 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 9
9. Cienciano 6 2 2 2 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
10. Alianza Huanuco 6 2 1 3 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
11. Juan Pablo II 7 1 4 2 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
12. Alianza Atletico 6 1 3 2 3 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 6
13. Binacional 5 1 2 2 3 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
14. Comerciantes Unidos 7 1 2 4 7 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 5
15. Atletico Grau 6 1 1 4 7 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 4
16. Ayacucho FC 6 1 1 4 5 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 4
17. AD Tarma 5 1 1 3 4 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 4
18. Sport Boys 7 1 1 5 2 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 4
19. UTC Cajamarca 6 0 3 3 4 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 3
  Champion Play

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: