x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

FT    1 - 0 Muang Thong Utd6 vs BG Pathum United1 1/2 : 01.000.821/4 : 00.860.962 3/40.810.991 1/4-0.950.753.403.601.82
FT    2 - 2 Trat FC15 vs Ratchaburi8 1/2 : 0-0.980.801/4 : 00.821.0030.900.901 1/40.960.843.403.701.80
FT    2 - 1 Chiangrai Utd4 vs Samut Prakan City7 0 : 3/40.930.890 : 1/40.880.9430.810.991 1/40.910.891.733.753.65
FT    2 - 2 Nakhon Ratch.9 vs Port FC3 1/4 : 00.65-0.850 : 00.970.8530.960.841 1/4-0.980.782.443.602.31
FT    1 - 1 Rayong FC16 vs Chonburi12 1/2 : 0-0.980.801/4 : 00.850.973 1/4-0.950.751 1/40.870.933.203.751.80
FT    0 - 1 Prachuap FC10 vs Bangkok Utd5 3/4 : 0-0.850.651/2 : 00.74-0.9330.900.901 1/40.960.844.554.151.51
FT    2 - 0 Buriram Utd2 vs Police Tero FC11 0 : 1 3/40.60-0.820 : 3/40.72-0.913 1/40.78-0.981 1/40.68-0.891.166.209.90
FT    1 - 0 Suphanburi13 vs Sukhothai14 0 : 1/20.910.910 : 1/4-0.960.782 3/4-0.930.7310.801.001.913.303.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. BG Pathum United 30 25 4 1 55 13 12 3 0 28 8 13 1 1 27 5 42 79
2. Buriram Utd 30 20 3 7 63 26 10 1 4 32 11 10 2 3 31 15 37 63
3. Port FC 30 17 5 8 58 36 9 2 4 28 14 8 3 4 30 22 22 56
4. Chiangrai Utd 30 16 6 8 48 32 9 3 3 27 17 7 3 5 21 15 16 54
5. Bangkok Utd 30 15 6 9 57 39 8 2 5 37 21 7 4 4 20 18 18 51
6. Muang Thong Utd 30 14 5 11 52 43 7 4 4 26 17 7 1 7 26 26 9 47
7. Samut Prakan City 30 14 5 11 58 51 7 2 6 35 32 7 3 5 23 19 7 47
8. Ratchaburi 30 13 6 11 47 41 9 4 2 28 16 4 2 9 19 25 6 45
9. Nakhon Ratch. 30 11 9 10 40 41 7 4 4 23 18 4 5 6 17 23 -1 42
10. Prachuap FC 30 11 6 13 35 46 7 3 5 17 17 4 3 8 18 29 -11 39
11. Police Tero FC 30 10 6 14 32 50 6 3 6 15 14 4 3 8 17 36 -18 36
12. Chonburi 30 9 5 16 30 47 7 1 7 18 19 2 4 9 12 28 -17 32
13. Suphanburi 30 9 2 19 33 48 6 1 8 21 19 3 1 11 12 29 -15 29
14. Sukhothai 30 8 4 18 40 57 5 2 8 23 25 3 2 10 17 32 -17 28
15. Trat FC 30 4 5 21 31 64 0 4 11 16 33 4 1 10 15 31 -33 17
16. Rayong FC 30 4 3 23 24 69 4 1 10 16 32 0 2 13 8 37 -45 15
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo