x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

FT    2 - 2 Port FC6 vs Police Tero FC8 0 : 3/40.80-0.960 : 1/40.77-0.932 3/4-0.990.8110.77-0.951.554.004.85
FT    3 - 2 Chiangrai Utd5 vs Prachuap FC12 0 : 3/4-0.900.730 : 1/4-0.980.822 1/20.930.8910.940.881.853.453.70
FT    0 - 2 BG Pathum United7 vs Buriram Utd1 1/2 : 00.950.891/4 : 00.81-0.972 1/20.870.9510.840.983.503.501.89
FT    2 - 1 Sukhothai10 vs Muang Thong Utd9 1/2 : 00.930.911/4 : 00.76-0.932 3/4-0.890.7010.850.973.303.451.96
FT    0 - 4 Nakhon Ratch.13 vs Bangkok Utd2 1 : 00.81-0.971/4 : 0-0.940.782 3/4-0.990.8110.77-0.954.803.951.56
FT    2 - 1 Ratchaburi4 vs Nong Bua Pitchaya15 0 : 3/40.970.870 : 1/40.930.912 1/40.821.001-0.980.801.743.504.20
FT    2 - 0 Chonburi3 vs Lamphun Warrior14 0 : 1-0.980.820 : 1/40.77-0.932 1/20.840.9810.81-0.991.553.954.95
FT    1 - 1 Lampang16 vs Khonkaen Utd11 0 : 00.890.950 : 00.900.942 1/40.880.941-0.940.762.493.302.55
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Buriram Utd 18 15 3 0 46 13 7 2 0 23 7 8 1 0 23 6 33 48
2. Bangkok Utd 18 11 4 3 31 9 7 1 1 18 5 4 3 2 13 4 22 37
3. Chonburi 18 11 3 4 33 15 7 1 2 19 9 4 2 2 14 6 18 36
4. Ratchaburi 18 9 6 3 24 12 5 4 1 12 7 4 2 2 12 5 12 33
5. Chiangrai Utd 18 8 6 4 28 23 6 3 0 18 7 2 3 4 10 16 5 30
6. Port FC 18 6 9 3 29 22 5 4 1 20 12 1 5 2 9 10 7 27
7. BG Pathum United 18 7 4 7 27 22 6 1 2 18 9 1 3 5 9 13 5 25
8. Police Tero FC 18 6 6 6 23 26 4 3 2 9 10 2 3 4 14 16 -3 24
9. Muang Thong Utd 18 5 7 6 32 25 3 3 1 14 8 2 4 5 18 17 7 22
10. Sukhothai 18 5 6 7 13 26 3 3 3 5 10 2 3 4 8 16 -13 21
11. Khonkaen Utd 18 3 9 6 12 21 2 4 2 5 8 1 5 4 7 13 -9 18
12. Prachuap FC 18 4 5 9 23 38 2 4 3 11 16 2 1 6 12 22 -15 17
13. Nakhon Ratch. 18 4 4 10 13 30 3 4 4 11 18 1 0 6 2 12 -17 16
14. Lamphun Warrior 18 3 6 9 11 24 1 2 4 5 13 2 4 5 6 11 -13 15
15. Nong Bua Pitchaya 18 2 4 12 14 27 2 3 4 8 10 0 1 8 6 17 -13 10
16. Lampang 18 2 4 12 14 40 2 1 6 7 21 0 3 6 7 19 -26 10
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo