x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT    2 - 1 Javor Ivanjica14 vs FK Napredak10 0 : 00.67-0.870 : 00.80-0.982 1/40.870.931-0.920.712.313.202.68
FT    2 - 0 Mladost Lucani12 vs FK Kolubara9 0 : 1/40.70-0.890 : 1/4-0.940.762 3/4-0.910.7110.801.001.943.403.20
FT    2 - 0 Backa Topola3 vs Radnicki Nis13 0 : 1-0.910.720 : 1/40.821.002 3/4-0.920.7210.79-0.991.583.754.50
FT    2 - 1 FK Vojvodina5 vs FK Radnicki 19238 0 : 3/40.910.910 : 1/40.890.9320.76-0.963/40.75-0.951.683.304.55
FT    1 - 2 Radnik Surdulica16 vs Crvena Zvezda1                
FT    1 - 0 FK Partizan2 vs FK Novi Pazar6 0 : 1 1/20.890.930 : 1/20.77-0.952 3/40.910.891 1/4-0.930.731.264.958.20
FT    2 - 0 Cukaricki Belgrade4 vs Novi Sad15 0 : 1 1/40.80-0.980 : 1/20.840.982 3/4-0.910.7010.75-0.951.324.457.10
FT    2 - 0 FK Vozdovac7 vs Spartak Subotica11 0 : 1/40.990.830 : 00.72-0.912 1/40.940.861-0.900.692.203.202.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 19 17 2 0 50 7 8 1 0 30 2 9 1 0 20 5 43 53
2. FK Partizan 19 13 4 2 46 15 6 3 1 23 8 7 1 1 23 7 31 43
3. Backa Topola 19 11 6 2 34 12 6 2 2 18 7 5 4 0 16 5 22 39
4. Cukaricki Belgrade 19 10 5 4 35 20 6 2 2 18 11 4 3 2 17 9 15 35
5. FK Vojvodina 19 9 6 4 28 18 6 2 2 14 7 3 4 2 14 11 10 33
6. FK Novi Pazar 19 9 4 6 27 19 5 2 2 14 8 4 2 4 13 11 8 31
7. FK Vozdovac 19 9 4 6 17 22 6 2 2 10 8 3 2 4 7 14 -5 31
8. FK Radnicki 1923 19 7 4 8 18 17 4 1 4 10 8 3 3 4 8 9 1 25
9. FK Kolubara 19 5 5 9 16 35 4 3 2 12 14 1 2 7 4 21 -19 20
10. FK Napredak 19 5 4 10 16 21 4 3 2 9 6 1 1 8 7 15 -5 19
11. Spartak Subotica 19 4 6 9 15 25 3 4 2 13 9 1 2 7 2 16 -10 18
12. Mladost Lucani 19 4 6 9 26 37 4 3 3 19 16 0 3 6 7 21 -11 18
13. Radnicki Nis 19 4 5 10 23 38 2 3 4 14 18 2 2 6 9 20 -15 17
14. Javor Ivanjica 19 4 4 11 20 39 3 1 6 8 16 1 3 5 12 23 -19 16
15. Novi Sad 19 3 4 12 10 32 2 1 6 6 17 1 3 6 4 15 -22 13
16. Radnik Surdulica 19 1 5 13 14 38 1 4 5 7 15 0 1 8 7 23 -24 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo