x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT    3 - 0 Radnik Surdulica5 vs FK Kolubara8 0 : 1/20.910.930 : 1/4-0.960.802 1/20.801.0010.76-0.961.903.303.45
FT    0 - 0 Cukaricki Belgrade3 vs FK Napredak13 0 : 3/40.770.930 : 1/40.810.892 1/20.920.7810.830.871.643.404.05
FT    2 - 1 Mladost Lucani9 vs Spartak Subotica11 0 : 1/40.790.930 : 1/4-0.930.642 3/40.820.901 1/4-0.960.682.003.352.86
FT    1 - 2 1 FK Radnicki 192314 vs FK Metalac GM15 1/2 : 0-0.970.791/4 : 00.880.942 1/40.61-0.8310.870.953.953.301.77
FT    0 - 2 Proleter NS16 vs FK Novi Pazar12 3/4 : 0-0.900.611/2 : 00.71-0.992 1/20.880.9410.890.935.003.801.45
FT    3 - 1 Crvena Zvezda1 vs FK Vozdovac6 0 : 2 3/40.800.980 : 1 1/40.970.813 1/20.860.901 1/20.910.851.0310.0019.50
FT    2 - 0 FK Partizan2 vs Radnicki Nis4 0 : 20.790.970 : 3/40.74-0.9830.920.841 1/40.960.801.126.6013.50
FT    0 - 2 Backa Topola7 vs FK Vojvodina10 0 : 1 1/40.960.820 : 1/20.980.802 1/20.810.9510.780.981.394.206.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 37 32 4 1 95 19 16 3 0 42 6 16 1 1 53 13 76 100
2. FK Partizan 36 30 5 1 82 13 16 3 0 45 7 14 2 1 37 6 69 95
3. Cukaricki Belgrade 37 15 15 7 54 34 8 9 2 30 13 7 6 5 24 21 20 60
4. Radnicki Nis 37 12 15 10 40 39 9 5 4 22 16 3 10 6 18 23 1 51
5. Radnik Surdulica 37 12 15 10 37 37 5 8 6 20 20 7 7 4 17 17 0 51
6. FK Vozdovac 36 13 10 13 48 42 8 6 3 29 19 5 4 10 19 23 6 49
7. Backa Topola 37 13 9 15 51 56 8 4 7 29 28 5 5 8 22 28 -5 48
8. FK Kolubara 37 14 4 19 42 65 10 3 6 27 26 4 1 13 15 39 -23 46
9. Mladost Lucani 37 12 9 16 46 52 7 4 8 26 29 5 5 8 20 23 -6 45
10. FK Vojvodina 37 13 6 18 44 51 8 2 8 24 25 5 4 10 20 26 -7 45
11. Spartak Subotica 37 12 8 17 45 60 6 5 8 25 31 6 3 9 20 29 -15 44
12. FK Novi Pazar 37 10 11 16 39 54 5 7 6 17 21 5 4 10 22 33 -15 41
13. FK Napredak 37 10 8 19 31 51 7 4 7 18 22 3 4 12 13 29 -20 38
14. FK Radnicki 1923 37 9 8 20 34 60 6 1 11 17 30 3 7 9 17 30 -26 35
15. FK Metalac GM 37 8 9 20 42 65 5 3 10 23 32 3 6 10 19 33 -23 33
16. Proleter NS 37 8 8 21 25 57 4 5 9 11 25 4 3 12 14 32 -32 32

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo