| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Backa Topola vs IMT Novi Beograd | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Javor Ivanjica vs Zeleznicar Pancevo | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | FK Vojvodina vs Radnicki Nis | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Mladost Lucani vs FK Napredak | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | FK Novi Pazar vs FK Partizan | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Cukaricki Belgrade vs FK Radnicki 1923 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Crvena Zvezda vs Spartak Subotica | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | OFK Belgrade vs Radnik Surdulica | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Crvena Zvezda | 30 | 24 | 3 | 3 | 87 | 23 | 13 | 1 | 1 | 52 | 8 | 11 | 2 | 2 | 35 | 15 | 64 | 75 |
| 2. | FK Vojvodina | 30 | 19 | 5 | 6 | 55 | 29 | 10 | 3 | 2 | 35 | 16 | 9 | 2 | 4 | 20 | 13 | 26 | 62 |
| 3. | FK Partizan | 30 | 19 | 4 | 7 | 62 | 39 | 10 | 2 | 3 | 29 | 13 | 9 | 2 | 4 | 33 | 26 | 23 | 61 |
| 4. | Zeleznicar Pancevo | 30 | 15 | 6 | 9 | 42 | 30 | 10 | 2 | 3 | 21 | 8 | 5 | 4 | 6 | 21 | 22 | 12 | 51 |
| 5. | FK Novi Pazar | 30 | 13 | 8 | 9 | 38 | 37 | 8 | 3 | 4 | 21 | 18 | 5 | 5 | 5 | 17 | 19 | 1 | 47 |
| 6. | OFK Belgrade | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 39 | 3 | 5 | 7 | 16 | 19 | 7 | 5 | 3 | 23 | 20 | 0 | 40 |
| 7. | Cukaricki Belgrade | 30 | 10 | 10 | 10 | 42 | 43 | 7 | 5 | 3 | 26 | 20 | 3 | 5 | 7 | 16 | 23 | -1 | 40 |
| 8. | Radnik Surdulica | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 35 | 7 | 4 | 4 | 23 | 16 | 3 | 5 | 7 | 14 | 19 | 2 | 39 |
| 9. | IMT Novi Beograd | 30 | 10 | 7 | 13 | 35 | 49 | 6 | 4 | 5 | 16 | 17 | 4 | 3 | 8 | 19 | 32 | -14 | 37 |
| 10. | FK Radnicki 1923 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32 | 37 | 5 | 6 | 4 | 16 | 16 | 3 | 6 | 6 | 16 | 21 | -5 | 36 |
| 11. | Backa Topola | 30 | 8 | 10 | 12 | 26 | 35 | 4 | 6 | 5 | 12 | 16 | 4 | 4 | 7 | 14 | 19 | -9 | 34 |
| 12. | Javor Ivanjica | 30 | 8 | 10 | 12 | 29 | 39 | 5 | 6 | 4 | 16 | 14 | 3 | 4 | 8 | 13 | 25 | -10 | 34 |
| 13. | Radnicki Nis | 30 | 9 | 6 | 15 | 36 | 42 | 7 | 3 | 5 | 23 | 18 | 2 | 3 | 10 | 13 | 24 | -6 | 33 |
| 14. | Mladost Lucani | 30 | 7 | 11 | 12 | 23 | 46 | 5 | 6 | 4 | 14 | 17 | 2 | 5 | 8 | 9 | 29 | -23 | 32 |
| 15. | Spartak Subotica | 30 | 4 | 9 | 17 | 34 | 55 | 2 | 4 | 9 | 20 | 33 | 2 | 5 | 8 | 14 | 22 | -21 | 21 |
| 16. | FK Napredak | 30 | 2 | 8 | 20 | 26 | 65 | 2 | 4 | 9 | 19 | 35 | 0 | 4 | 11 | 7 | 30 | -39 | 14 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Serbia hôm nay, ngày mai vòng 30 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/04/2026, 09/04/2026, 10/04/2026.
Bảng lịch thi đấu Super Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Crvena Zvezda, FK Vojvodina, FK Partizan, Zeleznicar Pancevo, FK Novi Pazar.
Trang lịch bóng đá VĐQG Serbia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Serbia, thứ hạng các đội Crvena Zvezda, FK Vojvodina, FK Partizan, Zeleznicar Pancevo, FK Novi Pazar,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.