| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia vòng 25 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Cukaricki Belgrade vs Mladost Lucani | |||||||||||||||||
| 01/03 21h30 | FK Napredak vs Spartak Subotica | |||||||||||||||||
| 01/03 21h30 | FK Napredak vs Spartak Subotica | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | FK Novi Pazar vs Backa Topola | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | FK Partizan vs OFK Belgrade | |||||||||||||||||
| 01/03 23h00 | FK Radnicki 1923 vs Crvena Zvezda | |||||||||||||||||
| 01/03 23h00 | FK Radnicki 1923 vs Crvena Zvezda | |||||||||||||||||
| 02/03 23h00 | IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica | |||||||||||||||||
| 02/03 23h00 | IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Zeleznicar Pancevo vs FK Vojvodina | |||||||||||||||||
| 01/03 19h00 | Radnicki Nis vs Javor Ivanjica | |||||||||||||||||
| 01/03 19h00 | Radnicki Nis vs Javor Ivanjica | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Crvena Zvezda | 23 | 17 | 3 | 3 | 69 | 19 | 10 | 1 | 1 | 43 | 6 | 7 | 2 | 2 | 26 | 13 | 50 | 54 |
| 2. | FK Partizan | 25 | 17 | 2 | 6 | 56 | 32 | 9 | 1 | 3 | 27 | 12 | 8 | 1 | 3 | 29 | 20 | 24 | 53 |
| 3. | FK Vojvodina | 25 | 15 | 4 | 6 | 44 | 26 | 7 | 3 | 2 | 25 | 13 | 8 | 1 | 4 | 19 | 13 | 18 | 49 |
| 4. | FK Novi Pazar | 25 | 12 | 6 | 7 | 33 | 31 | 8 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 2 | 42 |
| 5. | Zeleznicar Pancevo | 24 | 12 | 5 | 7 | 31 | 23 | 8 | 2 | 2 | 14 | 5 | 4 | 3 | 5 | 17 | 18 | 8 | 41 |
| 6. | Cukaricki Belgrade | 24 | 9 | 6 | 9 | 37 | 38 | 6 | 4 | 3 | 23 | 18 | 3 | 2 | 6 | 14 | 20 | -1 | 33 |
| 7. | OFK Belgrade | 25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 33 | 3 | 2 | 7 | 13 | 16 | 6 | 4 | 3 | 19 | 17 | -1 | 33 |
| 8. | Radnik Surdulica | 24 | 9 | 5 | 10 | 30 | 29 | 7 | 2 | 3 | 19 | 11 | 2 | 3 | 7 | 11 | 18 | 1 | 32 |
| 9. | FK Radnicki 1923 | 24 | 8 | 8 | 8 | 31 | 33 | 5 | 5 | 2 | 15 | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 21 | -2 | 32 |
| 10. | Radnicki Nis | 24 | 8 | 5 | 11 | 30 | 31 | 6 | 3 | 3 | 21 | 14 | 2 | 2 | 8 | 9 | 17 | -1 | 29 |
| 11. | Backa Topola | 24 | 7 | 7 | 10 | 21 | 28 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | 3 | 4 | 6 | 11 | 16 | -7 | 28 |
| 12. | IMT Novi Beograd | 24 | 8 | 4 | 12 | 27 | 43 | 6 | 2 | 4 | 15 | 15 | 2 | 2 | 8 | 12 | 28 | -16 | 28 |
| 13. | Mladost Lucani | 25 | 6 | 9 | 10 | 19 | 37 | 4 | 5 | 3 | 11 | 14 | 2 | 4 | 7 | 8 | 23 | -18 | 27 |
| 14. | Javor Ivanjica | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 34 | 4 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 22 | -10 | 26 |
| 15. | Spartak Subotica | 24 | 3 | 8 | 13 | 27 | 45 | 2 | 4 | 6 | 18 | 27 | 1 | 4 | 7 | 9 | 18 | -18 | 17 |
| 16. | FK Napredak | 24 | 2 | 6 | 16 | 21 | 50 | 2 | 2 | 8 | 15 | 30 | 0 | 4 | 8 | 6 | 20 | -29 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Serbia hôm nay, ngày mai vòng 25 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 28/02/2026, 01/03/2026, 02/03/2026.
Bảng lịch thi đấu Super Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Crvena Zvezda, FK Partizan, FK Vojvodina, FK Novi Pazar, Zeleznicar Pancevo.
Trang lịch bóng đá VĐQG Serbia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Serbia, thứ hạng các đội Crvena Zvezda, FK Partizan, FK Vojvodina, FK Novi Pazar, Zeleznicar Pancevo,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.