x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG OMAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

FT    7 - 0 Oman Club7 vs Nizwa Club13 0 : 1/40.79-0.950 : 1/4-0.850.672 1/40.990.813/40.73-0.932.053.003.30
FT    2 - 1 Rustaq Club8 vs Muscat Club14 0 : 3/40.840.980 : 1/40.840.982 1/4-0.980.783/40.73-0.931.593.454.95
FT    1 - 1 Bahla Club6 vs Saham Club11 0 : 1/4-0.990.810 : 00.72-0.892 1/4-0.990.793/40.71-0.922.252.982.95
FT    0 - 1 Sohar Club (OMA)10 vs Al Seeb3 3/4 : 0-0.940.781/4 : 0-0.920.752 1/40.960.863/40.70-0.895.303.601.53
FT    0 - 0 Al Suwaiq9 vs Dhofar2 1/4 : 00.830.990 : 0-0.880.6920.840.963/40.820.983.052.862.25
FT    0 - 1 Nasr Salalah1 vs Mussanah Club4 0 : 1/2-0.960.780 : 1/4-0.850.662-0.980.783/40.930.872.042.733.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG OMAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nasr Salalah 5 4 0 1 8 5 1 0 1 3 3 3 0 0 5 2 3 12
2. Dhofar 5 3 2 0 7 0 2 0 0 5 0 1 2 0 2 0 7 11
3. Al Seeb 5 3 2 0 7 1 2 0 0 5 0 1 2 0 2 1 6 11
4. Mussanah Club 5 3 1 1 7 5 1 1 0 4 2 2 0 1 3 3 2 10
5. Al Nahda (OMA) 4 3 0 1 11 4 3 0 0 11 2 0 0 1 0 2 7 9
6. Bahla Club 5 2 2 1 4 4 1 1 0 2 1 1 1 1 2 3 0 8
7. Oman Club 5 2 1 2 12 6 1 1 1 7 1 1 0 1 5 5 6 7
8. Rustaq Club 5 2 1 2 7 9 2 0 1 5 3 0 1 1 2 6 -2 7
9. Al Suwaiq 5 1 2 2 4 4 1 1 1 3 2 0 1 1 1 2 0 5
10. Sohar Club (OMA) 5 1 1 3 5 10 1 1 1 3 3 0 0 2 2 7 -5 4
11. Saham Club 5 0 3 2 4 9 0 2 0 2 2 0 1 2 2 7 -5 3
12. Al Ittihad (OMA) 4 0 2 2 3 6 0 1 1 2 3 0 1 1 1 3 -3 2
13. Nizwa Club 5 0 2 3 0 9 0 2 1 0 1 0 0 2 0 8 -9 2
14. Muscat Club 5 0 1 4 3 10 0 0 2 2 5 0 1 2 1 5 -7 1
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo