x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG OMAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

FT    1 - 2 Saham Club13 vs Al Ittihad (OMA)9                
FT    2 - 2 Nizwa Club12 vs Sohar Club (OMA)11                
FT    1 - 2 Al Seeb2 vs Nasr Salalah4                
FT    0 - 2 Rustaq Club7 vs Mussanah Club3                
FT    0 - 0 Al Suwaiq5 vs Dhofar1 1 : 00.83-0.991/4 : 0-0.910.742 1/40.880.941-0.940.765.303.701.51
FT    1 - 3 Muscat Club14 vs Al Nahda (OMA)8                
FT    0 - 0 Oman Club10 vs Bahla Club6 0 : 1/4-0.930.770 : 00.75-0.9220.880.943/40.80-0.982.323.052.78
05/04  Hoãn Muscat Club14 vs Nizwa Club12                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG OMAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dhofar 10 8 2 0 19 3 4 0 0 8 0 4 2 0 11 3 16 26
2. Al Seeb 10 7 1 2 21 3 3 1 1 9 2 4 0 1 12 1 18 22
3. Mussanah Club 10 6 2 2 14 10 3 1 1 4 5 3 1 1 10 5 4 20
4. Nasr Salalah 10 5 3 2 11 8 3 1 1 6 4 2 2 1 5 4 3 18
5. Al Suwaiq 10 5 2 3 11 9 4 1 1 6 2 1 1 2 5 7 2 17
6. Bahla Club 10 3 6 1 10 9 2 2 0 5 3 1 4 1 5 6 1 15
7. Rustaq Club 10 4 2 4 9 9 2 1 2 4 5 2 1 2 5 4 0 14
8. Al Nahda (OMA) 10 3 3 4 9 9 1 2 2 4 5 2 1 2 5 4 0 12
9. Al Ittihad (OMA) 10 2 6 2 10 12 1 1 2 5 8 1 5 0 5 4 -2 12
10. Oman Club 10 3 2 5 6 9 2 2 1 3 4 1 0 4 3 5 -3 11
11. Sohar Club (OMA) 10 2 2 6 8 14 2 1 2 5 5 0 1 4 3 9 -6 8
12. Nizwa Club 10 1 4 5 8 15 1 3 2 7 8 0 1 3 1 7 -7 7
13. Saham Club 10 2 0 8 7 20 1 0 4 4 12 1 0 4 3 8 -13 6
14. Muscat Club 10 0 3 7 4 17 0 3 3 3 11 0 0 4 1 6 -13 3
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo