x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG OMAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

FT    1 - 0 Rustaq Club2 vs Bahla Club7                
FT    1 - 2 Al Bashaer (OMA)12 vs Al Seeb5 1 : 00.990.831/2 : 00.71-0.9020.980.823/40.840.967.103.701.41
FT    2 - 1 Oman Club8 vs Al Ittihad (OMA)13                
FT    1 - 0 Al Suwaiq3 vs Al Oruba (OMA)14                
FT    1 - 2 Dhofar6 vs Al Nahda (OMA)1 0 : 00.990.830 : 00.920.901 3/40.930.873/4-0.940.742.852.572.63
FT    1 - 0 Al Nasr (OMA)9 vs Sohar Club (OMA)4 0 : 00.890.870 : 00.840.921 3/40.850.913/4-0.980.742.642.632.77
FT    2 - 0 Mussanah Club10 vs Sur Club11 0 : 1/40.910.850 : 00.67-0.922-0.970.733/40.880.882.252.823.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG OMAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Nahda (OMA) 14 9 5 0 17 3 5 1 0 9 0 4 4 0 8 3 14 32
2. Rustaq Club 14 8 4 2 13 7 4 2 2 5 4 4 2 0 8 3 6 28
3. Al Suwaiq 14 8 2 4 12 8 6 1 0 8 0 2 1 4 4 8 4 26
4. Sohar Club (OMA) 14 7 2 5 13 7 4 1 2 9 4 3 1 3 4 3 6 23
5. Al Seeb 14 5 7 2 14 8 2 4 1 6 3 3 3 1 8 5 6 22
6. Dhofar 14 6 4 4 15 12 3 2 2 9 7 3 2 2 6 5 3 22
7. Bahla Club 14 6 3 5 14 12 3 1 3 9 8 3 2 2 5 4 2 21
8. Oman Club 14 5 6 3 10 9 4 1 3 7 7 1 5 0 3 2 1 21
9. Al Nasr (OMA) 14 3 7 4 13 14 2 4 1 7 4 1 3 3 6 10 -1 16
10. Mussanah Club 14 3 7 4 11 12 2 4 1 8 6 1 3 3 3 6 -1 16
11. Sur Club 14 5 1 8 13 17 3 0 3 8 8 2 1 5 5 9 -4 16
12. Al Bashaer (OMA) 14 2 2 10 11 23 2 1 5 8 12 0 1 5 3 11 -12 8
13. Al Ittihad (OMA) 14 1 4 9 4 16 1 4 1 2 2 0 0 8 2 14 -12 7
14. Al Oruba (OMA) 14 0 6 8 8 20 0 4 3 2 6 0 2 5 6 14 -12 6
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo