x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

FT    2 - 0 Yokohama FM2 vs Avispa Fukuoka11 0 : 1 1/4-0.920.830 : 1/2-0.970.873-0.970.871 1/4-0.910.801.474.706.70
FT    1 - 0 Oita Trinita19 vs Urawa Red7 1/2 : 00.990.921/4 : 00.79-0.9020.920.983/40.87-0.974.603.351.91
FT    1 - 1 Vegalta Sendai18 vs Consa. Sapporo10 1/2 : 0-0.970.891/4 : 00.83-0.932 3/40.87-0.9710.81-0.923.954.001.87
FT    2 - 2 Tokushima Vortis16 vs Shimizu S-Pulse13 0 : 0-0.960.880 : 00.990.911 3/40.83-0.933/4-0.980.882.903.002.73
FT    0 - 1 Sanf Hiroshima9 vs Yokohama FC20 0 : 1 1/40.89-0.970 : 1/20.950.952 3/4-0.940.8410.89-0.991.395.008.30
FT    0 - 1 1 Shonan Bellmare14 vs FC Tokyo8 1/2 : 00.990.921/4 : 00.83-0.932 1/4-0.980.883/40.78-0.894.303.501.91
FT    2 - 1 Kashiwa Reysol15 vs Kashima Antlers6 1/2 : 00.990.921/4 : 00.81-0.922 1/20.940.961-0.970.874.053.701.91
FT    3 - 3 Sagan Tosu4 vs Cerezo Osaka12 0 : 00.920.990 : 00.901.002 1/4-0.980.883/40.76-0.882.643.252.75
FT    0 - 1 Gamba Osaka17 vs Kashima Antlers6 1/2 : 00.980.931/4 : 00.80-0.932 1/20.970.9310.950.933.953.701.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kawasaki Fro. 22 18 4 0 53 15 11 2 0 27 10 7 2 0 26 5 38 58
2. Yokohama FM 20 14 4 2 39 16 8 3 0 23 6 6 1 2 16 10 23 46
3. Vissel Kobe 22 11 8 3 35 21 5 4 1 17 6 6 4 2 18 15 14 41
4. Sagan Tosu 22 10 8 4 30 15 7 3 1 22 6 3 5 3 8 9 15 38
5. Nagoya Grampus 21 11 4 6 23 16 5 1 4 9 9 6 3 2 14 7 7 37
6. Kashima Antlers 22 10 5 7 35 23 6 3 2 22 12 4 2 5 13 11 12 35
7. Urawa Red 22 10 5 7 26 23 7 3 2 17 12 3 2 5 9 11 3 35
8. FC Tokyo 22 10 5 7 31 30 6 1 4 19 18 4 4 3 12 12 1 35
9. Sanf Hiroshima 22 7 9 6 24 22 3 4 4 9 10 4 5 2 15 12 2 30
10. Consa. Sapporo 20 8 5 7 27 26 5 2 2 18 11 3 3 5 9 15 1 29
11. Avispa Fukuoka 22 8 5 9 23 27 5 0 5 11 11 3 5 4 12 16 -4 29
12. Cerezo Osaka 21 6 8 7 29 27 5 4 2 16 12 1 4 5 13 15 2 26
13. Shimizu S-Pulse 22 5 8 9 22 30 2 4 4 8 14 3 4 5 14 16 -8 23
14. Shonan Bellmare 22 4 9 9 21 28 2 6 3 8 8 2 3 6 13 20 -7 21
15. Kashiwa Reysol 22 6 2 14 22 32 4 0 7 14 18 2 2 7 8 14 -10 20
16. Tokushima Vortis 22 5 5 12 18 28 2 4 5 9 12 3 1 7 9 16 -10 20
17. Gamba Osaka 18 4 5 9 9 17 2 2 5 6 11 2 3 4 3 6 -8 17
18. Vegalta Sendai 21 3 8 10 18 35 2 4 4 8 14 1 4 6 10 21 -17 17
19. Oita Trinita 21 4 4 13 13 30 3 4 4 8 12 1 0 9 5 18 -17 16
20. Yokohama FC 22 2 5 15 14 51 1 4 6 9 20 1 1 9 5 31 -37 11
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo