| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 8 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Okayama vs V-Varen Nagasaki | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Shimizu S-Pulse vs Sanf Hiroshima | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Tokyo Verdy vs FC Tokyo | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Kyoto Sanga vs Nagoya Grampus | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Kashima Antlers vs JEF United Chiba | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Cerezo Osaka vs Vissel Kobe | |||||||||||||||||
| FT 0 - 5 | Kawasaki Fro. vs Yokohama FM | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Urawa Red vs Machida Zelvia | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | JEF United Chiba vs Tokyo Verdy | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Mito Hollyhock vs Kashima Antlers | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Kashiwa Reysol vs Yokohama FM | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | FC Tokyo vs Machida Zelvia | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Kawasaki Fro. vs Urawa Red | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 11/04 11h00 | JEF United Chiba vs Mito Hollyhock | |||||||||||||||||
| 11/04 12h00 | Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 10 | ||||||||||||||||||
| 11/04 12h00 | Sanf Hiroshima vs Shimizu S-Pulse | |||||||||||||||||
| 11/04 12h00 | Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 11/04 13h00 | Yokohama FM vs FC Tokyo | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10 | ||||||||||||||||||
| 11/04 13h00 | Vissel Kobe vs Nagoya Grampus | |||||||||||||||||
| 11/04 14h00 | Gamba Osaka vs Cerezo Osaka | |||||||||||||||||
| 11/04 14h00 | Kyoto Sanga vs Okayama | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 12/04 12h00 | Urawa Red vs Tokyo Verdy | |||||||||||||||||
| 12/04 14h00 | Kawasaki Fro. vs Kashima Antlers | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 10 | ||||||||||||||||||
| 18/04 11h00 | Yokohama FM vs Kawasaki Fro. | |||||||||||||||||
| 18/04 12h00 | Kashima Antlers vs Urawa Red | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11 | ||||||||||||||||||
| 18/04 12h00 | Sanf Hiroshima vs V-Varen Nagasaki | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10 | ||||||||||||||||||
| 18/04 13h00 | Tokyo Verdy vs JEF United Chiba | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11 | ||||||||||||||||||
| 18/04 14h00 | Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 5 | 5 | 0 | 0 | 8 | 1 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 11 | 23 |
| 2. | FC Tokyo | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 7 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 6 | 17 |
| 3. | Machida Zelvia | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 15 | 1 | 2 | 2 | 5 | 10 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | -2 | 16 |
| 4. | Kawasaki Fro. | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | 2 | 1 | 2 | 11 | 14 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | -2 | 12 |
| 5. | Urawa Red | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 11 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 11 |
| 6. | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -2 | 11 |
| 7. | Kashiwa Reysol | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 13 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 10 |
| 8. | Yokohama FM | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 15 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 1 | 0 | 4 | 5 | 8 | -3 | 9 |
| 9. | JEF United Chiba | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -5 | 8 |
| 10. | Mito Hollyhock | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 15 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | 2 | 3 | 5 | 12 | -6 | 8 |
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 21 |
| 2. | Nagoya Grampus | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 1 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 15 |
| 3. | Shimizu S-Pulse | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 9 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 3 | 14 |
| 4. | Gamba Osaka | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | 2 | 14 |
| 5. | Kyoto Sanga | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | 0 | 12 |
| 6. | V-Varen Nagasaki | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 14 | 2 | 0 | 3 | 4 | 8 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | -4 | 12 |
| 7. | Sanf Hiroshima | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 13 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 10 |
| 8. | Okayama | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | -3 | 10 |
| 9. | Cerezo Osaka | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -3 | 9 |
| 10. | Avispa Fukuoka | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 16 | 0 | 3 | 2 | 5 | 11 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -9 | 6 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Nhật Bản hôm nay, ngày mai vòng 8 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 21/03/2026, 22/03/2026, 04/04/2026, 05/04/2026.
Bảng lịch thi đấu J-League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Kashima Antlers, FC Tokyo, Machida Zelvia, Kawasaki Fro., Urawa Red.
Trang lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản, thứ hạng các đội Kashima Antlers, FC Tokyo, Machida Zelvia, Kawasaki Fro., Urawa Red,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.