| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 18 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Machida Zelvia vs Urawa Red | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Sanf Hiroshima vs Nagoya Grampus | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Kashima Antlers vs FC Tokyo | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Kashiwa Reysol vs JEF United Chiba | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Kyoto Sanga vs V-Varen Nagasaki | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Okayama vs Cerezo Osaka | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Mito Hollyhock vs Kawasaki Fro. | |||||||||||||||||
| FT 0 - 6 | Tokyo Verdy vs Yokohama FM | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 18 | 13 | 4 | 1 | 29 | 9 | 8 | 1 | 0 | 14 | 2 | 5 | 3 | 1 | 15 | 7 | 20 | 43 |
| 2. | FC Tokyo | 18 | 9 | 6 | 3 | 28 | 16 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 5 | 3 | 1 | 14 | 6 | 12 | 33 |
| 3. | Machida Zelvia | 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 19 | 4 | 3 | 2 | 9 | 10 | 4 | 5 | 0 | 14 | 9 | 4 | 32 |
| 4. | Urawa Red | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 18 | 3 | 3 | 3 | 13 | 10 | 4 | 1 | 4 | 12 | 8 | 7 | 25 |
| 5. | Kawasaki Fro. | 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 27 | 4 | 2 | 3 | 15 | 18 | 3 | 2 | 4 | 8 | 9 | -4 | 25 |
| 6. | Tokyo Verdy | 18 | 7 | 4 | 7 | 19 | 25 | 5 | 2 | 2 | 10 | 12 | 2 | 2 | 5 | 9 | 13 | -6 | 25 |
| 7. | Yokohama FM | 18 | 6 | 2 | 10 | 28 | 29 | 2 | 2 | 5 | 11 | 15 | 4 | 0 | 5 | 17 | 14 | -1 | 20 |
| 8. | Kashiwa Reysol | 18 | 6 | 1 | 11 | 21 | 24 | 4 | 0 | 5 | 13 | 10 | 2 | 1 | 6 | 8 | 14 | -3 | 19 |
| 9. | Mito Hollyhock | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 35 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | 0 | 4 | 5 | 9 | 22 | -16 | 14 |
| 10. | JEF United Chiba | 18 | 3 | 3 | 12 | 18 | 31 | 2 | 2 | 5 | 9 | 15 | 1 | 1 | 7 | 9 | 16 | -13 | 12 |
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 6 | 2 | 1 | 14 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 12 | 6 | 33 |
| 2. | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 3 | 3 | 3 | 16 | 17 | 3 | 29 |
| 3. | Sanf Hiroshima | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 4 | 3 | 2 | 14 | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 12 | 8 | 28 |
| 4. | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 3 | 4 | 2 | 16 | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 10 | 7 | 27 |
| 5. | Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | 4 | 1 | 4 | 11 | 11 | 2 | 5 | 2 | 13 | 14 | -1 | 24 |
| 6. | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 3 | 3 | 3 | 15 | 10 | 1 | 5 | 2 | 9 | 11 | 3 | 20 |
| 7. | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 20 |
| 8. | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 2 | 2 | 5 | 6 | 14 | -7 | 20 |
| 9. | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | 3 | 0 | 6 | 10 | 14 | -8 | 20 |
| 10. | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | 1 | 5 | 3 | 9 | 15 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | -10 | 17 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Nhật Bản hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 22/05/2026, 23/05/2026, 24/05/2026.
Bảng lịch thi đấu J-League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Kashima Antlers, FC Tokyo, Machida Zelvia, Urawa Red, Kawasaki Fro..
Trang lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản, thứ hạng các đội Kashima Antlers, FC Tokyo, Machida Zelvia, Urawa Red, Kawasaki Fro.,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.