x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MOLDOVA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Moldova

FT    1 - 0 Petrocub2 vs FC Balti5 0 : 10.800.960 : 1/2-0.940.702 1/40.950.813/40.68-0.931.423.806.40
FT    5 - 0 Dacia Buiucani7 vs Dinamo-Auto8                
FT    0 - 2 Milsami6 vs Sheriff Tiraspol1 1 1/4 : 00.75-0.991/2 : 00.75-0.992 1/40.73-0.9710.990.776.404.001.40
FT    0 - 1 Sfintul Gheorghe4 vs Zimbru3 1/4 : 00.750.950 : 0-0.950.652 1/40.920.783/40.710.992.902.842.21
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MOLDOVA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sheriff Tiraspol 14 10 2 2 23 6 5 2 0 12 3 5 0 2 11 3 17 32
2. Petrocub 14 8 3 3 20 11 5 1 1 11 5 3 2 2 9 6 9 27
3. Zimbru 14 5 6 3 17 16 3 2 2 12 13 2 4 1 5 3 1 21
4. Sfintul Gheorghe 14 6 1 7 18 22 3 0 4 8 8 3 1 3 10 14 -4 19
5. FC Balti 14 5 2 7 13 13 2 1 4 6 8 3 1 3 7 5 0 17
6. Milsami 14 4 5 5 12 14 3 2 2 6 6 1 3 3 6 8 -2 17
7. Dacia Buiucani 14 4 4 6 14 14 2 3 2 7 4 2 1 4 7 10 0 16
8. Dinamo-Auto 14 1 3 10 5 26 1 2 4 4 9 0 1 6 1 17 -21 6
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo