| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 18 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 6 | Rodange 91 vs Differdange | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Dudelange vs FC Mamer | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Jeunesse Canach vs Hostert | |||||||||||||||||
| 22/02 Hoãn | Jeunesse Esch vs Racing Union | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Swift Hesperange vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 4 | UT Petange vs UNA Strassen | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Mondorf-les. vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Victoria Rosport vs Progres Niedercorn | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg vòng 19 | ||||||||||||||||||
| 01/03 21h00 | Atert Bissen vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| 01/03 21h00 | FC Mamer vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| 01/03 21h00 | Rodange 91 vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Differdange | 18 | 13 | 4 | 1 | 44 | 13 | 6 | 3 | 0 | 23 | 7 | 7 | 1 | 1 | 21 | 6 | 31 | 43 |
| 2. | Atert Bissen | 18 | 11 | 3 | 4 | 40 | 18 | 7 | 1 | 1 | 23 | 5 | 4 | 2 | 3 | 17 | 13 | 22 | 36 |
| 3. | UNA Strassen | 18 | 11 | 3 | 4 | 40 | 21 | 6 | 1 | 1 | 22 | 5 | 5 | 2 | 3 | 18 | 16 | 19 | 36 |
| 4. | Mondorf-les. | 18 | 12 | 0 | 6 | 32 | 15 | 7 | 0 | 2 | 20 | 7 | 5 | 0 | 4 | 12 | 8 | 17 | 36 |
| 5. | Dudelange | 18 | 10 | 4 | 4 | 40 | 26 | 7 | 1 | 2 | 27 | 14 | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 14 | 34 |
| 6. | Swift Hesperange | 18 | 7 | 4 | 7 | 24 | 24 | 5 | 1 | 5 | 14 | 13 | 2 | 3 | 2 | 10 | 11 | 0 | 25 |
| 7. | Jeunesse Esch | 17 | 6 | 5 | 6 | 16 | 15 | 3 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | 1 | 23 |
| 8. | Jeunesse Canach | 18 | 7 | 2 | 9 | 25 | 27 | 3 | 2 | 4 | 12 | 15 | 4 | 0 | 5 | 13 | 12 | -2 | 23 |
| 9. | Progres Niedercorn | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 26 | 2 | 2 | 5 | 7 | 12 | 4 | 2 | 3 | 17 | 14 | -2 | 22 |
| 10. | Hostert | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 29 | 3 | 3 | 3 | 10 | 12 | 2 | 3 | 4 | 8 | 17 | -11 | 21 |
| 11. | Racing Union | 17 | 5 | 5 | 7 | 21 | 27 | 2 | 3 | 4 | 10 | 13 | 3 | 2 | 3 | 11 | 14 | -6 | 20 |
| 12. | Victoria Rosport | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 27 | 3 | 3 | 3 | 11 | 12 | 2 | 2 | 5 | 7 | 15 | -9 | 20 |
| 13. | Kaerjeng 97 | 18 | 4 | 4 | 10 | 26 | 33 | 3 | 2 | 4 | 19 | 18 | 1 | 2 | 6 | 7 | 15 | -7 | 16 |
| 14. | FC Mamer | 18 | 5 | 1 | 12 | 21 | 42 | 2 | 1 | 6 | 9 | 17 | 3 | 0 | 6 | 12 | 25 | -21 | 16 |
| 15. | UT Petange | 18 | 3 | 5 | 10 | 15 | 33 | 2 | 3 | 5 | 8 | 17 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | -18 | 14 |
| 16. | Rodange 91 | 18 | 3 | 5 | 10 | 12 | 40 | 0 | 2 | 4 | 3 | 16 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | -28 | 14 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Luxembourg hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 22/02/2026.
Bảng lịch thi đấu Nationaldivision được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Differdange, Atert Bissen, UNA Strassen, Mondorf-les., Dudelange.
Trang lịch bóng đá VĐQG Luxembourg còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg, thứ hạng các đội Differdange, Atert Bissen, UNA Strassen, Mondorf-les., Dudelange,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.