| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Atert Bissen vs Differdange | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | FC Mamer vs Jeunesse Canach | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Progres Niedercorn vs Dudelange | |||||||||||||||||
| FT 6 - 1 | Racing Union vs Rodange 91 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Kaerjeng 97 vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | UNA Strassen vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | UT Petange vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Victoria Rosport vs Hostert | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Atert Bissen | 30 | 20 | 5 | 5 | 70 | 27 | 12 | 2 | 1 | 35 | 9 | 8 | 3 | 4 | 35 | 18 | 43 | 65 |
| 2. | Differdange | 30 | 19 | 8 | 3 | 63 | 22 | 9 | 5 | 1 | 33 | 12 | 10 | 3 | 2 | 30 | 10 | 41 | 65 |
| 3. | Mondorf-les. | 30 | 19 | 3 | 8 | 50 | 24 | 11 | 1 | 3 | 31 | 12 | 8 | 2 | 5 | 19 | 12 | 26 | 60 |
| 4. | Dudelange | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 38 | 8 | 4 | 3 | 33 | 19 | 9 | 3 | 3 | 26 | 19 | 21 | 58 |
| 5. | UNA Strassen | 30 | 16 | 7 | 7 | 54 | 29 | 10 | 3 | 1 | 33 | 8 | 6 | 4 | 6 | 21 | 21 | 25 | 55 |
| 6. | Jeunesse Esch | 30 | 10 | 10 | 10 | 34 | 34 | 5 | 4 | 6 | 18 | 16 | 5 | 6 | 4 | 16 | 18 | 0 | 40 |
| 7. | Racing Union | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | 4 | 5 | 6 | 20 | 23 | 7 | 2 | 6 | 28 | 27 | -2 | 40 |
| 8. | Kaerjeng 97 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43 | 47 | 6 | 2 | 7 | 26 | 27 | 5 | 3 | 7 | 17 | 20 | -4 | 38 |
| 9. | Hostert | 30 | 10 | 6 | 14 | 35 | 56 | 5 | 3 | 7 | 16 | 25 | 5 | 3 | 7 | 19 | 31 | -21 | 36 |
| 10. | Swift Hesperange | 30 | 10 | 5 | 15 | 34 | 43 | 6 | 1 | 9 | 18 | 23 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -9 | 35 |
| 11. | Victoria Rosport | 30 | 10 | 5 | 15 | 33 | 50 | 6 | 3 | 6 | 21 | 23 | 4 | 2 | 9 | 12 | 27 | -17 | 35 |
| 12. | Progres Niedercorn | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 47 | 4 | 4 | 7 | 19 | 23 | 5 | 3 | 7 | 25 | 24 | -3 | 34 |
| 13. | Jeunesse Canach | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | 4 | 3 | 8 | 13 | 24 | 5 | 1 | 9 | 16 | 20 | -15 | 31 |
| 14. | FC Mamer | 30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 58 | 3 | 2 | 10 | 12 | 24 | 5 | 3 | 7 | 21 | 34 | -25 | 29 |
| 15. | UT Petange | 30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 49 | 3 | 3 | 9 | 15 | 25 | 3 | 4 | 8 | 11 | 24 | -23 | 25 |
| 16. | Rodange 91 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28 | 65 | 3 | 4 | 8 | 16 | 31 | 3 | 3 | 9 | 12 | 34 | -37 | 25 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Luxembourg hôm nay, ngày mai vòng 30 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 23/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Nationaldivision được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Atert Bissen, Differdange, Mondorf-les., Dudelange, UNA Strassen.
Trang lịch bóng đá VĐQG Luxembourg còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg, thứ hạng các đội Atert Bissen, Differdange, Mondorf-les., Dudelange, UNA Strassen,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.