| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 2 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 7 | Swift Hesperange vs FC Wiltz 71 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Jeunesse Esch vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg vòng 12 | ||||||||||||||||||
| 31/10 22h00 | Dudelange vs Victoria Rosport | |||||||||||||||||
| 31/10 22h00 | Atert Bissen vs Etzella Ettelbruc | |||||||||||||||||
| 31/10 22h00 | Jeunesse Esch vs Differdange | |||||||||||||||||
| 31/10 22h00 | Progres Niedercorn vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| 31/10 22h00 | Résidence Walferdange vs FC Wiltz 71 | |||||||||||||||||
| 31/10 22h00 | UNA Strassen vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
| 31/10 22h00 | Mondorf-les. vs Hostert | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Luxembourg vòng 13 | ||||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Differdange vs Progres Niedercorn | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Etzella Ettelbruc vs UNA Strassen | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Dudelange vs Résidence Walferdange | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Swift Hesperange vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Kaerjeng 97 vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Hostert vs US Rumelange | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Victoria Rosport vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 14 | ||||||||||||||||||
| 29/11 22h00 | Atert Bissen vs Differdange | |||||||||||||||||
| 29/11 22h00 | FC Wiltz 71 vs Hostert | |||||||||||||||||
| 29/11 22h00 | Jeunesse Esch vs Dudelange | |||||||||||||||||
| 29/11 22h00 | Progres Niedercorn vs Victoria Rosport | |||||||||||||||||
| 29/11 22h00 | UNA Strassen vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| 29/11 22h00 | Mondorf-les. vs Etzella Ettelbruc | |||||||||||||||||
| 29/11 22h00 | US Rumelange vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 15 | ||||||||||||||||||
| 06/12 22h00 | Differdange vs UNA Strassen | |||||||||||||||||
| 06/12 22h00 | Etzella Ettelbruc vs US Rumelange | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Differdange | 8 | 8 | 0 | 0 | 26 | 5 | 5 | 0 | 0 | 17 | 1 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 21 | 24 |
| 2. | UNA Strassen | 8 | 7 | 1 | 0 | 14 | 3 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 11 | 22 |
| 3. | Mondorf-les. | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 9 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 7 | 18 |
| 4. | Atert Bissen | 9 | 5 | 1 | 3 | 23 | 14 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 3 | 1 | 1 | 13 | 5 | 9 | 16 |
| 5. | Kaerjeng 97 | 7 | 5 | 0 | 2 | 22 | 9 | 3 | 0 | 1 | 16 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 13 | 15 |
| 6. | 23401 | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 10 | 2 | 2 | 0 | 14 | 5 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 13 |
| 7. | Racing Union | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | 4 | 5 | 6 | 20 | 23 | 7 | 2 | 6 | 28 | 27 | -2 | 40 |
| 7. | Progres Niedercorn | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 8 | 13 |
| 8. | Dudelange | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 13 |
| 9. | Résidence Walferdange | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 16 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 0 | 13 |
| 10. | Hostert | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 11 |
| 11. | Jeunesse Esch | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 0 | 3 | 7 | 12 | -4 | 10 |
| 12. | Victoria Rosport | 8 | 2 | 2 | 4 | 15 | 18 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 |
| 13. | Jeunesse Canach | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | 4 | 3 | 8 | 13 | 24 | 5 | 1 | 9 | 16 | 20 | -15 | 31 |
| 13. | Etzella Ettelbruc | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -11 | 4 |
| 14. | FC Mamer | 30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 58 | 3 | 2 | 10 | 12 | 24 | 5 | 3 | 7 | 21 | 34 | -25 | 29 |
| 14. | US Rumelange | 8 | 1 | 1 | 6 | 11 | 26 | 1 | 0 | 3 | 6 | 15 | 0 | 1 | 3 | 5 | 11 | -15 | 4 |
| 15. | FC Wiltz 71 | 9 | 1 | 0 | 8 | 14 | 27 | 0 | 0 | 4 | 3 | 8 | 1 | 0 | 4 | 11 | 19 | -13 | 3 |
| 15. | UT Petange | 30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 49 | 3 | 3 | 9 | 15 | 25 | 3 | 4 | 8 | 11 | 24 | -23 | 25 |
| 16. | Swift Hesperange | 9 | 0 | 0 | 9 | 2 | 37 | 0 | 0 | 5 | 2 | 18 | 0 | 0 | 4 | 0 | 19 | -35 | 0 |
| 16. | Rodange 91 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28 | 65 | 3 | 4 | 8 | 16 | 31 | 3 | 3 | 9 | 12 | 34 | -37 | 25 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Luxembourg hôm nay, ngày mai vòng 2 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 09/08/2026, 10/08/2026.
Bảng lịch thi đấu Luxemburg Nationaldivision được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Differdange, UNA Strassen, Mondorf-les., Atert Bissen, Kaerjeng 97.
Trang lịch bóng đá VĐQG Luxembourg còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg, thứ hạng các đội Differdange, UNA Strassen, Mondorf-les., Atert Bissen, Kaerjeng 97,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.