x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LUXEMBOURG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Luxembourg

FT    3 - 0 Jeunesse Esch8 vs Racing Union9                
FT    1 - 1 Schifflingen14 vs Wiltz11 1                
FT    2 - 3 UT Petange7 vs Victoria Rosport6                
FT    4 - 0 Differdange1 vs Kaerjeng 9713                
FT    0 - 0 Swift Hesperange3 vs Progres Niedercorn4                
FT    1 - 1 Mondorf-les.10 vs UNA Strassen5                
25/02  Hoãn Marisca Miersch12 vs Fola Esch16                
FT    4 - 2 Dudelange2 vs Mondercange15                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Differdange 18 11 7 0 45 13 8 1 0 32 4 3 6 0 13 9 32 40
2. Dudelange 18 12 2 4 36 17 8 1 0 24 6 4 1 4 12 11 19 38
3. Swift Hesperange 18 9 6 3 34 19 4 5 0 14 9 5 1 3 20 10 15 33
4. Progres Niedercorn 18 9 6 3 35 22 7 2 0 21 7 2 4 3 14 15 13 33
5. UNA Strassen 18 6 8 4 24 23 4 4 1 14 13 2 4 3 10 10 1 26
6. Victoria Rosport 18 7 3 8 25 32 4 0 5 11 15 3 3 3 14 17 -7 24
7. UT Petange 18 6 5 7 30 26 5 2 2 22 10 1 3 5 8 16 4 23
8. Jeunesse Esch 18 6 5 7 28 26 3 3 3 19 14 3 2 4 9 12 2 23
9. Racing Union 18 7 2 9 24 34 4 1 4 11 15 3 1 5 13 19 -10 23
10. Mondorf-les. 18 6 4 8 31 33 6 1 2 20 11 0 3 6 11 22 -2 22
11. Wiltz 18 5 6 7 22 28 3 3 3 11 11 2 3 4 11 17 -6 21
12. Marisca Miersch 17 5 5 7 26 30 2 4 2 13 13 3 1 5 13 17 -4 20
13. Kaerjeng 97 18 5 3 10 21 29 4 1 4 9 8 1 2 6 12 21 -8 18
14. Schifflingen 18 4 6 8 22 33 3 5 1 15 13 1 1 7 7 20 -11 18
15. Mondercange 18 4 6 8 20 39 2 3 4 10 21 2 3 4 10 18 -19 18
16. Fola Esch 17 3 2 12 18 37 2 2 5 11 14 1 0 7 7 23 -19 11
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo