Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan - Lịch giải Eredivisie

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT    2 - 1 Zwolle13 vs Heerenveen8 1/2 : 0-0.990.871/4 : 00.920.9630.82-0.941 1/40.890.993.804.001.87
29/11   22h30 SBV Excelsior15 vs NAC Breda16 0 : 00.85-0.960 : 00.87-0.992 3/40.85-0.971 1/4-0.930.812.453.602.75
30/11   00h45 Fortuna Sittard10 vs Heracles Almelo17 0 : 1/2-0.940.830 : 1/4-0.850.732 3/40.900.981 1/4-0.880.752.063.703.40
30/11   03h00 NEC Nijmegen4 vs Sparta Rotterdam11 0 : 1-0.960.850 : 1/40.77-0.893 1/4-0.960.841 1/40.900.981.634.454.75
30/11   18h15 PSV Eindhoven1 vs Volendam14 0 : 2 3/40.881.00   4 1/21.000.88   1.0911.5020.00
30/11   20h30 Telstar18 vs Feyenoord2 1 1/4 : 00.990.89   3 1/40.950.93   6.004.951.40
30/11   20h30 Go Ahead Eagles12 vs Utrecht5 0 : 0-0.930.81   3-0.960.84   2.653.502.38
30/11   22h45 Twente7 vs AZ Alkmaar3 0 : 1/40.950.93   30.960.92   2.193.702.83
01/12   02h00 Ajax6 vs Groningen9 0 : 3/41.000.88   3-0.950.83   1.783.903.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 13 11 1 1 41 17 4 1 1 19 10 7 0 0 22 7 24 34
2. Feyenoord 13 9 1 3 33 16 5 0 2 15 10 4 1 1 18 6 17 28
3. AZ Alkmaar 13 7 3 3 26 21 3 2 1 16 13 4 1 2 10 8 5 24
4. NEC Nijmegen 13 6 3 4 33 22 4 1 1 18 9 2 2 3 15 13 11 21
5. Utrecht 13 6 2 5 23 17 5 1 1 16 6 1 1 4 7 11 6 20
6. Ajax 13 5 5 3 23 19 4 1 2 11 7 1 4 1 12 12 4 20
7. Twente 13 4 5 4 21 19 2 2 2 9 10 2 3 2 12 9 2 17
8. Heerenveen 13 4 5 4 22 22 3 3 1 15 12 1 2 3 7 10 0 17
9. Groningen 12 5 2 5 17 18 2 2 2 9 6 3 0 3 8 12 -1 17
10. Fortuna Sittard 13 5 2 6 19 21 4 1 1 10 6 1 1 5 9 15 -2 17
11. Sparta Rotterdam 13 5 2 6 15 25 2 2 3 8 15 3 0 3 7 10 -10 17
12. Go Ahead Eagles 13 4 4 5 21 22 3 2 1 10 7 1 2 4 11 15 -1 16
13. Zwolle 14 4 4 6 18 30 3 1 3 6 11 1 3 3 12 19 -12 16
14. Volendam 13 3 5 5 17 21 3 3 1 12 8 0 2 4 5 13 -4 14
15. SBV Excelsior 13 4 1 8 13 24 2 0 4 5 7 2 1 4 8 17 -11 13
16. NAC Breda 13 3 3 7 15 22 3 1 3 8 8 0 2 4 7 14 -7 12
17. Heracles Almelo 13 4 0 9 21 35 3 0 3 17 17 1 0 6 4 18 -14 12
18. Telstar 13 2 4 7 15 22 1 3 3 12 15 1 1 4 3 7 -7 10
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: