| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi vòng 1.2 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Burkina Faso Nữ vs Nam Phi Nữ | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Tanzania Nữ vs B.B.Ngà Nữ | |||||||||||||||||
| FT 2 - 6 | Ai Cập Nữ vs Nigeria Nữ | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Malawi Nữ vs Zambia Nữ | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Cape Verde Nữ vs Cameroon Nữ | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Mali Nữ vs Ghana Nữ | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Algeria Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 2. | Ma Rốc Nữ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 3. | Senegal Nữ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 4. | Kenya Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 2. | Nam Phi Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 3. | Tanzania Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| 4. | Burkina Faso Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nigeria Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 6 |
| 2. | Malawi Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 3. | Zambia Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 4. | Ai Cập Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 |
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Mali Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 2. | Cameroon Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 3. | Cape Verde Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| 4. | Ghana Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐ Nữ Châu Phi hôm nay, ngày mai vòng 1.2 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 05/08/2026, 06/08/2026, 07/08/2026.
Bảng lịch thi đấu African Women's Championship được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Algeria Nữ, Ma Rốc Nữ, Senegal Nữ, Kenya Nữ, B.B.Ngà Nữ.
Trang lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐ Nữ Châu Phi, thứ hạng các đội Algeria Nữ, Ma Rốc Nữ, Senegal Nữ, Kenya Nữ, B.B.Ngà Nữ,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.