x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU MALAY PREMIER LEAGUE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Malay Premier League

FT    1 - 4 Terengganu II4 vs Selangor II5                
FT    0 - 2 FAM-MSN11 vs Perak II10 3/4 : 00.960.761/4 : 00.960.762 3/40.780.941 1/4-0.990.714.103.801.56
FT    0 - 1 1 Sarawak2 vs Negeri Sembilan1 0 : 1/40.910.790 : 00.62-0.932 1/40.830.891-0.960.662.083.102.88
FT    0 - 3 Kelantan7 vs Johor Darul Takzim II3 3/4 : 00.770.951/4 : 00.830.892 1/20.770.9510.740.983.603.451.72
FT    1 - 3 Kuching FA6 vs Kelantan United8 0 : 1/40.800.900 : 1/4-0.920.612 1/20.810.9110.800.922.023.302.86
BẢNG XẾP HẠNG MALAY PREMIER LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Negeri Sembilan 20 12 5 3 33 16 4 3 1 18 9 8 2 2 15 7 17 41
2. Sarawak 19 10 5 4 33 13 5 2 2 16 6 5 3 2 17 7 20 35
3. Johor Darul Takzim II 20 9 7 4 38 20 6 4 0 20 8 3 3 4 18 12 18 34
4. Terengganu II 20 8 8 4 34 21 5 5 1 19 12 3 3 3 15 9 13 32
5. Selangor II 20 6 9 5 30 23 3 3 3 12 10 3 6 2 18 13 7 27
6. Kuching FA 20 7 6 7 22 22 6 3 3 15 10 1 3 4 7 12 0 27
7. Kelantan 20 8 3 9 23 28 5 0 6 12 15 3 3 3 11 13 -5 27
8. Kelantan United 20 8 2 10 25 28 4 2 4 10 11 4 0 6 15 17 -3 26
9. PDRM FA 20 7 5 8 22 25 2 3 5 8 15 5 2 3 14 10 -3 26
10. Perak II 19 4 5 10 13 33 1 3 5 5 18 3 2 5 8 15 -20 17
11. FAM-MSN 20 1 3 16 12 56 0 1 9 6 30 1 2 7 6 26 -44 6
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo