x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN OMAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Oman

FT    0 - 1 Sur ClubB-2 vs Bahla ClubB-1                
FT    0 - 3 Al SuwaiqA-4 vs Sohar Club (OMA)A-2                
FT    1 - 1 Al Nahda (OMA)A-3 vs Mussanah ClubA-1                
FT    1 - 1 Al Nasr (OMA)D-1 vs Al Ittihad (OMA)D-2 0 : 1/2-0.970.790 : 1/4-0.910.7220.970.833/40.870.932.032.953.45
FT    0 - 1 Al Oruba (OMA)B-4 vs Al Bashaer (OMA)B-3                
FT    1 - 3 Oman ClubC-3 vs Rustaq ClubC-2 1/4 : 00.74-0.980 : 0-0.930.691 3/40.980.783/4-0.980.742.992.782.34
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN OMAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Mussanah Club 6 4 1 1 12 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 13
2. Sohar Club (OMA) 6 2 2 2 9 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
3. Al Nahda (OMA) 6 0 5 1 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 5
4. Al Suwaiq 6 1 2 3 6 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 5
Bảng B
1. Bahla Club 6 5 0 1 6 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 15
2. Sur Club 6 3 1 2 8 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 10
3. Al Bashaer (OMA) 6 2 1 3 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
4. Al Oruba (OMA) 6 1 0 5 4 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 3
Bảng C
1. Al Seeb 4 3 1 0 7 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 10
2. Rustaq Club 4 1 2 1 5 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
3. Oman Club 4 0 1 3 2 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 1
Bảng D
1. Al Nasr (OMA) 4 3 1 0 8 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 10
2. Al Ittihad (OMA) 4 1 1 2 3 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 4
3. Dhofar 4 1 0 3 3 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo