x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT    0 - 1 Shimizu S-PulseD-2 vs Kashima AntlersA-1 1/4 : 0-0.930.851/4 : 00.74-0.862 1/2-0.940.8410.970.933.503.452.11
FT    0 - 1 FC TokyoB-1 vs Shonan BellmareC-2 0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.880.7520.980.903/40.87-0.992.033.154.40
FT    1 - 1 Consa. SapporoA-2 vs Yokohama FMD-1 1/4 : 00.940.960 : 0-0.960.863 1/40.940.961 1/40.83-0.952.914.002.17
FT    2 - 1 Kashima AntlersA-1 vs Shimizu S-PulseD-2 0 : 3/40.920.980 : 1/40.901.002 1/2-0.950.831-0.950.851.683.755.20
FT    1 - 2 Vissel KobeB-2 vs Urawa RedC-1 0 : 1/40.81-0.920 : 1/4-0.820.682 1/4-0.910.803/40.76-0.882.113.253.75
FT    1 - 4 Shonan BellmareC-2 vs FC TokyoB-1 1/4 : 01.000.910 : 0-0.810.6720.940.963/40.87-0.973.453.202.21
FT    1 - 3 Yokohama FMD-1 vs Consa. SapporoA-2 0 : 3/40.911.000 : 1/40.86-0.963 1/4-0.970.871 1/40.920.981.734.354.15
FT    2 - 2 Urawa RedC-1 vs Vissel KobeB-2 0 : 0-0.910.820 : 0-0.900.792 1/2-0.940.841-0.950.852.853.302.50
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Kashima Antlers 6 3 3 0 14 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 12
2. Consa. Sapporo 6 3 2 1 11 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 11
3. Avispa Fukuoka 6 2 2 2 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
4. Sagan Tosu 6 0 1 5 5 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 1
Bảng B
1. FC Tokyo 6 3 3 0 6 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 12
2. Vissel Kobe 6 2 2 2 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
3. Oita Trinita 6 1 3 2 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
4. Tokushima Vortis 6 1 2 3 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 5
Bảng C
1. Urawa Red 6 2 3 1 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
2. Shonan Bellmare 6 1 5 0 4 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
3. Yokohama FC 6 2 1 3 5 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 7
4. Kashiwa Reysol 6 1 3 2 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
Bảng D
1. Yokohama FM 6 4 2 0 17 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 14
2. Shimizu S-Pulse 6 2 2 2 7 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
3. Vegalta Sendai 6 2 0 4 7 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 6
4. Sanf Hiroshima 6 1 2 3 3 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo