x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT    2 - 0 Nagoya GrampusA-8 vs Cerezo OsakaA-5 0 : 00.86-0.940 : 00.79-0.9020.990.913/40.910.992.563.003.05
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Kashima Antlers 6 3 3 0 14 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 12
2. Consa. Sapporo 6 3 2 1 11 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 11
3. Avispa Fukuoka 6 2 2 2 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
4. Sagan Tosu 6 0 1 5 5 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 1
5. Cerezo Osaka 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6. Gamba Osaka 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7. Kawasaki Fro. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. Nagoya Grampus 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng B
1. FC Tokyo 6 3 3 0 6 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 12
2. Vissel Kobe 6 2 2 2 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
3. Oita Trinita 6 1 3 2 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
4. Tokushima Vortis 6 1 2 3 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 5
Bảng C
1. Urawa Red 6 2 3 1 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
2. Shonan Bellmare 6 1 5 0 4 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
3. Yokohama FC 6 2 1 3 5 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 7
4. Kashiwa Reysol 6 1 3 2 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
Bảng D
1. Yokohama FM 6 4 2 0 17 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 14
2. Shimizu S-Pulse 6 2 2 2 7 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
3. Vegalta Sendai 6 2 0 4 7 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 6
4. Sanf Hiroshima 6 1 2 3 3 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo