x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu League One

FT    2 - 0 Wycombe6 vs Milton Keynes Dons3 0 : 00.920.970 : 00.930.9720.871.003/40.87-0.982.672.932.75
FT    1 - 0 Sunderland5 vs Sheffield Wed.4 0 : 00.88-0.970 : 00.87-0.992 1/40.960.913/40.73-0.882.513.152.76
FT    1 - 0 Milton Keynes Dons3 vs Wycombe6 0 : 1/2-0.910.800 : 1/4-0.850.702 1/40.900.971-0.910.772.083.203.50
FT    1 - 1 Sheffield Wed.4 vs Sunderland5 0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.870.732 1/40.930.941-0.950.822.073.203.50
FT    2 - 0 Sunderland5 vs Wycombe6 0 : 1/40.940.950 : 00.65-0.8120.910.963/40.890.982.252.993.30
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wigan 46 27 11 8 82 44 13 5 5 36 22 14 6 3 46 22 38 92
2. Rotherham Utd 46 27 9 10 70 33 15 3 5 43 22 12 6 5 27 11 37 90
3. Milton Keynes Dons 46 26 11 9 78 44 13 5 5 34 21 13 6 4 44 23 34 89
4. Sheffield Wed. 46 24 13 9 78 50 16 5 2 48 18 8 8 7 30 32 28 85
5. Sunderland 46 24 12 10 79 53 16 3 4 49 19 8 9 6 30 34 26 84
6. Wycombe 46 23 14 9 75 51 14 5 4 39 26 9 9 5 36 25 24 83
7. Plymouth Argyle 46 23 11 12 68 48 14 4 5 32 19 9 7 7 36 29 20 80
8. Oxford Utd 46 22 10 14 82 59 13 6 4 47 27 9 4 10 35 32 23 76
9. Bolton 46 21 10 15 74 57 12 7 4 45 26 9 3 11 29 31 17 73
10. Portsmouth 46 20 13 13 68 51 14 5 4 46 25 6 8 9 22 26 17 73
11. Ipswich 46 18 16 12 67 46 11 9 3 38 22 7 7 9 29 24 21 70
12. Accrington 46 17 10 19 61 80 12 6 5 41 33 5 4 14 20 47 -19 61
13. Charlton Athletic 46 17 8 21 55 59 10 4 9 32 28 7 4 12 23 31 -4 59
14. Cambridge Utd 46 15 13 18 56 74 8 8 7 28 29 7 5 11 28 45 -18 58
15. Cheltenham 46 13 17 16 66 80 10 7 6 33 30 3 10 10 33 50 -14 56
16. Burton Albion 46 14 11 21 51 67 10 6 7 34 26 4 5 14 17 41 -16 53
17. Lincoln 46 14 10 22 55 63 7 5 11 25 29 7 5 11 30 34 -8 52
18. Shrewsbury 46 12 14 20 47 51 9 7 7 30 25 3 7 13 17 26 -4 50
19. Morecambe 46 10 12 24 57 88 7 8 8 33 35 3 4 16 24 53 -31 42
20. Fleetwood Town 46 8 16 22 62 82 5 8 10 33 37 3 8 12 29 45 -20 40
21. Gillingham 46 8 16 22 35 69 4 8 11 13 36 4 8 11 22 33 -34 40
22. Doncaster Rovers 46 10 8 28 37 82 7 3 13 20 32 3 5 15 17 50 -45 38
23. Wimbledon 46 6 19 21 49 75 2 14 7 27 34 4 5 14 22 41 -26 37
24. Crewe Alexandra 46 7 8 31 37 83 5 5 13 22 40 2 3 18 15 43 -46 29
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo