x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu League One

07/08   22h00 Cambridge Utd  vs Oxford Utd6 1/2 : 00.83-0.991/4 : 00.71-0.902 1/20.950.8710.920.903.203.252.00
07/08   22h00 Gillingham10 vs Lincoln5 1/4 : 00.81-0.970 : 0-0.930.772 1/2-0.980.8010.980.842.733.302.22
07/08   22h00 Wycombe  vs Accrington11 0 : 1/20.990.830 : 1/4-0.930.762 1/21.000.8210.980.841.993.203.30
07/08   22h00 Bolton  vs Milton Keynes Dons13 0 : 1/4-0.990.830 : 00.74-0.932 1/20.900.9210.930.892.203.302.77
07/08   22h00 Fleetwood Town15 vs Portsmouth8 1/4 : 00.81-0.970 : 0-0.920.752 1/40.990.833/40.70-0.912.813.152.24
07/08   22h00 Shrewsbury17 vs Burton Albion16 0 : 1/4-0.940.780 : 00.76-0.942 1/4-0.970.793/40.75-0.932.303.052.81
07/08   22h00 Charlton Athletic7 vs Sheffield Wed.  0 : 00.821.000 : 00.840.982 1/40.930.891-0.910.702.413.102.63
07/08   22h00 Crewe Alexandra12 vs Cheltenham  0 : 1/20.960.880 : 1/4-0.920.752 1/40.840.981-0.970.791.953.253.35
07/08   22h00 Ipswich9 vs Morecambe  0 : 3/40.80-0.980 : 1/40.81-0.992 3/40.990.8310.78-0.961.573.754.60
07/08   22h00 Rotherham Utd  vs Plymouth Argyle18 0 : 1/20.821.000 : 1/40.980.842 1/20.930.8910.890.931.823.403.60
07/08   22h00 Doncaster Rovers14 vs Wimbledon19 0 : 1/2-0.990.810 : 1/4-0.890.702 1/2-0.980.8010.980.842.013.253.15
07/08   22h00 Sunderland4 vs Wigan20 0 : 1/20.910.910 : 1/4-0.950.772 1/20.900.9210.880.941.913.303.45
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hull City 46 27 8 11 80 38 14 4 5 32 14 13 4 6 48 24 42 89
2. Peterborough Utd 46 26 9 11 83 46 15 5 3 52 22 11 4 8 31 24 37 87
3. Blackpool 46 23 11 12 60 37 12 7 4 30 18 11 4 8 30 19 23 80
4. Sunderland 46 20 17 9 70 42 9 8 6 32 25 11 9 3 38 17 28 77
5. Lincoln 46 22 11 13 69 50 9 5 9 35 30 13 6 4 34 20 19 77
6. Oxford Utd 46 22 8 16 77 56 13 4 6 39 21 9 4 10 38 35 21 74
7. Charlton Athletic 46 20 14 12 70 56 8 7 8 36 37 12 7 4 34 19 14 74
8. Portsmouth 46 21 9 16 65 51 9 5 9 29 24 12 4 7 36 27 14 72
9. Ipswich 46 19 12 15 46 46 12 5 6 25 18 7 7 9 21 28 0 69
10. Gillingham 46 19 10 17 63 60 10 5 8 31 30 9 5 9 32 30 3 67
11. Accrington 46 18 13 15 63 68 10 7 6 31 26 8 6 9 32 42 -5 67
12. Crewe Alexandra 46 18 12 16 56 61 10 7 6 32 30 8 5 10 24 31 -5 66
13. Milton Keynes Dons 46 18 11 17 64 62 10 7 6 36 28 8 4 11 28 34 2 65
14. Doncaster Rovers 46 19 7 20 63 67 11 4 8 34 32 8 3 12 29 35 -4 64
15. Fleetwood Town 46 16 12 18 49 46 9 8 6 26 17 7 4 12 23 29 3 60
16. Burton Albion 46 15 12 19 61 73 7 4 12 32 42 8 8 7 29 31 -12 57
17. Shrewsbury 46 13 15 18 50 57 5 8 10 28 31 8 7 8 22 26 -7 54
18. Plymouth Argyle 46 14 11 21 53 80 11 4 8 31 39 3 7 13 22 41 -27 53
19. Wimbledon 46 12 15 19 54 70 7 5 11 32 39 5 10 8 22 31 -16 51
20. Wigan 46 13 9 24 54 77 5 6 12 26 42 8 3 12 28 35 -23 48
21. Rochdale 46 11 14 21 61 78 4 9 10 27 42 7 5 11 34 36 -17 47
22. Northampton 46 11 12 23 41 67 8 5 10 20 26 3 7 13 21 41 -26 45
23. Swindon 46 13 4 29 55 89 8 1 14 25 38 5 3 15 30 51 -34 43
24. Bristol Rovers 46 10 8 28 40 70 7 2 14 23 32 3 6 14 17 38 -30 38
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo