x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu League One

FT    2 - 0 Charlton Athletic13 vs Ipswich16 0 : 00.78-0.910 : 00.81-0.932 1/40.890.991-0.910.782.373.102.82
FT    2 - 1 Wycombe3 vs Burton Albion10 0 : 1/4-0.980.880 : 00.79-0.902 1/20.85-0.9710.81-0.952.193.552.78
FT    2 - 0 Crewe Alexandra23 vs Lincoln18 1/4 : 00.940.940 : 0-0.850.712 1/20.910.9510.870.992.863.402.19
FT    0 - 5 Cheltenham11 vs Cambridge Utd14 0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.890.762 1/20.880.9810.85-0.992.013.453.20
FT    0 - 0 Portsmouth9 vs Sheffield Wed.8 0 : 1/40.930.970 : 00.72-0.852 1/40.84-0.9611.000.862.233.053.05
FT    5 - 1 Rotherham Utd1 vs Gillingham22 0 : 1 3/40.85-0.950 : 3/40.920.9630.940.941 1/4-0.990.851.176.1012.50
FT    1 - 2 Doncaster Rovers24 vs Oxford Utd5 1 : 0-0.960.861/2 : 00.82-0.932 3/40.920.961 1/4-0.900.775.604.151.46
FT    5 - 0 Sunderland6 vs Morecambe20 0 : 1 1/40.88-0.980 : 1/20.980.922 3/40.930.9510.74-0.881.364.507.10
FT    0 - 2 Accrington12 vs Wimbledon17 0 : 00.901.000 : 00.910.972 1/20.84-0.9810.82-0.962.373.502.54
FT    3 - 0 Fleetwood Town21 vs Bolton15 1/2 : 00.940.961/4 : 00.80-0.932 1/2-0.970.8310.960.903.703.201.94
FT    2 - 1 Wigan2 vs Shrewsbury19 0 : 3/40.920.980 : 1/40.85-0.972 1/40.990.893/40.74-0.891.613.455.30
FT    1 - 1 Milton Keynes Dons7 vs Plymouth Argyle4 0 : 1/40.920.960 : 00.72-0.852 3/40.880.981 1/4-0.890.742.183.502.80
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rotherham Utd 20 12 5 3 39 14 7 2 2 27 11 5 3 1 12 3 25 41
2. Wigan 19 13 2 4 36 17 6 1 3 14 9 7 1 1 22 8 19 41
3. Wycombe 21 12 5 4 34 24 8 0 2 17 12 4 5 2 17 12 10 41
4. Plymouth Argyle 21 10 7 4 34 23 6 3 2 17 11 4 4 2 17 12 11 37
5. Oxford Utd 20 10 6 4 32 20 7 3 1 21 9 3 3 3 11 11 12 36
6. Sunderland 19 11 3 5 34 23 7 1 1 20 4 4 2 4 14 19 11 36
7. Milton Keynes Dons 20 10 5 5 38 25 6 2 2 16 11 4 3 3 22 14 13 35
8. Sheffield Wed. 21 8 10 3 28 21 5 4 1 15 8 3 6 2 13 13 7 34
9. Portsmouth 21 9 6 6 26 22 5 3 2 14 10 4 3 4 12 12 4 33
10. Burton Albion 21 8 4 9 23 25 6 2 3 18 12 2 2 6 5 13 -2 28
11. Cheltenham 20 7 6 7 26 35 5 2 3 13 16 2 4 4 13 19 -9 27
12. Accrington 20 8 3 9 27 37 5 1 4 17 18 3 2 5 10 19 -10 27
13. Charlton Athletic 21 7 5 9 28 27 4 3 4 17 14 3 2 5 11 13 1 26
14. Cambridge Utd 21 6 8 7 32 35 3 5 3 15 17 3 3 4 17 18 -3 26
15. Bolton 21 7 5 9 29 32 4 4 2 16 15 3 1 7 13 17 -3 26
16. Ipswich 20 6 6 8 34 31 3 5 2 19 16 3 1 6 15 15 3 24
17. Wimbledon 19 6 6 7 28 30 2 5 2 15 15 4 1 5 13 15 -2 24
18. Lincoln 20 5 6 9 20 26 2 3 5 8 13 3 3 4 12 13 -6 21
19. Shrewsbury 20 5 4 11 19 27 5 2 3 13 11 0 2 8 6 16 -8 19
20. Morecambe 20 5 4 11 29 42 3 3 4 14 17 2 1 7 15 25 -13 19
21. Fleetwood Town 20 4 6 10 34 39 3 2 5 18 16 1 4 5 16 23 -5 18
22. Gillingham 21 3 8 10 17 32 2 3 5 7 14 1 5 5 10 18 -15 17
23. Crewe Alexandra 20 3 6 11 18 34 3 3 4 12 16 0 3 7 6 18 -16 15
24. Doncaster Rovers 20 3 4 13 12 36 3 3 3 9 10 0 1 10 3 26 -24 13
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo