| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam vòng 22 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Astoria Walldorf vs Homburg | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | SGV Freiberg | 20 | 12 | 5 | 3 | 43 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 41 |
| 2. | Sonnenhof | 20 | 11 | 7 | 2 | 60 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | 40 |
| 3. | Astoria Walldorf | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 37 |
| 4. | Homburg | 22 | 9 | 8 | 5 | 44 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 35 |
| 5. | Mainz II | 21 | 9 | 7 | 5 | 34 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 34 |
| 6. | FSV Frankfurt | 20 | 10 | 3 | 7 | 32 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 33 |
| 7. | Sandhausen | 21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 33 |
| 8. | TSV Steinbach | 20 | 8 | 8 | 4 | 40 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 32 |
| 9. | Stuttgart Kickers | 21 | 10 | 2 | 9 | 29 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 32 |
| 10. | Hessen Kassel | 20 | 7 | 7 | 6 | 35 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 28 |
| 11. | Ein.Trier | 20 | 8 | 4 | 8 | 35 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28 |
| 12. | Offenbach | 20 | 7 | 6 | 7 | 34 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 27 |
| 13. | Barockstadt FL | 21 | 6 | 8 | 7 | 32 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26 |
| 14. | Freiburg II | 20 | 7 | 4 | 9 | 36 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 25 |
| 15. | Bayern Alzenau | 20 | 5 | 3 | 12 | 24 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 18 |
| 16. | TSG Balingen | 21 | 4 | 4 | 13 | 19 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -30 | 16 |
| 17. | TSV Schott Mainz | 21 | 3 | 4 | 14 | 24 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23 | 13 |
| 18. | Bahlinger | 20 | 2 | 5 | 13 | 18 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 4 Đức - Miền Nam hôm nay, ngày mai vòng 22 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 01/03/2026.
Bảng lịch thi đấu Regionalliga Sud/Sudwest được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của SGV Freiberg, Sonnenhof, Astoria Walldorf, Homburg, Mainz II.
Trang lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Nam, thứ hạng các đội SGV Freiberg, Sonnenhof, Astoria Walldorf, Homburg, Mainz II,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.