x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT    1 - 1 CZ Jena1 vs E.Cottbus7 0 : 1/40.950.890 : 00.72-0.892 1/20.910.9110.821.002.193.452.82
01/10   00h00 Hertha Berlin II9 vs Ger.Halberstadt17 0 : 10.78-0.960 : 1/2-0.940.762 3/40.801.001 1/4-0.960.761.474.155.00
01/10   00h00 Viktoria Berlin14 vs Berliner FC Dynamo13 1/4 : 00.920.900 : 0-0.940.762 3/40.910.8910.70-0.912.783.452.12
01/10   00h00 Lok.Leipzig6 vs RW Erfurt5 0 : 3/40.950.870 : 1/40.890.9330.910.891 1/40.970.831.743.753.60
01/10   18h00 Babelsberg3 vs SV Lichtenberg15 0 : 3/40.860.960 : 1/40.80-0.982 3/40.910.8910.70-0.911.573.904.40
01/10   18h00 Tennis Borussia B.18 vs Greifswalder FC11 3/4 : 0-0.890.701/4 : 00.950.8730.940.861 1/41.000.804.903.951.51
01/10   19h00 Chemnitzer10 vs C. Leipzig8 0 : 3/4-0.930.740 : 1/41.000.822 3/40.900.901 1/4-0.910.701.863.553.35
02/10   18h00 Berlin AK 074 vs VSG Altglienicke2 1/4 : 00.910.910 : 00.920.902 3/40.900.901 1/4-0.910.702.773.502.12
02/10   18h30 Meuselwitz16 vs Luckenwalde12 0 : 00.78-0.960 : 00.81-0.992 3/40.900.901 1/4-0.910.702.243.502.56
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CZ Jena 7 4 3 0 14 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 15
2. VSG Altglienicke 6 4 2 0 14 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 14
3. Babelsberg 6 4 2 0 10 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 14
4. Berlin AK 07 6 4 1 1 9 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 13
5. RW Erfurt 6 3 3 0 15 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 12
6. Lok.Leipzig 6 3 2 1 14 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 11
7. E.Cottbus 7 3 2 2 12 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 11
8. C. Leipzig 6 3 1 2 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10
9. Hertha Berlin II 6 2 2 2 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
10. Chemnitzer 6 2 2 2 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
11. Greifswalder FC 6 2 1 3 9 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 7
12. Luckenwalde 6 0 5 1 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
13. Berliner FC Dynamo 6 1 2 3 2 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
14. Viktoria Berlin 6 1 2 3 7 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 5
15. SV Lichtenberg 6 1 2 3 5 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 5
16. Meuselwitz 6 1 0 5 7 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 3
17. Ger.Halberstadt 6 0 1 5 3 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 1
18. Tennis Borussia B. 6 0 1 5 4 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo