x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT    0 - 2 FC Pipinsried13 vs Schweinfurt10 1/4 : 00.82-0.980 : 0-0.930.773 1/40.78-0.961 1/2-0.990.812.513.952.23
FT    4 - 0 Nurnberg II4 vs Buchbach14 0 : 1/20.990.850 : 1/4-0.930.762 3/40.821.001 1/4-0.940.761.993.653.10
FT    0 - 3 1 VfB Eichstatt20 vs Unterhaching2 1 : 00.920.921/2 : 00.81-0.973-0.960.781 1/4-0.960.785.004.251.50
FT    3 - 0 Turkgucu-Ataspor12 vs DJK Vilzing6 0 : 3/40.82-0.980 : 1/40.77-0.9330.910.911 1/40.960.861.614.154.20
FT    4 - 1 TSV Aubstadt5 vs Heimstetten17 0 : 1 3/40.860.980 : 3/40.841.003 1/40.850.971 1/2-0.970.791.225.909.00
FT    2 - 1 Ansbach11 vs V. Aschaffenburg9 0 : 01.000.840 : 00.980.8630.970.851 1/4-0.990.812.523.702.31
FT    6 - 3 Wurzburger1 vs Augsburg II19 0 : 1 3/40.841.000 : 3/40.870.973 1/20.900.921 1/20.870.951.226.008.50
FT    3 - 0 Hankofen-Hailing8 vs Illertissen16 0 : 01.000.840 : 00.960.882 3/40.950.8710.73-0.922.513.552.35
FT    0 - 3 TSV 1896 Rain18 vs Bayern Munich II7 1 : 00.83-0.991/4 : 0-0.940.783 1/40.970.851 1/40.850.974.254.301.58
FT    2 - 2 Greuther Furth II15 vs Wacker Burghausen3 1/4 : 00.970.871/4 : 00.70-0.882 3/40.860.961 1/4-0.920.732.943.602.07
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wurzburger 13 9 2 2 46 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 29
2. Unterhaching 13 9 2 2 25 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 29
3. Wacker Burghausen 13 6 6 1 25 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 24
4. Nurnberg II 11 7 2 2 27 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 23
5. TSV Aubstadt 13 6 4 3 28 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 22
6. DJK Vilzing 13 6 2 5 22 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 20
7. Bayern Munich II 13 5 4 4 27 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 19
8. Hankofen-Hailing 13 5 4 4 18 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 19
9. V. Aschaffenburg 12 5 3 4 23 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 18
10. Schweinfurt 13 5 3 5 23 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 18
11. Ansbach 13 5 3 5 19 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 18
12. Turkgucu-Ataspor 12 5 2 5 16 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 17
13. FC Pipinsried 13 5 1 7 19 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 16
14. Buchbach 13 4 4 5 22 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 16
15. Greuther Furth II 13 3 3 7 10 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 12
16. Illertissen 13 3 3 7 17 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 12
17. Heimstetten 13 3 2 8 22 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 11
18. TSV 1896 Rain 13 3 2 8 8 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 11
19. Augsburg II 13 2 4 7 22 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 10
20. VfB Eichstatt 11 2 2 7 13 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo