x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT    1 - 1 Wurzburger2 vs Turkgucu-Ataspor6 0 : 1-0.920.750 : 1/40.81-0.972 1/20.821.0010.80-0.981.593.904.60
FT    2 - 1 1 Bayern Munich II3 vs Unterhaching1 1/4 : 00.850.990 : 0-0.930.7630.970.851 1/4-0.960.782.703.702.18
FT    3 - 0 Greuther Furth II14 vs V. Aschaffenburg5 0 : 0-0.920.750 : 0-0.980.822 3/4-0.920.7410.79-0.992.633.502.25
FT    2 - 0 Hankofen-Hailing16 vs Ansbach12 0 : 00.79-0.950 : 00.82-0.982 3/40.950.8710.68-0.862.293.552.61
FT    0 - 0 1 TSV 1896 Rain17 vs FC Pipinsried19 0 : 00.78-0.940 : 00.870.972 3/4-0.930.7510.760.942.293.502.66
FT    3 - 0 Wacker Burghausen7 vs Schweinfurt11 0 : 1/40.68-0.860 : 1/4-0.960.803-0.980.801 1/4-0.960.781.933.703.20
FT    1 - 2 Augsburg II9 vs Illertissen8 0 : 1/2-0.990.830 : 1/4-0.920.7530.830.991 1/40.920.902.013.802.96
FT    0 - 1 1 TSV Aubstadt13 vs DJK Vilzing10 0 : 1-0.970.810 : 1/40.79-0.9531.000.821 1/4-0.980.801.584.104.45
FT    2 - 2 Nurnberg II4 vs VfB Eichstatt18 0 : 3/40.77-0.930 : 1/40.80-0.962 3/40.821.001 1/4-0.940.761.594.054.45
FT    0 - 0 Heimstetten20 vs Buchbach15 0 : 0-0.990.830 : 00.970.872 1/20.80-0.9810.79-0.972.573.402.39
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Unterhaching 27 20 3 4 57 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33 63
2. Wurzburger 27 17 5 5 75 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 45 56
3. Bayern Munich II 28 14 6 8 63 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 48
4. Nurnberg II 26 14 4 8 52 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 46
5. V. Aschaffenburg 27 12 8 7 46 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 44
6. Turkgucu-Ataspor 28 12 6 10 37 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 42
7. Wacker Burghausen 27 11 7 9 40 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 40
8. Illertissen 28 11 7 10 42 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 40
9. Augsburg II 28 11 5 12 57 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 38
10. DJK Vilzing 25 10 5 10 36 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 35
11. Schweinfurt 28 9 7 12 47 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 34
12. Ansbach 27 9 7 11 40 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 34
13. TSV Aubstadt 26 9 6 11 39 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 33
14. Greuther Furth II 27 9 5 13 34 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 32
15. Buchbach 27 7 10 10 41 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 31
16. Hankofen-Hailing 25 8 6 11 30 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 30
17. TSV 1896 Rain 28 7 8 13 32 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 29
18. VfB Eichstatt 25 8 4 13 44 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 28
19. FC Pipinsried 27 6 6 15 27 52 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -25 24
20. Heimstetten 27 5 5 17 34 62 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -28 20

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo