x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NA UY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Na Uy

FT    1 - 0 KFUM Oslo5 vs Sogndal6 0 : 0-0.930.840 : 00.960.922 1/20.970.911-0.990.872.563.452.50
FT    3 - 2 IL Hodd17 vs Stjordals Blink14 0 : 1/4-0.950.830 : 00.81-0.952 1/40.83-0.971-0.980.842.303.202.70
FT    3 - 0 Stjordals Blink14 vs IL Hodd17 0 : 3/41.000.880 : 1/40.940.9430.910.951 1/41.000.861.773.853.65
FT    2 - 2 1 Fredrikstad4 vs KFUM Oslo5 0 : 1/20.950.960 : 1/4-0.930.832 3/40.85-0.991 1/4-0.910.781.943.753.35
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NA UY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. HamKam 30 21 6 3 62 21 12 1 2 36 13 9 5 1 26 8 41 69
2. Aalesund 30 16 10 4 68 43 10 5 0 40 19 6 5 4 28 24 25 58
3. FK Jerv 30 15 9 6 49 46 9 5 1 26 17 6 4 5 23 29 3 54
4. Fredrikstad 30 15 7 8 60 42 9 4 2 35 18 6 3 6 25 24 18 52
5. KFUM Oslo 30 12 8 10 46 45 9 2 4 28 18 3 6 6 18 27 1 44
6. Sogndal 30 11 9 10 40 35 5 8 2 21 16 6 1 8 19 19 5 42
7. Asane Fotball 30 11 7 12 44 53 7 3 5 25 27 4 4 7 19 26 -9 40
8. Sandnes Ulf 30 10 9 11 43 49 7 3 5 25 24 3 6 6 18 25 -6 39
9. Start Kristiansand 30 10 8 12 59 59 5 4 6 30 32 5 4 6 29 27 0 38
10. Bryne 30 11 4 15 44 48 7 3 5 25 18 4 1 10 19 30 -4 37
11. Raufoss IL 30 10 5 15 51 54 8 1 6 33 26 2 4 9 18 28 -3 35
12. Ranheim IL 30 9 7 14 56 62 6 4 5 33 31 3 3 9 23 31 -6 34
13. Grorud IL 30 10 4 16 45 59 6 1 8 24 28 4 3 8 21 31 -14 34
14. Stjordals Blink 30 8 7 15 32 50 6 5 4 18 13 2 2 11 14 37 -18 31
15. Ullensaker/Kisa 30 7 8 15 34 50 4 4 7 15 18 3 4 8 19 32 -16 29
16. Strommen 30 4 12 14 32 49 3 7 5 14 19 1 5 9 18 30 -17 24
17. IL Hodd 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Play off Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo