Lịch thi đấu Cúp Romania - Lịch giải Cupa Romania

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT    2 - 1 CSC DumbravitaA-4 vs CSM SlatinaA-6 0 : 00.780.92   2 1/40.850.85   2.333.102.51
FT    1 - 2 1 FK CsikszeredaC-5 vs Otelul GalatiC-1 1/4 : 00.920.781/4 : 00.63-0.932 1/20.780.9210.770.932.873.252.02
FT    0 - 3 CS Dinamo BucurestiD-6 vs Concordia ChiajnaD-3 1/2 : 00.900.80   2 1/40.850.85   3.553.201.80
FT    2 - 1 Arges PitestiA-1 vs Rapid BucurestiA-3 1/4 : 00.701.000 : 01.000.702 1/40.990.713/40.65-0.952.713.052.20
FT    1 - 2 Sanatatea ClujB-6 vs Gloria BistritaB-4 0 : 00.79-0.970 : 00.821.002 1/40.850.851-0.980.682.333.202.63
FT    1 - 3 BotosaniD-5 vs HermannstadtD-1 0 : 3/40.860.960 : 1/40.850.972 1/21.000.8010.910.891.613.654.45
FT    0 - 0 Farul ConstantaD-4 vs Dinamo BucurestiD-2 1/4 : 00.970.851/4 : 00.66-0.842 1/20.860.9410.830.973.203.401.95
FT    3 - 0 UTA AradB-2 vs Steaua BucurestiB-3 0 : 00.790.910 : 00.860.842 1/20.770.9310.740.962.403.202.37
FT    4 - 7 Sporting LiestiC-6 vs Metalul BuzauC-3 1 1/4 : 00.980.781/2 : 00.910.8530.79-0.991 1/40.860.906.104.751.34
FT    2 - 2 Sepsi OSKC-4 vs Universitaea ClujC-2 1/4 : 0-0.970.791/4 : 00.67-0.852 1/40.970.833/40.69-0.933.203.152.05
FT    2 - 2 FC MetaloglobusA-5 vs CFR ClujA-2 1 1/4 : 00.900.921/2 : 00.870.9530.960.841 1/40.920.885.804.451.38
FT    0 - 4 Petrolul PloiestiB-5 vs Universitatea CraiovaB-1 3/4 : 00.78-0.961/4 : 00.840.982 1/2-0.970.7710.840.963.803.501.76
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Arges Pitesti 2 2 0 0 5 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 6
2. CFR Cluj 2 1 1 0 6 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 4
3. Rapid Bucuresti 2 1 0 1 5 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 3
4. CSC Dumbravita 2 1 0 1 2 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 3
5. FC Metaloglobus 2 0 1 1 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 1
6. CSM Slatina 2 0 0 2 1 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 0
Bảng B
1. Universitatea Craiova 2 2 0 0 8 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 6
2. UTA Arad 2 1 1 0 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 4
3. Steaua Bucuresti 2 1 0 1 3 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 3
4. Gloria Bistrita 2 1 0 1 3 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 3
5. Petrolul Ploiesti 2 0 1 1 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 1
6. Sanatatea Cluj 2 0 0 2 2 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 0
Bảng C
1. Otelul Galati 2 1 1 0 5 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 4
2. Universitaea Cluj 2 1 1 0 4 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 4
3. Metalul Buzau 2 1 0 1 8 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
4. Sepsi OSK 2 0 2 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
5. FK Csikszereda 2 0 1 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 1
6. Sporting Liesti 2 0 1 1 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 1
Bảng D
1. Hermannstadt 2 2 0 0 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 6
2. Dinamo Bucuresti 2 1 1 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
3. Concordia Chiajna 2 1 0 1 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
4. Farul Constanta 2 0 2 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
5. Botosani 2 0 1 1 2 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 1
6. CS Dinamo Bucuresti 2 0 0 2 1 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania mới nhất

Lịch Cúp Romania hôm nay, ngày mai vòng 1.1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 02/12/2025, 03/12/2025, 04/12/2025, 05/12/2025.

Bảng lịch thi đấu Cupa Romania được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Arges Pitesti, CFR Cluj, Rapid Bucuresti, CSC Dumbravita, FC Metaloglobus.

Trang lịch bóng đá Cúp Romania còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Cúp Romania, thứ hạng các đội Arges Pitesti, CFR Cluj, Rapid Bucuresti, CSC Dumbravita, FC Metaloglobus,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.