x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP KAZAKHSTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Cúp Kazakhstan

FT    4 - 4 Akzhayik OralB-2 vs OrdabasyA-2 1/2 : 00.930.831/4 : 00.770.992 1/2-0.990.7510.940.823.603.401.83
BẢNG XẾP HẠNG CÚP KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Kairat Almaty 6 5 1 0 15 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 16
2. Ordabasy 6 3 0 3 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
3. Atyrau 6 2 1 3 6 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 7
4. FK Aksu 6 0 2 4 3 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 2
Bảng B
1. Kaisar Kyzylorda 6 4 1 1 11 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 13
2. Akzhayik Oral 6 3 1 2 9 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 10
3. Caspiy Aktau 6 3 1 2 10 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
4. FK Kyzylzhar 6 0 1 5 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 1
Bảng C
1. FK Taraz 6 3 3 0 17 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 12
2. FK Maktaaral 6 3 1 2 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
3. Aktobe 6 2 2 2 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
4. Tobol Kostanay 6 1 0 5 7 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 3
Bảng D
1. Astana 6 3 3 0 17 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 12
2. Shakhter Kar. 6 3 1 2 13 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 10
3. Turan (KAZ) 6 1 2 3 5 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 5
4. Zhetysu Taldykorgan 6 0 4 2 4 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo